Breadcrumb Pagination
- các từ vựng Sở thích(Hobbies)
-
Listen and repeat
| Name |
Nghĩa |
-
Activity
|
Hoạt động |
-
Baking
|
Nướng bánh |
-
Ballet
|
Múa ba lê |
-
Chess
|
Cờ vua |
-
Collect
|
Sưu tầm , thu thập |
-
Cook
|
Nấu nướng |
-
Dance
|
Nhảy |
-
Dance
|
Nhảy múa |
-
Fishing
|
Câu cá |
-
Gardening
|
Làm vườn |
-
Go for a walk
|
Đi dạo |
-
Go partying
|
Đi dự tiệc |
-
Go shopping
|
Đi mua sắm |
-
Go swimming
|
Đi bơi |
-
Go to gym
|
Đi tập thể hình |
-
Go to the pub
|
Đến quán bia , rượu |
-
Hang out with friends
|
Đi chơi với bạn |
-
Hobby
|
Sở thích |
-
Jogging
|
Chạy bộ |
-
Knitting
|
Đan len |
-
Leisure - Free time
|
Thời gian rảnh |
-
Listen to music
|
Nghe nhạc |
-
Listening + to music
|
Nghe nhạc |
-
Mountaineering
|
Đi leo núi |
-
Musical instrument
|
Nhạc cụ |
-
Play sports
|
Chơi thể thao |
-
Read books
|
Đọc sách |
-
Reading
|
Đọc sách |
-
Relax
|
Thư giãn |
-
Sewing
|
May vá |
-
Sing
|
Hát |
-
Sleep
|
Ngủ |
-
Surf net
|
Lướt net |
-
Take photographs
|
Chụp ảnh |
-
Travel
|
Du lịch |
-
Watching + TV - movie
|
Xem TV/phim |