"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Ambulance
xe cứu thương
(noun)
ˈæmbjələns
ID : 1646
Bicycle
xe đạp
(noun)
ˈbaɪsɪkl
ID : 1647
Bulldozer
xe ủi
(noun)
ˈbʊldoʊzər
ID : 1648
Bus
xe buýt
(noun)
bʌs
ID : 1649
Camel
lạc là
(noun)
ˈkæml
ID : 1650
Canoe
xuồng
(noun)
kəˈnuː
ID : 1651
Car
xe hơi
(noun)
kɑːr
ID : 1652
Caravan
nhà lưu động
(noun)
ˈkærəvæn
ID : 1653
Cargo ship
tàu chở hàng
(noun)
ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp
ID : 1654
Concrete mixer truck
xe trộn bê tông
(noun)
ˈkɑːŋkriːtˈmɪksərtrʌk
ID : 1655
Crane truck
xe cần cẩu
(noun)
kreɪn trʌk
ID : 1656
Cruise ship
tàu du lịch
(noun)
kruːz ʃɪp
ID : 1657
Donkey
con lừa
(noun)
ˈdɑːŋki
ID : 1658
Dump truck
xe chở cát
(noun)
ˈdʌmp trʌk
ID : 1659
Ferry
phà
(noun)
ˈferi
ID : 1660
Fire truck
xe cứu hỏa
(noun)
ˈfaɪər trʌk
ID : 1661
Helicopter
máy bay trực thăng
(noun)
ˈhelɪkɑːptər
ID : 1662
Horse
ngựa
(noun)
hɔːrs
ID : 1663
Horse-drawn carriage
xe ngựa kéo
(noun)
hɔːrs – drɔːn ˈkærɪdʒ
ID : 1664
Hot-air balloon
khinh khí cầu
(noun)
ˌhɑːt ˈer bəluːn
ID : 1665
Jet
máy bay phản lực
(noun)
dʒet
ID : 1666
Litter - sedan chair
cái kiệu
(noun)
ˈlɪtər -sɪˈdæn tʃer
ID : 1667
Motor canoe
xuồng máy
(noun)
ˈmoʊtər kəˈnuː
ID : 1668
Motorbike
xe máy
(noun)
ˈmoʊtərbaɪk
ID : 1669
Ox wagon
xe bò
(noun)
ɑːksˈwæɡən
ID : 1670
Propeller plane
máy bay xài động cơ cánh quạt
(noun)
prəˈpelər pleɪn
ID : 1671
Rocket
tên lửa
(noun)
ˈrɑːkɪt
ID : 1672
Sailboat
thuyền buồm
(noun)
ˈseɪlboʊt
ID : 1673
Scooter
xe tay ga
(noun)
ˈskuːtər
ID : 1674
Snow plough truck
xe ủi tuyết
(noun)
snoʊ plaʊ trʌk
ID : 1675
Snow sled
ván trượt tuyết
(noun)
snoʊ slɛd
ID : 1676
Submarine
tàu ngầm
(noun)
ˈsʌbməriːn
ID : 1677
Tank truck
xe bồn (chở chất lỏng)
(noun)
tæŋk trʌk
ID : 1678
Train
xe lửa
(noun)
treɪn
ID : 1679
Tram
tàu điện trên mặt đất
(noun)
træm
ID : 1680
Truck
xe tải
(noun)
trʌk
ID : 1681
Vietnamese tricycle
xe xích lô
(noun)
ˌvjetnəˈmiːzˈtraɪsɪkl
ID : 1682
Wheelchair
xe lăn
(noun)
ˈwiːltʃer
ID : 1683