Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Truyền hình & Báo chí (tvs & Newspaper)

    Advertisement

    Quảng cáo

    (noun)

    ˌædvərˈtaɪzmənt

    ID : 2130

    Article

    Bài báo

    (noun)

    ˈɑrtɪkəl

    ID : 2131

    Broadcast

    Phát sóng;Chương trình phát sóng

    (verb); (noun)

    ˈbrɔdˌkæst

    ID : 2132

    Cable

    Dây cáp

    (noun)

    ˈkeɪbəl

    ID : 2133

    Channel

    Kênh truyền hình

    (noun)

    ˈʧænəl

    ID : 2134

    Character

    Nhân vật

    (noun)

    ˈkɛrɪktər

    ID : 2135

    Column

    Chuyên mục

    (noun)

    ˈkɑləm

    ID : 2136

    Commercial

    Quảng cáo; Tính chất thương mại

    (noun); (adjective)

    kəˈmɜrʃəl

    ID : 2137

    Daily

    Hàng ngày;Có tính chất hàng ngày

    (adverb); (adjective)

    ˈdeɪli

    ID : 2138

    Editor

    Biên tập viên

    (noun)

    ˈɛdətər

    ID : 2139

    Episode

    Tập (phim)

    (noun)

    ˈɛpəˌsoʊd

    ID : 2140

    Headline

    Tiêu đề

    (noun)

    ˈhɛˌdlaɪn

    ID : 2141

    Issue

    Số ,, kì phát hành (báo)

    (noun)

    ˈɪʃu

    ID : 2142

    Live

    Truyền hình trực tiếp

    (adjective)

    lɪv

    ID : 2143

    Magazine

    Tạp chí

    (noun)

    ˈmægəˌzin

    ID : 2144

    Monthly

    Hàng tháng

    (adverb)

    ˈmʌnθli

    ID : 2145

    Newspaper

    Báo giấy

    (noun)

    ˈnuzˌpeɪpər

    ID : 2146

    Press

    Truyền thông , báo chí

    (noun)

    prɛs

    ID : 2147

    Publisher

    Nhà xuất bản

    (noun)

    ˈpʌblɪʃər

    ID : 2148

    Reporter

    Phóng viên

    (noun)

    rɪˈpɔrtər

    ID : 2149

    Script

    Kịch bản

    (noun)

    skrɪpt

    ID : 2150

    Subtitle

    Phụ đề

    (noun)

    ˈsʌbˌtaɪtəl

    ID : 2151

    TV series

    Phim truyền hình

    (noun)

    ˈtiˈvi ˈsɪriz

    ID : 2152

    TV show

    Chương trình truyền hình

    (noun)

    ˈtiˈvi ʃoʊ

    ID : 2153

    TV station

    Đài truyền hình

    (noun)

    ˈtiˈvi ˈsteɪʃən

    ID : 2154

    Weekly

    Hàng tuần

    (adverb)

    ˈwikli

    ID : 2155