Breadcrumb Pagination

Các mối quan hệ (Relationships)

  • các từ vựng Các mối quan hệ(Relationships)
  • Listen and repeat
  • Name Nghĩa
  • A circle of friend
  • một nhóm bạn
  • Acquaintance
  • người quen
  • Argue
  • Tranh cãi,tranh luận
  • Boss
  • Sếp, cấp trên
  • Boyfriend Girlfriend
  • Bạn trai/Bạn gái
  • Break up
  • Chia tay
  • Classmate
  • bạn cùng lớp
  • Colleague Coworker
  • Đồng nghiệp
  • Companion
  • bạn đồng hành
  • Conflict
  • Bất đồng,xung đột
  • Couple
  • Cặp đôi
  • Customer
  • Khách hàng
  • Date
  • Cuộc hẹn hò,hẹn hò
  • Emulate
  • cạnh tranh với ai đó
  • Enemy
  • Kẻ thù
  • Friend
  • Bạn bè
  • Friendship
  • Tình bạn
  • Good - close - best friend - mate
  • bạn tốt
  • Hate
  • Ghét bỏ,câm ghét
  • Interact
  • tương tác
  • Introduce
  • Giới thiệu
  • Love
  • Yêu/Tình yêu
  • Meet
  • Gặp gỡ,gặp mặt
  • Nemesis
  • báo ứng
  • On-off relationship
  • bạn bình thường
  • Rival
  • đối thủ
  • Schoolmate
  • bạn cùng trường
  • Soul mate
  • bạn tri kỷ