"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Architect
Kiến trúc sư
(noun)
ˈɑrkəˌtɛkt
ID : 1904
Baker
Thợ làm bánh
(noun)
ˈbeɪkər
ID : 1905
Builder
thợ xây dựng.
(noun)
ˈbɪldər
ID : 1906
Businessman
Doanh nhân
(noun)
ˈbɪznəˌsmæn
ID : 1907
Cashier
thu ngân.
(noun)
kæʃˈɪər
ID : 1908
Chef
Bếp trưởng
(noun)
ʃɛf
ID : 1909
Cleaner Janitor
Lao công , dọn dẹp
(noun)
ˈklinər – ˈʤænətər
ID : 1910
Cook
đầu bếp.
(noun)
kʊk
ID : 1911
Dentist
nha sĩ
(noun)
ˈdentɪst
ID : 1912
Dentist
Nha sĩ
(noun)
ˈdɛntəst
ID : 1913
Designer
Nhà thiết kế
(noun)
dɪˈzaɪnər
ID : 1914
Doctor
bác sĩ
(noun)
ˈdɒktər
ID : 1915
Engineer
Kỹ sư
(noun)
ˈɛnʤəˈnɪr
ID : 1916
Farmer
Người nông dân
(noun)
ˈfɑrmər
ID : 1917
Fireman
Lính cứu hỏa
(noun)
ˈfaɪrmən
ID : 1918
Fisherman
Ngư dân
(noun)
ˈfɪʃərˌmæn
ID : 1919
Florist
Người bán hoa
(noun)
ˈflɑrɪst
ID : 1920
Gardener
Người làm vườn
(noun)
ˈgɑrdənər
ID : 1921
Hairdresser
Thợ làm tóc, tiệm làm tóc
(noun)
ˈhɛrˌdrɛsər
ID : 1922
Journalist
Phóng viên
(noun)
ˈʤɜrnələst
ID : 1923
Judge
Thẩm phán
(noun)
ʤʌʤ
ID : 1924
Lawyer
Luật sư
(noun)
ˈlɔjər
ID : 1925
Mechanic
Thợ cơ khí
(noun)
məˈkænɪk
ID : 1926
Model
Người mẫu
(noun)
ˈmɑdəl
ID : 1927
Pilot
Phi công
(noun)
ˈpaɪlət
ID : 1928
Plumber
Thợ sửa ống nước
(noun)
ˈplʌmər
ID : 1929
Policeman
Cảnh sát
(noun)
pəˈlismən
ID : 1930
Reporter
phóng viên.
(noun)
rɪˈpɔːtər
ID : 1931
Scientist
Nhà khoa học
(noun)
ˈsaɪəntɪst
ID : 1932
Security man
Bảo vệ
(noun)
sɪˈkjʊrəti mən
ID : 1933
Soldier
Người lính
(noun)
ˈsoʊlʤər
ID : 1934
Tailor
Thợ may
(noun)
ˈteɪlər
ID : 1935
Tailor
thợ may.
(noun)
ˈteɪlər
ID : 1936
Teacher
giáo viên.
(noun)
ˈtiːtʃər
ID : 1937
Waiter Waitress
Bồi bàn (nam/nữ)
(noun)
ˈweɪtər – ˈweɪtrəs
ID : 1938
Worker
Công nhân
(noun)
ˈwɜrkər
ID : 1939