| Name | Nghĩa |
|---|---|
| |
một nhóm bạn |
| |
người quen |
| |
Tranh cãi,tranh luận |
| |
Sếp, cấp trên |
| |
Bạn trai/Bạn gái |
| |
Chia tay |
| |
bạn cùng lớp |
| |
Đồng nghiệp |
| |
bạn đồng hành |
| |
Bất đồng,xung đột |
| |
Cặp đôi |
| |
Khách hàng |
| |
Cuộc hẹn hò,hẹn hò |
| |
cạnh tranh với ai đó |
| |
Kẻ thù |
| |
Bạn bè |
| |
Tình bạn |
| |
bạn tốt |
| |
Ghét bỏ,câm ghét |
| |
tương tác |
| |
Giới thiệu |
| |
Yêu/Tình yêu |
| |
Gặp gỡ,gặp mặt |
| |
báo ứng |
| |
bạn bình thường |
| |
đối thủ |
| |
bạn cùng trường |
| |
bạn tri kỷ |