Breadcrumb Pagination
Home
Từ-vựng
Phòng ngủ(Bedroom)
Mặc định
auto play all
các từ vựng Phòng ngủ(Bedroom)
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ phần tử audio.
Listen and repeat
Name
Nghĩa
Bed
Cái giường
Blanket
Cái chăn
Closet
Tủ quần áo
Comfortable
Thoải mái , dễ chịu
Drawer
Ngăn kéo
Dressing table
Bàn trang điểm
Mattress
Cái đệm
Mirror
Cái gương
Pillow
Cái gối
Rest
Nghỉ ngơi
Sleep
Đi ngủ; giấc ngủ
Wardrobe
Tủ quần áo
Top
Back
Trang Chủ