| Name | Nghĩa |
|---|---|
| |
Tính từ |
| |
Nâng cao |
| |
Trạng từ |
| |
dấu phẩy phía trên bên phải |
| |
Người mới bắt đầu |
| |
hai chấm |
| |
dấu phẩy |
| |
Cuộc trò chuyện |
| |
dấu gạch ngang dài |
| |
Cuộc hội thoại |
| |
Từ điển |
| |
dấu chấm |
| |
dấu ba chấm |
| |
dấu chấm than |
| |
Trôi chảy |
| |
Ngữ pháp |
| |
dấu gạch ngang |
| |
Trung bình |
| |
Ngôn ngữ |
| |
Nghe |
| |
Bản địa |
| |
Danh từ |
| |
dấu chấm hỏi |
| |
Đọc |
| |
dấu chấm phẩy |
| |
Câu văn |
| |
Nói |
| |
Động từ |
| |
Từ vựng |
| |
Từ ngữ |
| |
Viết |