Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Du lịch(Traveling)

    Accommodation

    Chỗ ở , điều kiện ăn ở

    (noun)

    əˌkɑməˈdeɪʃən

    ID : 1612

    Adventure

    Cuộc khám phá

    (noun)

    ædˈvɛnʧər

    ID : 1613

    Attraction

    Sự hấp dẫn , thu hút

    (noun)

    əˈtrækʃən

    ID : 1614

    Backpack

    Ba lô

    (noun)

    ˈbækˌpæk

    ID : 1615

    Coach

    xe buýt chạy đường dài

    (noun)

    kəʊtʃ - koʊtʃ

    ID : 1616

    Cruise

    chuyến đi (bằng tàu thuỷ)

    (noun)

    kruːz

    ID : 1617

    Custom

    Phong tục tập quán

    (noun)

    ˈkʌstəm

    ID : 1618

    Destination

    điểm đến

    (noun)

    ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən

    ID : 1619

    Destination

    Điểm đến

    (noun)

    ˌdɛstəˈneɪʃən

    ID : 1620

    Explore

    Khám phá

    (verb)

    ɪkˈsplɔr

    ID : 1621

    Ferry

    phà; bến phà

    (noun)

    ˈfer.i

    ID : 1622

    Flight attendant

    Tiếp viên hàng không

    (noun)

    əˈtɛndənt

    ID : 1623

    Flight

    Chuyến bay

    (noun)

    flaɪt

    ID : 1624

    Harbour

    bến tàu , cảng

    (noun)

    ˈhɑː.bər - ˈhɑːr.bɚ

    ID : 1625

    Journey

    Hành trình

    noun)

    ˈʤɜrni

    ID : 1626

    Map

    Bản đồ

    (noun)

    mæp

    ID : 1627

    Memorable

    Đáng nhớ

    (adjective)

    ˈmɛmərəbəl

    ID : 1628

    Memory

    Kỉ niệm

    (noun)

    ˈmɛməri

    ID : 1629

    Passport

    hộ chiếu

    (noun)

    ˈpɑːs.pɔːt - ˈpæs.pɔːrt

    ID : 1630

    Passport

    Hộ chiếu

    (noun)

    ˈpæˌspɔrt

    ID : 1631

    Platform

    Thềm ga , sân ga (xe lửa); bậc lên xuống (xe búyt)

    (noun)

    ˈplæt.fɔːm

    ID : 1632

    Public transport

    phương tiện giao thông công cộng

    (n phr)

    ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt

    ID : 1633

    Resort

    nơi nghỉ , khu nghỉ dưỡng

    (noun)

    rɪˈzɔːt - rɪˈzɔːrt

    ID : 1634

    Sightseeing

    Tham quan

    (noun)

    ˈsaɪtˈsiɪŋ

    ID : 1635

    Souvenir

    Quà lưu niệm

    (noun)

    ˌsuvəˈnɪr

    ID : 1636

    Suitcase

    Va li

    (noun)

    ˈsutˌkeɪs

    ID : 1637

    Ticket

    Vé (máy bay ,tàu hỏa …)

    (noun)

    ˈtɪkət

    ID : 1638

    Tour guide

    Hướng dẫn viên du lịch

    (noun)

    tʊr gaɪd

    ID : 1639

    Tour

    Chuyến du lịch

    (noun)

    tʊr

    ID : 1640

    Tourist

    Khách du lịch

    (noun)

    ˈtʊrəst

    ID : 1641

    Travel

    Đi du lịch

    (verb)

    ˈtrævəl

    ID : 1642

    Trip

    Chuyến đi

    (noun)

    trɪp

    ID : 1643

    Vacation

    Kì nghỉ

    (noun)

    veɪˈkeɪʃən

    ID : 1644