|
Bend |
uốn cong , cúi , gập |
|
Carry |
cầm, mang, vác |
|
Catch |
đỡ lấy , bắt lấy |
|
Climb |
leo , trèo |
|
Comb |
chải tóc |
|
Crawl |
bò , lê bước |
|
Crouch |
khúm núm, luồn cúi |
|
Cry |
khóc |
|
Dance |
nhảy múa , khiêu vũ |
|
Dive |
lặn |
|
Drag |
kéo |
|
Drink |
uống |
|
Drop |
đánh rơi |
|
Eat |
ăn |
|
Fall |
ngã |
|
Flip |
búng |
|
Grab |
bắt lấy, túm lấy |
|
Hang |
treo |
|
Hit |
đánh |
|
Hold |
cầm , nắm |
|
Hop |
nhảy lò cò |
|
Hug |
ôm |
|
Jog |
chạy bộ |
|
Jump |
nhảy |
|
Kick |
đá |
|
Lean |
dựa , tựa |
|
Lick |
liếm |
|
Lie |
nằm |
|
Lift |
nâng lên |
|
Pack |
bó gói |
|
Paint |
sơn , quét sơn |
|
Pick |
hái,nhổ,cuốc ,xỉa ,mở,caỵ |
|
Pick up |
nhặt lên |
|
Plant |
(verd) gieo , trồng |
|
Play |
chơi |
|
Point |
,trỏ,nhắm,chĩa |
|
Pour |
rót,đổ,giội,trút |
|
Pull |
lôi ,kéo ,giật |
|
Punch |
đấ |
|
Push |
xô đẩy |
|
Put on |
mặc ,đeo ,đội |
|
Rake |
cào |
|
Read |
đọc |
|
Ride |
cưỡi, lái |
|
Row |
chèo thuyền |
|
Run |
chạy |
|
Sail |
điều khiển , lái (thuyền) |
|
Scrub |
lau chùi , cọ rửa |
|
See |
thấy, trông thấy,nhìn thấy,quan sát, xem xét |
|
Set |
bố trí ,để ,đặt bày bàn |
|
Sew |
may , khâu |
|
Shake |
rung ,lắc, run rẩy |
|
Shout |
la hét ,hò hét ,reo hò |
|
Show |
cho xem, cho thấy, trưng bày,đưa cho xem |
|
Sing |
hát |
|
Sit |
ngồi |
|
Skate |
trượt (băng ván) |
|
Slap |
tát |
|
Sleep |
ngủ |
|
Slice |
cắt , thái |
|
Slip |
trượt ngã |
|
Smile |
cười |
|
Sneeze |
hắt hơi |
|
Spin |
quay |
|
Squat |
ngồi xổm |
|
Stand |
đứng |
|
Step |
bước đi |
|
Stop |
ngừng ,nghỉ ,thôi |
|
Stretch |
duỗi ra , căng ra |
|
Stroke |
vuốt ve |
|
Sweep |
quét |
|
Swim |
bơi |
|
Swing |
đung đưa , lúc lắc |
|
Take |
cầm , nắmlấy |
|
Talk |
nói chuyện , chuyện trò |
|
Throw |
ném |
|
Walk |
đi bộ |
|
Wash |
gội , rửa |
|
Wave |
vẫy tay |
|
Yawn |
ngáp |