"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Blue
Màu xanh dương
(adjective)
blu
ID : 420
Bright blue
màu xanh nước biển tươi.
(adjective)
braɪt bluː
ID : 421
Bright green
màu xanh lá cây tươi
(adjective)
braɪt griːn
ID : 422
Bright red
màu đỏ sáng
(adjective)
braɪt red
ID : 423
Brown
Màu nâu
(adjective)
braʊn
ID : 424
Color
Màu sắc
(adjective)
ˈkʌlər
ID : 425
Colorful
Rực rỡ, nhiều màu sắc
(adjective)
ˈkʌlərfəl
ID : 426
Dark
Tối (màu)
(adjective)
dɑrk
ID : 427
Dark blue
màu xanh da trời đậm
(adjective)
dɑːrk blu
ID : 428
Dark brown
màu nâu đậm
(adjective)
dɑːrk braʊn
ID : 429
Dark green
màu xanh lá cây đậm
(adjective)
dɑːrk griːn
ID : 430
Gold
Màu vàng óng
(adjective)
gold
ID : 431
Green
Màu xanh lá
(adjective)
grin
ID : 432
Grey
Màu xám
(adjective)
greɪ
ID : 433
Light blue
màu xanh da trời nhạt
(adjective)
lait blu
ID : 434
Light brown
màu nâu nhạt
(adjective)
lait braʊn
ID : 435
Light green
màu xanh lá cây nhạt
(adjective)
lait griːn
ID : 436
Light
Sáng (màu)
(adjective)
laɪt
ID : 437
Orange
Màu cam
(adjective)
ˈɔrənʤ
ID : 438
Paint
Sơn, màu vẽ
(adjective)
peɪnt
ID : 439
Pink
Màu hồng
(adjective)
pɪŋk
ID : 440
Purple
Màu tím
(adjective)
ˈpɜrpəl
ID : 441
Red
Màu đỏ
(adjective)
rɛd
ID : 442
Shade
Sắc độ
(adjective)
ʃeɪd
ID : 443
White
Màu trắng
(adjective)
waɪt
ID : 444
Yellow
Màu vàng
(adjective)
ˈjɛloʊ
ID : 445