Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Công việc (Jobs)

    Actor Actress

    Diễn viên nam

    (noun)

    ˈæktər – ˈæktrəs

    ID : 1903

    Architect

    Kiến trúc sư

    (noun)

    ˈɑrkəˌtɛkt

    ID : 1904

    Baker

    Thợ làm bánh

    (noun)

    ˈbeɪkər

    ID : 1905

    Builder

    thợ xây dựng.

    (noun)

    ˈbɪldər

    ID : 1906

    Businessman

    Doanh nhân

    (noun)

    ˈbɪznəˌsmæn

    ID : 1907

    Cashier

    thu ngân.

    (noun)

    kæʃˈɪər

    ID : 1908

    Chef

    Bếp trưởng

    (noun)

    ʃɛf

    ID : 1909

    Cleaner Janitor

    Lao công , dọn dẹp

    (noun)

    ˈklinər – ˈʤænətər

    ID : 1910

    Cook

    đầu bếp.

    (noun)

    kʊk

    ID : 1911

    Dentist

    nha sĩ

    (noun)

    ˈdentɪst

    ID : 1912

    Dentist

    Nha sĩ

    (noun)

    ˈdɛntəst

    ID : 1913

    Designer

    Nhà thiết kế

    (noun)

    dɪˈzaɪnər

    ID : 1914

    Doctor

    bác sĩ

    (noun)

    ˈdɒktər

    ID : 1915

    Engineer

    Kỹ sư

    (noun)

    ˈɛnʤəˈnɪr

    ID : 1916

    Farmer

    Người nông dân

    (noun)

    ˈfɑrmər

    ID : 1917

    Fireman

    Lính cứu hỏa

    (noun)

    ˈfaɪrmən

    ID : 1918

    Fisherman

    Ngư dân

    (noun)

    ˈfɪʃərˌmæn

    ID : 1919

    Florist

    Người bán hoa

    (noun)

    ˈflɑrɪst

    ID : 1920

    Gardener

    Người làm vườn

    (noun)

    ˈgɑrdənər

    ID : 1921

    Hairdresser

    Thợ làm tóc, tiệm làm tóc

    (noun)

    ˈhɛrˌdrɛsər

    ID : 1922

    Journalist

    Phóng viên

    (noun)

    ˈʤɜrnələst

    ID : 1923

    Judge

    Thẩm phán

    (noun)

    ʤʌʤ

    ID : 1924

    Lawyer

    Luật sư

    (noun)

    ˈlɔjər

    ID : 1925

    Mechanic

    Thợ cơ khí

    (noun)

    məˈkænɪk

    ID : 1926

    Model

    Người mẫu

    (noun)

    ˈmɑdəl

    ID : 1927

    Pilot

    Phi công

    (noun)

    ˈpaɪlət

    ID : 1928

    Plumber

    Thợ sửa ống nước

    (noun)

    ˈplʌmər

    ID : 1929

    Policeman

    Cảnh sát

    (noun)

    pəˈlismən

    ID : 1930

    Reporter

    phóng viên.

    (noun)

    rɪˈpɔːtər

    ID : 1931

    Scientist

    Nhà khoa học

    (noun)

    ˈsaɪəntɪst

    ID : 1932

    Security man

    Bảo vệ

    (noun)

    sɪˈkjʊrəti mən

    ID : 1933

    Soldier

    Người lính

    (noun)

    ˈsoʊlʤər

    ID : 1934

    Tailor

    Thợ may

    (noun)

    ˈteɪlər

    ID : 1935

    Tailor

    thợ may.

    (noun)

    ˈteɪlər

    ID : 1936

    Teacher

    giáo viên.

    (noun)

    ˈtiːtʃər

    ID : 1937

    Waiter Waitress

    Bồi bàn (nam/nữ)

    (noun)

    ˈweɪtər – ˈweɪtrəs

    ID : 1938

    Worker

    Công nhân

    (noun)

    ˈwɜrkər

    ID : 1939