Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Máy tính & Mạng internet (Computer & the internet)

    Access

    Sự truy cập;Truy cập

    (noun); (verb)

    ˈækˌsɛs

    ID : 2017

    Application

    Ứng dụng (điện thoại di động)

    (noun)

    ˌæpləˈkeɪʃən

    ID : 2018

    Blog

    Nhật ký trực tuyến

    (noun)

    blɔg

    ID : 2019

    Browser

    Trình duyệt

    (noun)

    ˈbraʊzər

    ID : 2020

    cable

    dây

    (noun)

    ˈkeɪbl

    ID : 2021

    Click

    Cái nhấp chuột ;Nhấp chuột

    (noun);(verb)

    klɪk

    ID : 2022

    Computer

    Máy tính để bàn

    (noun)

    kəmˈpjutər

    ID : 2023

    Connection

    Kết nối

    (noun)

    kəˈnɛkʃən

    ID : 2024

    Data

    Dữ liệu

    (noun)

    ˈdeɪtə

    ID : 2025

    Delete

    Xóa bỏ

    (verb)

    dɪˈlit

    ID : 2026

    desktop computer (desktop)

    máy tính bàn

    (noun)

    ˈdɛsktɒp kəmˈpjuːtə (thường viếtiː tiːắtiː ɛlà ˈdɛsktɒp)

    ID : 2027

    Download

    Tải xuống

    (verb)

    ˈdaʊnˌloʊd

    ID : 2028

    Ebook

    Sách điện tử

    (noun)

    i-bʊk

    ID : 2029

    E-mail

    thư điện tử

    (noun)

    i-meɪl

    ID : 2030

    Error

    Lỗi

    (noun)

    ˈɛrər

    ID : 2031

    File

    Tập tin

    (noun)

    faɪl

    ID : 2032

    Folder

    Thư mục

    (noun)

    ˈfoʊldər

    ID : 2033

    hard drive

    ổ cứng

    (noun)

    hɑːd draɪv

    ID : 2034

    Hardware

    Phần cứng

    (noun)

    ˈhɑrˌdwɛr

    ID : 2035

    Headphone

    Tai nghe

    (noun)

    ˈhɛdˌfoʊn

    ID : 2036

    Install

    Cài đặt , lắp đặt

    (verb)

    ɪnˈstɔl

    ID : 2037

    Internet

    Mạng internet

    (noun)

    ˈɪntərˌnɛt

    ID : 2038

    Keyboard

    Bàn phím máy tính

    (noun)

    ˈkiˌbɔrd

    ID : 2039

    keyboard

    bàn phím

    (noun)

    ˈkiːbɔːd

    ID : 2040

    Laptop

    Máy tính xách tay

    (noun)

    ˈlæpˌtɑp

    ID : 2041

    laptop

    máy tính xách tay

    (noun)

    ˈlæpˌtɒp

    ID : 2042

    Link

    Đường dẫn

    (noun)

    lɪŋk

    ID : 2043

    Log in

    Đăng nhập

    (phrasal verb)

    lɔg ɪn

    ID : 2044

    monitor

    phần màn hình

    (noun)

    ˈmɒnɪtə

    ID : 2045

    Mouse

    Chuột máy tính

    (noun)

    maʊs

    ID : 2046

    mouse

    chuột

    (noun)

    maʊs

    ID : 2047

    Password

    Mật khẩu

    (noun)

    ˈpæˌswɜrd

    ID : 2048

    PC (personal computer)

    máy tính cá nhân

    (noun)

    piː-siː (viếtiː tiːắtiː siːủə ˈpɜːsnl kəmˈpjuːtə)

    ID : 2049

    power cable

    cáp nguồn

    (noun)

    ˈpaʊə ˈkeɪbl

    ID : 2050

    Printer

    Máy in

    (noun)

    ˈprɪntər

    ID : 2051

    printer

    máy in

    (noun)

    ˈprɪntə

    ID : 2052

    Program

    Chương trình (máy tính)

    (noun)

    ˈproʊˌgræm

    ID : 2053

    screen

    màn hình

    (noun)

    skriːn

    ID : 2054

    Sign up

    Đăng kí

    (phrasal verb)

    saɪn ʌp

    ID : 2055

    Smartphone

    Điện thoại thông minh

    (noun)

    smärtˌfōn

    ID : 2056

    Social network

    Mạng xã hội

    (noun)

    ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrk

    ID : 2057

    Software

    Phần mềm

    (noun)

    ˈsɔfˌtwɛr

    ID : 2058

    Speaker

    Loa

    (noun)

    ˈspikər

    ID : 2059

    speakers

    loa

    (noun)

    ˈspiːkəz

    ID : 2060

    Surf

    Lướt (web)

    (verb)

    sɜrf

    ID : 2061

    System

    Hệ thống

    (noun)

    ˈsɪstəm

    ID : 2062

    Tablet

    Máy tính bảng

    (noun)

    ˈtæblət

    ID : 2063

    Virus

    vi rút

    (noun)

    ˈvaɪrəs

    ID : 2064

    Website

    Trang web

    (noun)

    ˈwɛbˌsaɪt

    ID : 2065

    Wifi

    mạng wifi

    (noun)

    Wīfī

    ID : 2066

    Wireless

    Không dây

    (adjective)

    ˈwaɪrlɪs

    ID : 2067