Breadcrumb Pagination

Đo lường (Measurement)

  • các từ vựng Đo lường(Measurement)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Area
  • Diện tích
  • Centimeter
  • Cen ti mét
  • Distance
  • Khoảng cách
  • Estimate
  • Ước lượng , dự đoán
  • Gram
  • Gam
  • Hectare
  • Hecta
  • Height
  • Chiều cao
  • Kilo
  • Kilogram , cân
  • Kilometer
  • Ki lô mét
  • Length
  • Chiều dài
  • Liter
  • Lít
  • Measure
  • Đo đạc
  • Meter
  • Mét
  • Mile
  • Dặm
  • Ruler
  • Thước kẻ
  • Unit
  • Đơn vị
  • Weight
  • Cân nặng , khối lượng
  • Width
  • Chiều rộng