| Name | Nghĩa |
|---|---|
| |
Bồn tắm |
| |
Cái lược ; chải tóc |
| |
Dầu xả |
| |
Chất tẩy rửa , bột giặt |
| |
Vòi nước |
| |
Máy sấy tóc |
| |
(noun) Lược chải tóc |
| |
Mắc quần áo |
| |
Quần áo cần giặt, tiệm giặt là |
| |
Chổi lau nhà;Lau nhà |
| |
Dao cạo râu |
| |
Cái kéo |
| |
Dầu gội đầu |
| |
Cạo râu , cạo lông |
| |
Tắm; Buồng tắm đứng |
| |
Xà phòng |
| |
Nhà vệ sinh |
| |
Giấy vệ sinh |
| |
Bàn chải đánh răng |
| |
Kem đánh răng |
| |
khăn tắm |
| |
Thùng rác |
| |
Máy giặt |