Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Food Tastes Hương vị của món ăn

    Sweet

    Ngọt

    (adjective)

    swiːt

    ID : 1826

    Sour

    Chua; ôi; thiu

    (adjective)

    ˈsaʊə(r)

    ID : 1827

    Salty

    Mặn

    (adjective)

    ˈsɔːlti

    ID : 1828

    Delicious

    Thơm ngon

    (adjective)

    dɪˈlɪʃəs

    ID : 1829

    Tasty

    Ngon , đầy hương vị

    (adjective)

    ˈteɪsti

    ID : 1830

    Bland

    Nhạt nhẽo

    (adjective)

    blænd

    ID : 1831

    Horrible

    Khó chịu , kinh khủng

    (adjective)

    ˈhɒrəbl

    ID : 1832

    Spicy

    Cay, có gia vị

    (adjective)

    ˈspaɪsi

    ID : 1833

    Hot

    Nóng , cay nồng

    (adjective)

    hɒt

    ID : 1834

    Mild

    Nhẹ(mùi)

    (adjective)

    maɪld

    ID : 1835

    Fresh

    Tươi , mới,tươi sống

    (adjective)

    freʃ

    ID : 1836

    Rotten

    Thối rữa , đã hỏng

    (adjective)

    ˈrɒtn

    ID : 1837

    Stale

    Ôi , thiu(bánh mì, bánh ngọt)

    (adjective)

    steɪl

    ID : 1838

    Mouldy

    Bị mốc

    (adjective)

    ˈməʊldi

    ID : 1839

    Overdone

    Nấu quá chín

    (adjective)

    ˌəʊvəˈduː

    ID : 1840

    Ripe

    Chín(trái cây)

    (adjective)

    raɪp

    ID : 1841

    Unripe

    Chưa chính

    (adjective)

    ˌʌnˈraɪp

    ID : 1842

    Tender

    Không dai , mềm

    (adjective)

    ˈtendə(r)

    ID : 1843

    Tough

    Dai

    (adjective)

    tʌf

    ID : 1844