Breadcrumb Pagination

Đồ ăn & Thức uống(Foods & Drinks)

  • các từ vựng Đồ ăn & Thức uống(Foods & Drinks)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Bake
  • Nướng bánh
  • Beef
  • Thịt bò
  • Beer
  • Bia
  • Bitte
  • Đắng
  • Boil
  • Luộc , đun sôi
  • Bread
  • Bánh mì
  • Chicken
  • Thịt gà
  • Coffee
  • Cà phê
  • Delicious
  • Ngon lành
  • Drink
  • Uống
  • Eat
  • Ăn
  • Fast food
  • Đồ ăn nhanh
  • Fresh
  • Tươi sống , tươi ngon
  • Fruit
  • Trái cây
  • Fry
  • Chiên rán
  • Grill
  • Nướng
  • Herb
  • Thảo mộc
  • Juice
  • Nước ép
  • Liquor
  • Rượu mạnh
  • Meat
  • Thịt
  • Milk
  • Sữa
  • Pork
  • Thịt lợn
  • Rice
  • Cơm
  • Salty
  • Mặn
  • Sauce
  • Nước sốt
  • Seafood
  • Hải sản
  • Snack
  • Món ăn nhẹ
  • Soup
  • Món súp , món canh
  • Sour
  • Chua
  • Spice
  • Gia vị
  • Spicy
  • Cay
  • Steam
  • Hấp
  • Stir- fry
  • Xào
  • Sweet
  • Ngọt
  • Tasty
  • Ngon lành
  • Tea
  • Trà
  • Vegetable
  • Rau củ
  • Wine
  • Rượu vang