"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Centimeter
Cen ti mét
(noun)
ˈsɛntəˌmitər
ID : 2157
Distance
Khoảng cách
(noun)
ˈdɪstəns
ID : 2158
Estimate
Ước lượng , dự đoán
(verb)
ˈɛstəmət
ID : 2159
Gram
Gam
(noun)
græm
ID : 2160
Hectare
Hecta
(noun)
ˈhɛkˌtɑr
ID : 2161
Height
Chiều cao
(noun)
haɪt
ID : 2162
Kilo
Kilogram , cân
(noun)
ˈkɪˌloʊ
ID : 2163
Kilometer
Ki lô mét
(noun)
kəˈlɑmətər
ID : 2164
Length
Chiều dài
(noun)
lɛŋkθ
ID : 2165
Liter
Lít
(noun)
ˈlitər
ID : 2166
Measure
Đo đạc
(verb)
ˈmɛʒər
ID : 2167
Meter
Mét
(noun)
ˈmitər
ID : 2168
Mile
Dặm
(noun)
maɪl
ID : 2169
Ruler
Thước kẻ
(noun)
ˈrulər
ID : 2170
Unit
Đơn vị
(noun)
ˈjunət
ID : 2171
Weight
Cân nặng , khối lượng
(noun)
weɪt
ID : 2172
Width
Chiều rộng
(noun)
wɪdθ
ID : 2173