Breadcrumb Pagination

vũ khí (weapons)

  • các từ vựng vũ khí(weapons)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • Armor
  • áo giáp
  • Armored vehicle
  • xe bọc thép
  • Arrow
  • mũi tên
  • Artillery attack
  • pháo kích
  • Axe
  • rìu
  • Bayonet
  • lưỡi lê
  • Biological weapon
  • vũ khí sinh học
  • Bomb
  • bom
  • Bow
  • cung tên
  • Bullet
  • viên đạn
  • Canon
  • đại bác
  • Chain
  • dây xích
  • Crossbow
  • nỏ
  • Dart
  • phi tiêu
  • Explosive
  • chất nổ
  • Fighter jet
  • máy bay chiến đấu
  • Grenade
  • lựu đạn
  • Guided missile
  • tên lửa đạn đạo
  • Halberd
  • kích
  • Hammer
  • búa
  • Handcuffs
  • còng
  • Handgun
  • súng ngắn
  • Horse chopping saber
  • mã tấu
  • Knife
  • dao
  • Lethal weapon
  • vũ khí chết người
  • Machete
  • mác
  • Machine gun
  • súng liên thanh
  • Mass-destruction weapon
  • vũ khí hủy diệt hàng loạt
  • Mine
  • mìn
  • Missile
  • tên lửa
  • Nuclear bomb
  • bom hạt nhân
  • Nunchaku
  • côn nhị khúc
  • Pepper spray
  • bình xịt hơi cay
  • Poison
  • thuốc độc
  • Rake
  • cây đinh ba
  • Rifle
  • súng trường
  • Rod
  • gậy
  • Saber
  • đao
  • Scissors
  • kéo
  • Sickle
  • lưỡi liềm
  • Slingshot
  • Spear
  • cây giáo
  • Surface to air missile
  • tên lửa đất đối không
  • Sword
  • cây kiếm
  • Taser
  • súng bắn điện
  • Torpedo
  • ngư lôi
  • Whip
  • roi da