"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
April
Tháng Tư
(noun)
ˈeɪprəl
ID : 1685
August
Tháng Tám
(noun)
ˈɑgəst
ID : 1686
Calendar
Lịch
(noun)
ˈkæləndər
ID : 1687
Century
Thế kỉ
(noun)
ˈsɛnʧəri
ID : 1688
Date
Ngày (thường chỉ ngày trong tháng)
(noun)
deɪt
ID : 1689
Day
Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)
(noun)
deɪ
ID : 1690
Decade
Thập kỉ
(noun)
dɛˈkeɪd
ID : 1691
December
Tháng Mười hai
(noun)
dɪˈsɛmbər
ID : 1692
Evening
Buổi tối
(noun)
ˈivnɪŋ
ID : 1693
Fall - Autumn
Mùa thu
(noun)
fɔl – ˈɔtəm
ID : 1694
February
Tháng Hai
(noun)
fɛbruˌɛri
ID : 1695
Friday
Thứ Sáu
(noun)
ˈfraɪdi
ID : 1696
Hour
Giờ, tiếng
(noun)
ˈaʊər
ID : 1697
January
Tháng Một
(noun)
ˈʤænjuˌɛri
ID : 1698
July
Tháng Bảy
(noun)
ˌʤuˈlaɪ
ID : 1699
June
Tháng Sáu
(noun)
ʤun
ID : 1700
March
Tháng Ba
(noun)
mɑrʧ
ID : 1701
May
Tháng Năm
(noun)
meɪ
ID : 1702
Minute
Phút
(noun)
ˈmɪnət
ID : 1703
Monday
Thứ Hai
(noun)
ˈmʌndi
ID : 1704
Month
Tháng
(noun)
mʌnθ
ID : 1705
Morning
Buổi sáng
(noun)
ˈmɔrnɪŋ
ID : 1706
Night
Buổi đêm
(noun)
(noun)
ID : 1707
Noon
Buổi trưa
(noun)
(noun)
ID : 1708
November
Tháng Mười một
(noun)
noʊˈvɛmbər
ID : 1709
October
Tháng Mười
(noun)
ɑkˈtoʊbər
ID : 1710
Quarter
Quý
(noun)
ˈkwɔrtər
ID : 1711
Saturday
Thứ Bảy
(noun)
ˈsætərdi
ID : 1712
Season
Mùa
(noun)
ˈsizən
ID : 1713
Second
Giây
(noun)
ˈsɛkənd
ID : 1714
September
Tháng Chín
(noun)
sɛpˈtɛmbər
ID : 1715
Spring
Mùa xuân
(noun)
sprɪŋ
ID : 1716
Summer
Mùa hè
(noun)
ˈsʌmər
ID : 1717
Sunday
Chủ nhật
(noun)
ˈsʌnˌdeɪ
ID : 1718
Thursday
Thứ Năm
(noun)
ˈθɜrzˌdeɪ
ID : 1719
Time
Thời gian
(noun)
taɪm
ID : 1720
Tuesday
Thứ Ba
(noun)
ˈtuzdi
ID : 1721
Watch
Đồng hồ đeo tay
(noun)
wɑʧ
ID : 1722
Wednesday
Thứ Tư
(noun)
ˈwɛnzdi
ID : 1723
Week
Tuần
(noun)
wi:k
ID : 1724
Winter
Mùa đông
(noun)
ˈwɪntər
ID : 1725
Year
Năm
(noun)
jɪr
ID : 1726