Breadcrumb Pagination

Nhà bếp(Kitchen)

  • các từ vựng Nhà bếp(Kitchen)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Blender
  • Máy xay sinh tố
  • Bowl
  • Bát , tô
  • Breakfast
  • Bữa sáng
  • Chopstick
  • Đũa
  • Cup
  • Tách , chén
  • Cupboard
  • Tủ bếp , tủ chạn
  • Cutting board
  • cái thớt
  • Dinner
  • Bữa tối
  • Dish
  • (1) Cái đĩa; (2) Món ăn
  • Dishwasher
  • Máy rửa bát
  • Fire
  • Lửa
  • Fork
  • Cái dĩa
  • Glass
  • Cái ly
  • Heat
  • Hơi nóng , sức nóng
  • Knife
  • Con dao
  • Lunch
  • Bữa trưa
  • Microwave oven
  • Lò vi sóng
  • Napkin
  • Khăn ăn , giấy ăn
  • Oven
  • Lò nướng
  • Pan
  • Cái chảo
  • Pot
  • Nồi
  • Sink
  • Chậu rửa
  • Spoon
  • Cái thìa
  • Stove
  • Bếp ga bếp lò