"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Sour
Chua; ôi; thiu
(adjective)
ˈsaʊə(r)
ID : 1827
Salty
Mặn
(adjective)
ˈsɔːlti
ID : 1828
Delicious
Thơm ngon
(adjective)
dɪˈlɪʃəs
ID : 1829
Tasty
Ngon , đầy hương vị
(adjective)
ˈteɪsti
ID : 1830
Bland
Nhạt nhẽo
(adjective)
blænd
ID : 1831
Horrible
Khó chịu , kinh khủng
(adjective)
ˈhɒrəbl
ID : 1832
Spicy
Cay, có gia vị
(adjective)
ˈspaɪsi
ID : 1833
Hot
Nóng , cay nồng
(adjective)
hɒt
ID : 1834
Mild
Nhẹ(mùi)
(adjective)
maɪld
ID : 1835
Fresh
Tươi , mới,tươi sống
(adjective)
freʃ
ID : 1836
Rotten
Thối rữa , đã hỏng
(adjective)
ˈrɒtn
ID : 1837
Stale
Ôi , thiu(bánh mì, bánh ngọt)
(adjective)
steɪl
ID : 1838
Mouldy
Bị mốc
(adjective)
ˈməʊldi
ID : 1839
Overdone
Nấu quá chín
(adjective)
ˌəʊvəˈduː
ID : 1840
Ripe
Chín(trái cây)
(adjective)
raɪp
ID : 1841
Unripe
Chưa chính
(adjective)
ˌʌnˈraɪp
ID : 1842
Tender
Không dai , mềm
(adjective)
ˈtendə(r)
ID : 1843
Tough
Dai
(adjective)
tʌf
ID : 1844