| Name | Nghĩa |
|---|---|
| |
một ngôi làng |
| |
Đường làng |
| |
Nông nghiệp |
| |
một khu vực hẻo lánh |
| |
Vịnh |
| |
Con đò |
| |
Con trâu |
| |
Kênh, mương |
| |
Mây |
| |
Bờ biển |
| |
Mái nhà tranh |
| |
Sa mạc |
| |
Làm ruộng |
| |
Cánh đồng |
| |
Ao cá |
| |
Trò chơi dân gian |
| |
Rừng |
| |
Cao nguyên |
| |
Đồi |
| |
Đường chân trời |
| |
Hòn đảo |
| |
Hồ |
| |
Đất liền |
| |
Núi |
| |
Đại dương |
| |
yên bình |
| |
yên tĩnh |
| |
Yên bình |
| |
Cảng |
| |
Con sông |
| |
Cát |
| |
Phong cảnh, cảnh vật |
| |
Biển |
| |
Bầu trời |
| |
vùng quê |
| |
Cái cày |
| |
nhịp sống thanh thản, sống chậm |
| |
Con sông |
| |
Thung lũng |
| |
Núi lửa |
| |
thác nước |
| |
Giếng nước |
| |
Hoang dã |