Breadcrumb Pagination

Từ vựng về gia vị

  • các từ vựng Từ vựng về gia vị
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Salt
  • muối
  • Sugar
  • đường
  • Pepper
  • tiêu
  • MSG (monosodium glutamate)
  • bột ngọt
  • Five-spice powder
  • ngũ vị hương
  • Curry powder
  • bột cà ri
  • Chili powder
  • bột ớt
  • Mustard
  • mù tạt
  • Fish sauce
  • nước mắm
  • Soy sauce
  • nước tương
  • Salad dressing
  • dầu giấm (để trộn xà lách)
  • Vinegar
  • dấm