Breadcrumb Pagination
- các từ vựng Phòng khách(Living room)
-
Listen and repeat
| Name |
Nghĩa |
-
Air conditioner
|
Máy điều hòa không khí |
-
Armchair
|
Ghế bành |
-
Bookshelf - Bookcase
|
Giá sách, kệ sách |
-
Carpet
|
Thảm |
-
Chair
|
Ghế tựa |
-
Clock
|
Đồng hồ treo tường |
-
Curtain
|
Rèm cửa |
-
Cushion
|
Gối tựa (trên ghế sofa) |
-
Desk
|
Bàn làm việc |
-
Fan
|
Cái quạt |
-
Lamp
|
Đèn bàn |
-
Picture
|
Bức tranh ,ảnh |
-
Remote control
|
Điều khiển từ xa |
-
Sofa
|
ghế sofa |
-
Table
|
Cái bàn |
-
Television
|
Cái tivi |
-
Vase
|
Bình hoa , lọ hoa |