|
Advertisement |
Quảng cáo |
|
Article |
Bài báo |
|
Broadcast |
Phát sóng;Chương trình phát sóng |
|
Cable |
Dây cáp |
|
Channel |
Kênh truyền hình |
|
Character |
Nhân vật |
|
Column |
Chuyên mục |
|
Commercial |
Quảng cáo; Tính chất thương mại |
|
Daily |
Hàng ngày;Có tính chất hàng ngày |
|
Editor |
Biên tập viên |
|
Episode |
Tập (phim) |
|
Headline |
Tiêu đề |
|
Issue |
Số ,, kì phát hành (báo) |
|
Live |
Truyền hình trực tiếp |
|
Magazine |
Tạp chí |
|
Monthly |
Hàng tháng |
|
Newspaper |
Báo giấy |
|
Press |
Truyền thông , báo chí |
|
Publisher |
Nhà xuất bản |
|
Reporter |
Phóng viên |
|
Script |
Kịch bản |
|
Subtitle |
Phụ đề |
|
TV series |
Phim truyền hình |
|
TV show |
Chương trình truyền hình |
|
TV station |
Đài truyền hình |
|
Weekly |
Hàng tuần |