Breadcrumb Pagination

Phòng tắm(Bathroom)

  • các từ vựng Phòng tắm(Bathroom)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Bathtub
  • Bồn tắm
  • Comb
  • Cái lược ; chải tóc
  • Conditioner
  • Dầu xả
  • Detergent
  • Chất tẩy rửa , bột giặt
  • Faucet
  • Vòi nước
  • Hair dryer
  • Máy sấy tóc
  • Hairbrush
  • (noun) Lược chải tóc
  • Hanger
  • Mắc quần áo
  • Laundry
  • Quần áo cần giặt, tiệm giặt là
  • Mop
  • Chổi lau nhà;Lau nhà
  • Razor
  • Dao cạo râu
  • Scissor
  • Cái kéo
  • Shampoo
  • Dầu gội đầu
  • Shave
  • Cạo râu , cạo lông
  • Shower
  • Tắm; Buồng tắm đứng
  • Soap
  • Xà phòng
  • Toilet
  • Nhà vệ sinh
  • Toilet paper
  • Giấy vệ sinh
  • Toothbrush
  • Bàn chải đánh răng
  • Toothpaste
  • Kem đánh răng
  • Towel
  • khăn tắm
  • Trash can
  • Thùng rác
  • Washing machine
  • Máy giặt