Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Mức độ (Degree)

    Absolutely

    Tuyệt đối , hoàn toàn

    (adverb)

    æbsəˈlutli

    ID : 2199

    Actually

    Thực ra , thực sự

    (adverb)

    ˈækʧuəli

    ID : 2200

    Almost

    , hầu như

    (adverb)

    ˈɔlˌmoʊst

    ID : 2201

    Barely

    Chỉ vừa đủ , gần như là không

    (adverb)

    ˈbɛrli

    ID : 2202

    Completely

    Hoàn toàn

    (adverb)

    kəmˈplitli

    ID : 2203

    Enough

    Đủ

    (adverb)

    ɪˈnʌf

    ID : 2204

    Entirely

    Hoàn toàn

    (adverb)

    ɪnˈtaɪərli

    ID : 2205

    Highly

    Rất , hết sức ở mức độ cao

    (adverb)

    ˈhaɪli

    ID : 2206

    Just

    Chỉ

    (adverb)

    ʤʌst

    ID : 2207

    Nearly

    Gần như , suýt

    (adverb)

    ˈnɪrli

    ID : 2208

    Only

    Duy nhất , chỉ một

    (adjective)

    ˈoʊnli

    ID : 2209

    Perfectly

    Một cách hoàn hảo

    (adverb)

    ˈpɜrfəktli

    ID : 2210

    Pretty

    Khá là

    (adverb)

    ˈprɪti

    ID : 2211

    Quite

    Khá là

    (adverb)

    kwaɪt

    ID : 2212

    Rather

    Phần nào , hơi ,khá là

    (adverb)

    ˈræðər

    ID : 2213

    Really

    Thật sự

    (adverb)

    ˈrɪli

    ID : 2214

    Remarkably

    Đặc biệt , phi thường

    (adverb)

    rɪˈmɑrkəbli

    ID : 2215

    Slightly

    Hơi hơi , một chút

    (adverb)

    ˈslaɪtli

    ID : 2216

    Terribly

    Tồi tệ , kinh khủng

    (adverb)

    ˈtɛrəbli

    ID : 2217

    Too

    Quá , rất cũng

    (adverb)

    tu

    ID : 2218

    Totally

    Hoàn toàn

    (adverb)

    ˈtoʊtəli

    ID : 2219

    Very

    Rất

    (adverb)

    ˈvɛri

    ID : 2220