"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Affordable
Giá cả hợp lí, phải chăng
(adjective)
əˈfɔrdəbəl
ID : 1556
Aisle
lối đi giữa các dãy hàng
(noun)
aɪl
ID : 1557
Bargain
Trả giá , mặc cả
(verb)
ˈbɑrgən
ID : 1558
Basket
cái rổ , cái giỏ, cái thúng
(noun)
ˈbæskɪt
ID : 1559
Basket
Giỏ hàng
(noun)
ˈbæskət
ID : 1560
Bookstore
Hiệu sách
(noun)
ˈbʊkˌstɔr
ID : 1561
Cart
Xe đẩy trong siêu thị
(noun)
kɑrt
ID : 1562
Cash
tiền mặt
(noun)
kæʃ
ID : 1563
Cashier
nhân viên thu ngân
(noun)
kæˈʃɪr
ID : 1564
Cashier
Nhân viên thu ngân
(noun)
kæˈʃɪr
ID : 1565
Cheap
Rẻ
(adjective)
ʧip
ID : 1566
Clerk
Nhân viên bán hàng
(noun)
klɜrk
ID : 1567
Clothing shop - Boutique
Cửa hàng quần áo , thời trang
(noun)
ˈkloʊðɪŋ ʃɑp - buˈtik
ID : 1568
Complain
Phàn nàn
(verb)
kəmˈpleɪn
ID : 1569
Complaint
lời phàn nàn
(adjective)
kəmˈpleɪnt
ID : 1570
Convenience store
Cửa hàng tiện lợi
(noun)
kənˈvinjəns stɔr
ID : 1571
Counter
quầy
(noun)
ˈkaʊntər
ID : 1572
Credit card
thẻ tín dụng
(noun)
ˈkredɪt kɑːrd
ID : 1573
Credit card
Thẻ tín dụng
(noun)
ˈkrɛdət kɑrd
ID : 1574
Customer
Khách hàng
(noun)
ˈkʌstəmər
ID : 1575
Discount
Ưu đãi , giảm giá
(noun)
dɪˈskaʊnt
ID : 1576
Discount
chiết khấu
(noun)
ˈdɪskaʊnt
ID : 1577
Expensive
Đắt đỏ
(adjective)
ɪkˈspɛnsɪv
ID : 1578
Fitting room
phòng thay đồ
(noun)
ˈfɪtɪŋ ruːm
ID : 1579
In stock
còn hàng
(noun)
ɪn stɑːk
ID : 1580
Mall – Department store
Trung tâm thương mại
(noun)
mɔl - dɪˈpɑrtmənt stɔr
ID : 1581
Manager
quản lí cửa hàng
(noun)
ˈmænɪdʒər
ID : 1582
Out of stock
hết hàng
(noun)
aʊt əv stɑːk
ID : 1583
Out of stock
Hết hàng , cháy hàng
(noun)
aʊt ʌv stɑk
ID : 1584
Price
Giá cả
(noun)
praɪs
ID : 1585
Price
giá
(noun)
praɪs
ID : 1586
Purse
ví phụ nữ
(noun)
pɜːrs
ID : 1587
Queue
xếp hàng
(noun)
kjuː
ID : 1588
Receipt
giấy biên nhận
(noun)
rɪˈsiːt
ID : 1589
Receipt
Hóa đơn
(noun)
rɪˈsit
ID : 1590
Refund
hoàn tiền
(verb)
ˈriːfʌnd
ID : 1591
Refund
sự hoàn tiền
(noun)
ˈriˌfʌnd
ID : 1592
Sale
giảm giá
(noun)
seɪl
ID : 1593
Salon
salon làm đẹp
(noun)
səˈlɑn
ID : 1594
Shelf
kệ, ngăn,giá
(noun)
ʃelf
ID : 1595
Shop assistant
nhân viên bán hàng
(noun)
ˈʃɑːp əsɪstənt
ID : 1596
Shop window
cửa kính trưng bày hàng
(noun)
ˌʃɑːp ˈwɪndoʊ
ID : 1597
Shop
Cửa hàng
(noun)
ʃɑp
ID : 1598
Shopping bag
túi mua hàng
(noun)
ˈʃɑːpɪŋ bæɡ
ID : 1599
Shopping list
danh sách các món đồ cần mua
(noun)
ˈʃɑːpɪŋ lɪst
ID : 1600
Special offer
ưu đãi đặc biệt
(noun)
ˈspeʃlˈɔːfər
ID : 1601
Stock
Hàng hóa trong kho
(noun)
stɑk
ID : 1602
Stockroom
kho chứa hàng
(noun)
ˈstɑːkruːm
ID : 1603
Store
Cửa hàng
(noun)
stɔr
ID : 1604
To buy
mua
(noun)
tu baɪ
ID : 1605
To go shopping
đi mua sắm
(noun)
tu ɡoʊˈʃɑːpɪŋ
ID : 1606
To order
đặt hàng
(verb)
tuˈɔːrdər
ID : 1607
To sell
bán
(verb)
tu sel
ID : 1608
Trolley
xe đẩy hàng
(noun)
ˈtrɑːli
ID : 1609
Wallet
ví tiền
(noun)
ˈwɑːlɪt
ID : 1610
Wallet - Purse
Ví
(noun)
ˈwɔlət – pɜrs
ID : 1611