Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Vị trí (Places)

    Above

    Phía trên

    (preposition)

    əˈbʌv

    ID : 2221

    Across from

    Đối diện (với cái gì)

    (preposition)

    əˈkrɔs

    ID : 2222

    Along

    Dọc theo

    (preposition)

    əˈlɔŋ

    ID : 2223

    Among

    Ở giữa (3 vật thể trở lên)

    (preposition)

    əˈmʌŋ

    ID : 2224

    Around

    Xung quanh

    (preposition)

    əˈraʊnd

    ID : 2225

    At

    Tại

    (preposition)

    æt

    ID : 2226

    Behind

    Phía sau

    (preposition)

    bɪˈhaɪnd

    ID : 2227

    Below

    Bên dưới

    (preposition)

    bɪˈloʊ

    ID : 2228

    Between

    Nằm giữa (2 vật)

    (preposition)

    bɪˈtwin

    ID : 2229

    In

    Trong

    (preposition)

    ɪn

    ID : 2230

    In front of

    Phía trước

    (prep.)

    ɪn frʌnt ʌv

    ID : 2231

    Inside

    Phía trong

    (preposition)

    ɪnˈsaɪd

    ID : 2232

    Near Close to

    Gần với

    (preposition)

    nɪr - kloʊs to

    ID : 2233

    Next to Beside

    Bên cạnh

    (preposition)

    nɛkst tu – bɪˈsaɪd

    ID : 2234

    On

    Trên

    (preposition)

    ɑn

    ID : 2235

    Opposite

    Đối diện

    (preposition)

    ˈɑpəzət

    ID : 2236

    Outside

    Bên ngoài

    (preposition)

    ˈaʊtˈsaɪd

    ID : 2237

    Over

    Phía trên

    (preposition)

    ˈoʊvər

    ID : 2238

    Towards

    Về phía , hướng về

    (preposition)

    təˈwɔrdz

    ID : 2239

    Under

    Phía dưới

    (preposition)

    ˈʌndər

    ID : 2240

    Up

    Lên , ở trên

    (preposition)

    ʌp

    ID : 2241