"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
A winding lane
Đường làng
(noun)
ə ˈwɪndɪŋ leɪn
ID : 228
Agriculture
Nông nghiệp
(noun)
’æɡ.rɪ.kʌl.tʃər
ID : 229
An isolated area
một khu vực hẻo lánh
(noun)
’aɪ.sə.leɪt ’eə.ri.ə
ID : 230
Bay
Vịnh
(noun)
beɪ
ID : 231
Boat
Con đò
(noun)
bəʊt
ID : 232
Buffalo
Con trâu
(noun)
’bʌf.ə.ləʊ
ID : 233
Canal
Kênh, mương
(noun)
kə’næl
ID : 234
Cloud
Mây
(noun)
klaʊd
ID : 235
Coast
Bờ biển
(noun)
koʊst
ID : 236
Cottage
Mái nhà tranh
(noun)
’kɒt.ɪdʒ
ID : 237
Desert
Sa mạc
(noun)
ˈdɛzɜrt
ID : 238
Farming
Làm ruộng
(noun)
fɑ:rmɪŋ
ID : 239
Fields
Cánh đồng
(noun)
fi:ld
ID : 240
Fish ponds
Ao cá
(noun)
pɒnd
ID : 241
Folk games
Trò chơi dân gian
(noun)
foʊk
ID : 242
Forest
Rừng
(noun)
ˈfɔrəst
ID : 243
Highland
Cao nguyên
(noun)
ˈhaɪlənd
ID : 244
Hill
Đồi
(noun)
hɪl
ID : 245
Horizon
Đường chân trời
(noun)
həˈraɪzən
ID : 246
Island
Hòn đảo
(noun)
ˈaɪlənd
ID : 247
Lake
Hồ
(noun)
leɪk
ID : 248
Land
Đất liền
(noun)
lænd
ID : 249
Mountain
Núi
(noun)
ˈmaʊntən
ID : 250
Ocean
Đại dương
(noun)
ˈoʊʃən
ID : 251
Peace
yên bình
(noun)
pi:s
ID : 252
quiet
yên tĩnh
(noun)
kwaɪət
ID : 253
Peaceful
Yên bình
(adjective)
ˈpisfəl
ID : 254
Port
Cảng
(noun)
pɔːt
ID : 255
River
Con sông
(noun)
ˈrɪvər
ID : 256
Sand
Cát
(noun)
sænd
ID : 257
Scenery
Phong cảnh, cảnh vật
(noun)
ˈsinəri
ID : 258
Sea
Biển
(noun)
si
ID : 259
Sky
Bầu trời
(noun)
skaɪ
ID : 260
The countryside
vùng quê
(noun)
’kʌn.trɪ.saɪd
ID : 261
The plow
Cái cày
(noun)
plɑʊ
ID : 262
The relaxed - slower pace of life
nhịp sống thanh thản, sống chậm
(noun)
ðə rɪˈlækst - ˈsləʊə peɪs ɒv laɪf
ID : 263
The river
Con sông
(noun)
’rɪv.ər
ID : 264
Valley
Thung lũng
(noun)
ˈvæli
ID : 265
Volcano
Núi lửa
(noun)
vɑlˈkeɪnoʊ
ID : 266
Waterfall
thác nước
(noun)
ˈwɔːtəfɔːl
ID : 267
Well
Giếng nước
(noun)
wel
ID : 268
Wild
Hoang dã
(adjective)
waɪld
ID : 269