"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Adventure
Cuộc khám phá
(noun)
ædˈvɛnʧər
ID : 1613
Attraction
Sự hấp dẫn , thu hút
(noun)
əˈtrækʃən
ID : 1614
Backpack
Ba lô
(noun)
ˈbækˌpæk
ID : 1615
Coach
xe buýt chạy đường dài
(noun)
kəʊtʃ - koʊtʃ
ID : 1616
Cruise
chuyến đi (bằng tàu thuỷ)
(noun)
kruːz
ID : 1617
Custom
Phong tục tập quán
(noun)
ˈkʌstəm
ID : 1618
Destination
điểm đến
(noun)
ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən
ID : 1619
Destination
Điểm đến
(noun)
ˌdɛstəˈneɪʃən
ID : 1620
Explore
Khám phá
(verb)
ɪkˈsplɔr
ID : 1621
Ferry
phà; bến phà
(noun)
ˈfer.i
ID : 1622
Flight attendant
Tiếp viên hàng không
(noun)
əˈtɛndənt
ID : 1623
Flight
Chuyến bay
(noun)
flaɪt
ID : 1624
Harbour
bến tàu , cảng
(noun)
ˈhɑː.bər - ˈhɑːr.bɚ
ID : 1625
Journey
Hành trình
noun)
ˈʤɜrni
ID : 1626
Map
Bản đồ
(noun)
mæp
ID : 1627
Memorable
Đáng nhớ
(adjective)
ˈmɛmərəbəl
ID : 1628
Memory
Kỉ niệm
(noun)
ˈmɛməri
ID : 1629
Passport
hộ chiếu
(noun)
ˈpɑːs.pɔːt - ˈpæs.pɔːrt
ID : 1630
Passport
Hộ chiếu
(noun)
ˈpæˌspɔrt
ID : 1631
Platform
Thềm ga , sân ga (xe lửa); bậc lên xuống (xe búyt)
(noun)
ˈplæt.fɔːm
ID : 1632
Public transport
phương tiện giao thông công cộng
(n phr)
ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt
ID : 1633
Resort
nơi nghỉ , khu nghỉ dưỡng
(noun)
rɪˈzɔːt - rɪˈzɔːrt
ID : 1634
Sightseeing
Tham quan
(noun)
ˈsaɪtˈsiɪŋ
ID : 1635
Souvenir
Quà lưu niệm
(noun)
ˌsuvəˈnɪr
ID : 1636
Suitcase
Va li
(noun)
ˈsutˌkeɪs
ID : 1637
Ticket
Vé (máy bay ,tàu hỏa …)
(noun)
ˈtɪkət
ID : 1638
Tour guide
Hướng dẫn viên du lịch
(noun)
tʊr gaɪd
ID : 1639
Tour
Chuyến du lịch
(noun)
tʊr
ID : 1640
Tourist
Khách du lịch
(noun)
ˈtʊrəst
ID : 1641
Travel
Đi du lịch
(verb)
ˈtrævəl
ID : 1642
Trip
Chuyến đi
(noun)
trɪp
ID : 1643
Vacation
Kì nghỉ
(noun)
veɪˈkeɪʃən
ID : 1644