"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Application
Ứng dụng (điện thoại di động)
(noun)
ˌæpləˈkeɪʃən
ID : 2018
Blog
Nhật ký trực tuyến
(noun)
blɔg
ID : 2019
Browser
Trình duyệt
(noun)
ˈbraʊzər
ID : 2020
cable
dây
(noun)
ˈkeɪbl
ID : 2021
Click
Cái nhấp chuột ;Nhấp chuột
(noun);(verb)
klɪk
ID : 2022
Computer
Máy tính để bàn
(noun)
kəmˈpjutər
ID : 2023
Connection
Kết nối
(noun)
kəˈnɛkʃən
ID : 2024
Data
Dữ liệu
(noun)
ˈdeɪtə
ID : 2025
Delete
Xóa bỏ
(verb)
dɪˈlit
ID : 2026
desktop computer (desktop)
máy tính bàn
(noun)
ˈdɛsktɒp kəmˈpjuːtə (thường viếtiː tiːắtiː ɛlà ˈdɛsktɒp)
ID : 2027
Download
Tải xuống
(verb)
ˈdaʊnˌloʊd
ID : 2028
Ebook
Sách điện tử
(noun)
i-bʊk
ID : 2029
thư điện tử
(noun)
i-meɪl
ID : 2030
Error
Lỗi
(noun)
ˈɛrər
ID : 2031
File
Tập tin
(noun)
faɪl
ID : 2032
Folder
Thư mục
(noun)
ˈfoʊldər
ID : 2033
hard drive
ổ cứng
(noun)
hɑːd draɪv
ID : 2034
Hardware
Phần cứng
(noun)
ˈhɑrˌdwɛr
ID : 2035
Headphone
Tai nghe
(noun)
ˈhɛdˌfoʊn
ID : 2036
Install
Cài đặt , lắp đặt
(verb)
ɪnˈstɔl
ID : 2037
Internet
Mạng internet
(noun)
ˈɪntərˌnɛt
ID : 2038
Keyboard
Bàn phím máy tính
(noun)
ˈkiˌbɔrd
ID : 2039
keyboard
bàn phím
(noun)
ˈkiːbɔːd
ID : 2040
Laptop
Máy tính xách tay
(noun)
ˈlæpˌtɑp
ID : 2041
laptop
máy tính xách tay
(noun)
ˈlæpˌtɒp
ID : 2042
Link
Đường dẫn
(noun)
lɪŋk
ID : 2043
Log in
Đăng nhập
(phrasal verb)
lɔg ɪn
ID : 2044
monitor
phần màn hình
(noun)
ˈmɒnɪtə
ID : 2045
Mouse
Chuột máy tính
(noun)
maʊs
ID : 2046
mouse
chuột
(noun)
maʊs
ID : 2047
Password
Mật khẩu
(noun)
ˈpæˌswɜrd
ID : 2048
PC (personal computer)
máy tính cá nhân
(noun)
piː-siː (viếtiː tiːắtiː siːủə ˈpɜːsnl kəmˈpjuːtə)
ID : 2049
power cable
cáp nguồn
(noun)
ˈpaʊə ˈkeɪbl
ID : 2050
Printer
Máy in
(noun)
ˈprɪntər
ID : 2051
printer
máy in
(noun)
ˈprɪntə
ID : 2052
Program
Chương trình (máy tính)
(noun)
ˈproʊˌgræm
ID : 2053
screen
màn hình
(noun)
skriːn
ID : 2054
Sign up
Đăng kí
(phrasal verb)
saɪn ʌp
ID : 2055
Smartphone
Điện thoại thông minh
(noun)
smärtˌfōn
ID : 2056
Social network
Mạng xã hội
(noun)
ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrk
ID : 2057
Software
Phần mềm
(noun)
ˈsɔfˌtwɛr
ID : 2058
Speaker
Loa
(noun)
ˈspikər
ID : 2059
speakers
loa
(noun)
ˈspiːkəz
ID : 2060
Surf
Lướt (web)
(verb)
sɜrf
ID : 2061
System
Hệ thống
(noun)
ˈsɪstəm
ID : 2062
Tablet
Máy tính bảng
(noun)
ˈtæblət
ID : 2063
Virus
vi rút
(noun)
ˈvaɪrəs
ID : 2064
Website
Trang web
(noun)
ˈwɛbˌsaɪt
ID : 2065
Wifi
mạng wifi
(noun)
Wīfī
ID : 2066
Wireless
Không dây
(adjective)
ˈwaɪrlɪs
ID : 2067