Breadcrumb Pagination

Ngày & Giờ(Dates & time)

  • các từ vựng Ngày & Giờ(Dates & time)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Afternoon
  • Buổi chiều
  • April
  • Tháng Tư
  • August
  • Tháng Tám
  • Calendar
  • Lịch
  • Century
  • Thế kỉ
  • Date
  • Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)
  • Day
  • Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)
  • Decade
  • Thập kỉ
  • December
  • Tháng Mười hai
  • Evening
  • Buổi tối
  • Fall - Autumn
  • Mùa thu
  • February
  • Tháng Hai
  • Friday
  • Thứ Sáu
  • Hour
  • Giờ, tiếng
  • January
  • Tháng Một
  • July
  • Tháng Bảy
  • June
  • Tháng Sáu
  • March
  • Tháng Ba
  • May
  • Tháng Năm
  • Minute
  • Phút
  • Monday
  • Thứ Hai
  • Month
  • Tháng
  • Morning
  • Buổi sáng
  • Night
  • Buổi đêm
  • Noon
  • Buổi trưa
  • November
  • Tháng Mười một
  • October
  • Tháng Mười
  • Quarter
  • Quý
  • Saturday
  • Thứ Bảy
  • Season
  • Mùa
  • Second
  • Giây
  • September
  • Tháng Chín
  • Spring
  • Mùa xuân
  • Summer
  • Mùa hè
  • Sunday
  • Chủ nhật
  • Thursday
  • Thứ Năm
  • Time
  • Thời gian
  • Tuesday
  • Thứ Ba
  • Watch
  • Đồng hồ đeo tay
  • Wednesday
  • Thứ Tư
  • Week
  • Tuần
  • Winter
  • Mùa đông
  • Year
  • Năm