Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Phương tiện giao thông(transport)

    A three-wheeler

    xe ba bánh

    (noun)

    ə θriː-ˈwiːlər

    ID : 1645

    Ambulance

    xe cứu thương

    (noun)

    ˈæmbjələns

    ID : 1646

    Bicycle

    xe đạp

    (noun)

    ˈbaɪsɪkl

    ID : 1647

    Bulldozer

    xe ủi

    (noun)

    ˈbʊldoʊzər

    ID : 1648

    Bus

    xe buýt

    (noun)

    bʌs

    ID : 1649

    Camel

    lạc là

    (noun)

    ˈkæml

    ID : 1650

    Canoe

    xuồng

    (noun)

    kəˈnuː

    ID : 1651

    Car

    xe hơi

    (noun)

    kɑːr

    ID : 1652

    Caravan

    nhà lưu động

    (noun)

    ˈkærəvæn

    ID : 1653

    Cargo ship

    tàu chở hàng

    (noun)

    ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp

    ID : 1654

    Concrete mixer truck

    xe trộn bê tông

    (noun)

    ˈkɑːŋkriːtˈmɪksərtrʌk

    ID : 1655

    Crane truck

    xe cần cẩu

    (noun)

    kreɪn trʌk

    ID : 1656

    Cruise ship

    tàu du lịch

    (noun)

    kruːz ʃɪp

    ID : 1657

    Donkey

    con lừa

    (noun)

    ˈdɑːŋki

    ID : 1658

    Dump truck

    xe chở cát

    (noun)

    ˈdʌmp trʌk

    ID : 1659

    Ferry

    phà

    (noun)

    ˈferi

    ID : 1660

    Fire truck

    xe cứu hỏa

    (noun)

    ˈfaɪər trʌk

    ID : 1661

    Helicopter

    máy bay trực thăng

    (noun)

    ˈhelɪkɑːptər

    ID : 1662

    Horse

    ngựa

    (noun)

    hɔːrs

    ID : 1663

    Horse-drawn carriage

    xe ngựa kéo

    (noun)

    hɔːrs – drɔːn ˈkærɪdʒ

    ID : 1664

    Hot-air balloon

    khinh khí cầu

    (noun)

    ˌhɑːt ˈer bəluːn

    ID : 1665

    Jet

    máy bay phản lực

    (noun)

    dʒet

    ID : 1666

    Litter - sedan chair

    cái kiệu

    (noun)

    ˈlɪtər -sɪˈdæn tʃer

    ID : 1667

    Motor canoe

    xuồng máy

    (noun)

    ˈmoʊtər kəˈnuː

    ID : 1668

    Motorbike

    xe máy

    (noun)

    ˈmoʊtərbaɪk

    ID : 1669

    Ox wagon

    xe bò

    (noun)

    ɑːksˈwæɡən

    ID : 1670

    Propeller plane

    máy bay xài động cơ cánh quạt

    (noun)

    prəˈpelər pleɪn

    ID : 1671

    Rocket

    tên lửa

    (noun)

    ˈrɑːkɪt

    ID : 1672

    Sailboat

    thuyền buồm

    (noun)

    ˈseɪlboʊt

    ID : 1673

    Scooter

    xe tay ga

    (noun)

    ˈskuːtər

    ID : 1674

    Snow plough truck

    xe ủi tuyết

    (noun)

    snoʊ plaʊ trʌk

    ID : 1675

    Snow sled

    ván trượt tuyết

    (noun)

    snoʊ slɛd

    ID : 1676

    Submarine

    tàu ngầm

    (noun)

    ˈsʌbməriːn

    ID : 1677

    Tank truck

    xe bồn (chở chất lỏng)

    (noun)

    tæŋk trʌk

    ID : 1678

    Train

    xe lửa

    (noun)

    treɪn

    ID : 1679

    Tram

    tàu điện trên mặt đất

    (noun)

    træm

    ID : 1680

    Truck

    xe tải

    (noun)

    trʌk

    ID : 1681

    Vietnamese tricycle

    xe xích lô

    (noun)

    ˌvjetnəˈmiːzˈtraɪsɪkl

    ID : 1682

    Wheelchair

    xe lăn

    (noun)

    ˈwiːltʃer

    ID : 1683