Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Food and Drink(thức ăn và nước uống)

    Cake

    Bánh ngọt

    (noun)

    keɪk

    ID : 1802

    Biscuit

    Bánh quy

    (noun)

    ˈbɪskɪt

    ID : 1803

    Bread

    Bánh mì

    (noun)

    bred

    ID : 1804

    Butter

    (noun)

    ˈbʌtə(r)

    ID : 1805

    Cheese

    Pho mát

    (noun)

    tʃiːz

    ID : 1806

    Jam

    Mứt

    (noun)

    dʒæm

    ID : 1807

    Chicken

    (noun)

    ˈtʃɪkɪn

    ID : 1808

    Egg

    Trứng

    (noun)

    ID : 1809

    Fish

    (noun)

    fɪʃ

    ID : 1810

    Noodles

    Mì ống , mì sợi

    (noun)

    ˈnuːdlz

    ID : 1811

    Sausage

    Xúc xích, dồi, lạp xưởng

    (noun)

    ˈsɒsɪdʒ

    ID : 1812

    Soup

    Canh , cháo

    (noun)

    suːp

    ID : 1813

    Rice

    Gạo

    (noun)

    raɪs

    ID : 1814

    Hamburger

    Bánh hăm bơ gơ

    (noun)

    ˈhæmbɜːɡə(r)

    ID : 1815

    Pork

    Thịt lợn

    (noun)

    pɔːk

    ID : 1816

    Beef

    Thịt bò

    (noun)

    biːf

    ID : 1817

    Bacon

    Thịt xông khói.

    (noun)

    ˈbeɪkən

    ID : 1818

    Salad

    Rau trộn

    (noun)

    ˈsæləd

    ID : 1819