"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Article
Bài báo
(noun)
ˈɑrtɪkəl
ID : 2131
Broadcast
Phát sóng;Chương trình phát sóng
(verb); (noun)
ˈbrɔdˌkæst
ID : 2132
Cable
Dây cáp
(noun)
ˈkeɪbəl
ID : 2133
Channel
Kênh truyền hình
(noun)
ˈʧænəl
ID : 2134
Character
Nhân vật
(noun)
ˈkɛrɪktər
ID : 2135
Column
Chuyên mục
(noun)
ˈkɑləm
ID : 2136
Commercial
Quảng cáo; Tính chất thương mại
(noun); (adjective)
kəˈmɜrʃəl
ID : 2137
Daily
Hàng ngày;Có tính chất hàng ngày
(adverb); (adjective)
ˈdeɪli
ID : 2138
Editor
Biên tập viên
(noun)
ˈɛdətər
ID : 2139
Episode
Tập (phim)
(noun)
ˈɛpəˌsoʊd
ID : 2140
Headline
Tiêu đề
(noun)
ˈhɛˌdlaɪn
ID : 2141
Issue
Số ,, kì phát hành (báo)
(noun)
ˈɪʃu
ID : 2142
Live
Truyền hình trực tiếp
(adjective)
lɪv
ID : 2143
Magazine
Tạp chí
(noun)
ˈmægəˌzin
ID : 2144
Monthly
Hàng tháng
(adverb)
ˈmʌnθli
ID : 2145
Newspaper
Báo giấy
(noun)
ˈnuzˌpeɪpər
ID : 2146
Press
Truyền thông , báo chí
(noun)
prɛs
ID : 2147
Publisher
Nhà xuất bản
(noun)
ˈpʌblɪʃər
ID : 2148
Reporter
Phóng viên
(noun)
rɪˈpɔrtər
ID : 2149
Script
Kịch bản
(noun)
skrɪpt
ID : 2150
Subtitle
Phụ đề
(noun)
ˈsʌbˌtaɪtəl
ID : 2151
TV series
Phim truyền hình
(noun)
ˈtiˈvi ˈsɪriz
ID : 2152
TV show
Chương trình truyền hình
(noun)
ˈtiˈvi ʃoʊ
ID : 2153
TV station
Đài truyền hình
(noun)
ˈtiˈvi ˈsteɪʃən
ID : 2154
Weekly
Hàng tuần
(adverb)
ˈwikli
ID : 2155