Breadcrumb Pagination

Phòng ngủ(Bedroom)

  • các từ vựng Phòng ngủ(Bedroom)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Bed
  • Cái giường
  • Blanket
  • Cái chăn
  • Closet
  • Tủ quần áo
  • Comfortable
  • Thoải mái , dễ chịu
  • Drawer
  • Ngăn kéo
  • Dressing table
  • Bàn trang điểm
  • Mattress
  • Cái đệm
  • Mirror
  • Cái gương
  • Pillow
  • Cái gối
  • Rest
  • Nghỉ ngơi
  • Sleep
  • Đi ngủ; giấc ngủ
  • Wardrobe
  • Tủ quần áo