Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Đo lường (Measurement)

    Area

    Diện tích

    (noun)

    ˈɛriə

    ID : 2156

    Centimeter

    Cen ti mét

    (noun)

    ˈsɛntəˌmitər

    ID : 2157

    Distance

    Khoảng cách

    (noun)

    ˈdɪstəns

    ID : 2158

    Estimate

    Ước lượng , dự đoán

    (verb)

    ˈɛstəmət

    ID : 2159

    Gram

    Gam

    (noun)

    græm

    ID : 2160

    Hectare

    Hecta

    (noun)

    ˈhɛkˌtɑr

    ID : 2161

    Height

    Chiều cao

    (noun)

    haɪt

    ID : 2162

    Kilo

    Kilogram , cân

    (noun)

    ˈkɪˌloʊ

    ID : 2163

    Kilometer

    Ki lô mét

    (noun)

    kəˈlɑmətər

    ID : 2164

    Length

    Chiều dài

    (noun)

    lɛŋkθ

    ID : 2165

    Liter

    Lít

    (noun)

    ˈlitər

    ID : 2166

    Measure

    Đo đạc

    (verb)

    ˈmɛʒər

    ID : 2167

    Meter

    Mét

    (noun)

    ˈmitər

    ID : 2168

    Mile

    Dặm

    (noun)

    maɪl

    ID : 2169

    Ruler

    Thước kẻ

    (noun)

    ˈrulər

    ID : 2170

    Unit

    Đơn vị

    (noun)

    ˈjunət

    ID : 2171

    Weight

    Cân nặng , khối lượng

    (noun)

    weɪt

    ID : 2172

    Width

    Chiều rộng

    (noun)

    wɪdθ

    ID : 2173