"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Biscuit
Bánh quy
(noun)
ˈbɪskɪt
ID : 1803
Bread
Bánh mì
(noun)
bred
ID : 1804
Butter
Bơ
(noun)
ˈbʌtə(r)
ID : 1805
Cheese
Pho mát
(noun)
tʃiːz
ID : 1806
Jam
Mứt
(noun)
dʒæm
ID : 1807
Chicken
Gà
(noun)
ˈtʃɪkɪn
ID : 1808
Egg
Trứng
(noun)
eɡ
ID : 1809
Fish
Cá
(noun)
fɪʃ
ID : 1810
Noodles
Mì ống , mì sợi
(noun)
ˈnuːdlz
ID : 1811
Sausage
Xúc xích, dồi, lạp xưởng
(noun)
ˈsɒsɪdʒ
ID : 1812
Soup
Canh , cháo
(noun)
suːp
ID : 1813
Rice
Gạo
(noun)
raɪs
ID : 1814
Hamburger
Bánh hăm bơ gơ
(noun)
ˈhæmbɜːɡə(r)
ID : 1815
Pork
Thịt lợn
(noun)
pɔːk
ID : 1816
Beef
Thịt bò
(noun)
biːf
ID : 1817
Bacon
Thịt xông khói.
(noun)
ˈbeɪkən
ID : 1818
Salad
Rau trộn
(noun)
ˈsæləd
ID : 1819