Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Ngày & Giờ(Dates & time)

    Afternoon

    Buổi chiều

    (noun)

    ˌæftərˈnun

    ID : 1684

    April

    Tháng Tư

    (noun)

    ˈeɪprəl

    ID : 1685

    August

    Tháng Tám

    (noun)

    ˈɑgəst

    ID : 1686

    Calendar

    Lịch

    (noun)

    ˈkæləndər

    ID : 1687

    Century

    Thế kỉ

    (noun)

    ˈsɛnʧəri

    ID : 1688

    Date

    Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)

    (noun)

    deɪt

    ID : 1689

    Day

    Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)

    (noun)

    deɪ

    ID : 1690

    Decade

    Thập kỉ

    (noun)

    dɛˈkeɪd

    ID : 1691

    December

    Tháng Mười hai

    (noun)

    dɪˈsɛmbər

    ID : 1692

    Evening

    Buổi tối

    (noun)

    ˈivnɪŋ

    ID : 1693

    Fall - Autumn

    Mùa thu

    (noun)

    fɔl – ˈɔtəm

    ID : 1694

    February

    Tháng Hai

    (noun)

    fɛbruˌɛri

    ID : 1695

    Friday

    Thứ Sáu

    (noun)

    ˈfraɪdi

    ID : 1696

    Hour

    Giờ, tiếng

    (noun)

    ˈaʊər

    ID : 1697

    January

    Tháng Một

    (noun)

    ˈʤænjuˌɛri

    ID : 1698

    July

    Tháng Bảy

    (noun)

    ˌʤuˈlaɪ

    ID : 1699

    June

    Tháng Sáu

    (noun)

    ʤun

    ID : 1700

    March

    Tháng Ba

    (noun)

    mɑrʧ

    ID : 1701

    May

    Tháng Năm

    (noun)

    meɪ

    ID : 1702

    Minute

    Phút

    (noun)

    ˈmɪnət

    ID : 1703

    Monday

    Thứ Hai

    (noun)

    ˈmʌndi

    ID : 1704

    Month

    Tháng

    (noun)

    mʌnθ

    ID : 1705

    Morning

    Buổi sáng

    (noun)

    ˈmɔrnɪŋ

    ID : 1706

    Night

    Buổi đêm

    (noun)

    (noun)

    ID : 1707

    Noon

    Buổi trưa

    (noun)

    (noun)

    ID : 1708

    November

    Tháng Mười một

    (noun)

    noʊˈvɛmbər

    ID : 1709

    October

    Tháng Mười

    (noun)

    ɑkˈtoʊbər

    ID : 1710

    Quarter

    Quý

    (noun)

    ˈkwɔrtər

    ID : 1711

    Saturday

    Thứ Bảy

    (noun)

    ˈsætərdi

    ID : 1712

    Season

    Mùa

    (noun)

    ˈsizən

    ID : 1713

    Second

    Giây

    (noun)

    ˈsɛkənd

    ID : 1714

    September

    Tháng Chín

    (noun)

    sɛpˈtɛmbər

    ID : 1715

    Spring

    Mùa xuân

    (noun)

    sprɪŋ

    ID : 1716

    Summer

    Mùa hè

    (noun)

    ˈsʌmər

    ID : 1717

    Sunday

    Chủ nhật

    (noun)

    ˈsʌnˌdeɪ

    ID : 1718

    Thursday

    Thứ Năm

    (noun)

    ˈθɜrzˌdeɪ

    ID : 1719

    Time

    Thời gian

    (noun)

    taɪm

    ID : 1720

    Tuesday

    Thứ Ba

    (noun)

    ˈtuzdi

    ID : 1721

    Watch

    Đồng hồ đeo tay

    (noun)

    wɑʧ

    ID : 1722

    Wednesday

    Thứ Tư

    (noun)

    ˈwɛnzdi

    ID : 1723

    Week

    Tuần

    (noun)

    wi:k

    ID : 1724

    Winter

    Mùa đông

    (noun)

    ˈwɪntər

    ID : 1725

    Year

    Năm

    (noun)

    jɪr

    ID : 1726