Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Màu sắc(Colors)

    Black

    Màu đen

    (adjective)

    blæk

    ID : 419

    Blue

    Màu xanh dương

    (adjective)

    blu

    ID : 420

    Bright blue

    màu xanh nước biển tươi.

    (adjective)

    braɪt bluː

    ID : 421

    Bright green

    màu xanh lá cây tươi

    (adjective)

    braɪt griːn

    ID : 422

    Bright red

    màu đỏ sáng

    (adjective)

    braɪt red

    ID : 423

    Brown

    Màu nâu

    (adjective)

    braʊn

    ID : 424

    Color

    Màu sắc

    (adjective)

    ˈkʌlər

    ID : 425

    Colorful

    Rực rỡ, nhiều màu sắc

    (adjective)

    ˈkʌlərfəl

    ID : 426

    Dark

    Tối (màu)

    (adjective)

    dɑrk

    ID : 427

    Dark blue

    màu xanh da trời đậm

    (adjective)

    dɑːrk blu

    ID : 428

    Dark brown

    màu nâu đậm

    (adjective)

    dɑːrk braʊn

    ID : 429

    Dark green

    màu xanh lá cây đậm

    (adjective)

    dɑːrk griːn

    ID : 430

    Gold

    Màu vàng óng

    (adjective)

    gold

    ID : 431

    Green

    Màu xanh lá

    (adjective)

    grin

    ID : 432

    Grey

    Màu xám

    (adjective)

    greɪ

    ID : 433

    Light blue

    màu xanh da trời nhạt

    (adjective)

    lait blu

    ID : 434

    Light brown

    màu nâu nhạt

    (adjective)

    lait braʊn

    ID : 435

    Light green

    màu xanh lá cây nhạt

    (adjective)

    lait griːn

    ID : 436

    Light

    Sáng (màu)

    (adjective)

    laɪt

    ID : 437

    Orange

    Màu cam

    (adjective)

    ˈɔrənʤ

    ID : 438

    Paint

    Sơn, màu vẽ

    (adjective)

    peɪnt

    ID : 439

    Pink

    Màu hồng

    (adjective)

    pɪŋk

    ID : 440

    Purple

    Màu tím

    (adjective)

    ˈpɜrpəl

    ID : 441

    Red

    Màu đỏ

    (adjective)

    rɛd

    ID : 442

    Shade

    Sắc độ

    (adjective)

    ʃeɪd

    ID : 443

    White

    Màu trắng

    (adjective)

    waɪt

    ID : 444

    Yellow

    Màu vàng

    (adjective)

    ˈjɛloʊ

    ID : 445