Breadcrumb Pagination

Tốc độ (Speed)

  • các từ vựng Tốc độ(Speed)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Fast
  • Nhanh
  • Hasty
  • Vội vàng , nhanh chóng
  • Hurry
  • Sự vội vã , gấp rút;Thúc giục, làm vội vàng
  • Pace
  • Nhịp độ
  • Prompt
  • Mau lẹ , tức thì;Thúc đẩy
  • Quick
  • Nhanh , mau
  • Quicken
  • Làm tăng nhanh , đẩy mạnh
  • Rapid
  • Nhanh chóng , mau lẹ
  • Run
  • Chạy
  • Rush
  • Sự vội vàng , sự gấp rút;Vội vã thực hiện
  • Slow
  • Chậm chạp
  • Speed
  • Tốc độ
  • Sprint
  • Chạy nhanh , chạy nước rút
  • Swift
  • Mau , nhanh
  • Velocity
  • Vận tốc
  • Walk
  • Đi bộ , đi dạo