Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Mua sắm(Shopping)

    Afford

    Có khả năng chi trả

    (verb)

    əˈfɔrd

    ID : 1555

    Affordable

    Giá cả hợp lí, phải chăng

    (adjective)

    əˈfɔrdəbəl

    ID : 1556

    Aisle

    lối đi giữa các dãy hàng

    (noun)

    aɪl

    ID : 1557

    Bargain

    Trả giá , mặc cả

    (verb)

    ˈbɑrgən

    ID : 1558

    Basket

    cái rổ , cái giỏ, cái thúng

    (noun)

    ˈbæskɪt

    ID : 1559

    Basket

    Giỏ hàng

    (noun)

    ˈbæskət

    ID : 1560

    Bookstore

    Hiệu sách

    (noun)

    ˈbʊkˌstɔr

    ID : 1561

    Cart

    Xe đẩy trong siêu thị

    (noun)

    kɑrt

    ID : 1562

    Cash

    tiền mặt

    (noun)

    kæʃ

    ID : 1563

    Cashier

    nhân viên thu ngân

    (noun)

    kæˈʃɪr

    ID : 1564

    Cashier

    Nhân viên thu ngân

    (noun)

    kæˈʃɪr

    ID : 1565

    Cheap

    Rẻ

    (adjective)

    ʧip

    ID : 1566

    Clerk

    Nhân viên bán hàng

    (noun)

    klɜrk

    ID : 1567

    Clothing shop - Boutique

    Cửa hàng quần áo , thời trang

    (noun)

    ˈkloʊðɪŋ ʃɑp - buˈtik

    ID : 1568

    Complain

    Phàn nàn

    (verb)

    kəmˈpleɪn

    ID : 1569

    Complaint

    lời phàn nàn

    (adjective)

    kəmˈpleɪnt

    ID : 1570

    Convenience store

    Cửa hàng tiện lợi

    (noun)

    kənˈvinjəns stɔr

    ID : 1571

    Counter

    quầy

    (noun)

    ˈkaʊntər

    ID : 1572

    Credit card

    thẻ tín dụng

    (noun)

    ˈkredɪt kɑːrd

    ID : 1573

    Credit card

    Thẻ tín dụng

    (noun)

    ˈkrɛdət kɑrd

    ID : 1574

    Customer

    Khách hàng

    (noun)

    ˈkʌstəmər

    ID : 1575

    Discount

    Ưu đãi , giảm giá

    (noun)

    dɪˈskaʊnt

    ID : 1576

    Discount

    chiết khấu

    (noun)

    ˈdɪskaʊnt

    ID : 1577

    Expensive

    Đắt đỏ

    (adjective)

    ɪkˈspɛnsɪv

    ID : 1578

    Fitting room

    phòng thay đồ

    (noun)

    ˈfɪtɪŋ ruːm

    ID : 1579

    In stock

    còn hàng

    (noun)

    ɪn stɑːk

    ID : 1580

    Mall – Department store

    Trung tâm thương mại

    (noun)

    mɔl - dɪˈpɑrtmənt stɔr

    ID : 1581

    Manager

    quản lí cửa hàng

    (noun)

    ˈmænɪdʒər

    ID : 1582

    Out of stock

    hết hàng

    (noun)

    aʊt əv stɑːk

    ID : 1583

    Out of stock

    Hết hàng , cháy hàng

    (noun)

    aʊt ʌv stɑk

    ID : 1584

    Price

    Giá cả

    (noun)

    praɪs

    ID : 1585

    Price

    giá

    (noun)

    praɪs

    ID : 1586

    Purse

    ví phụ nữ

    (noun)

    pɜːrs

    ID : 1587

    Queue

    xếp hàng

    (noun)

    kjuː

    ID : 1588

    Receipt

    giấy biên nhận

    (noun)

    rɪˈsiːt

    ID : 1589

    Receipt

    Hóa đơn

    (noun)

    rɪˈsit

    ID : 1590

    Refund

    hoàn tiền

    (verb)

    ˈriːfʌnd

    ID : 1591

    Refund

    sự hoàn tiền

    (noun)

    ˈriˌfʌnd

    ID : 1592

    Sale

    giảm giá

    (noun)

    seɪl

    ID : 1593

    Salon

    salon làm đẹp

    (noun)

    səˈlɑn

    ID : 1594

    Shelf

    kệ, ngăn,giá

    (noun)

    ʃelf

    ID : 1595

    Shop assistant

    nhân viên bán hàng

    (noun)

    ˈʃɑːp əsɪstənt

    ID : 1596

    Shop window

    cửa kính trưng bày hàng

    (noun)

    ˌʃɑːp ˈwɪndoʊ

    ID : 1597

    Shop

    Cửa hàng

    (noun)

    ʃɑp

    ID : 1598

    Shopping bag

    túi mua hàng

    (noun)

    ˈʃɑːpɪŋ bæɡ

    ID : 1599

    Shopping list

    danh sách các món đồ cần mua

    (noun)

    ˈʃɑːpɪŋ lɪst

    ID : 1600

    Special offer

    ưu đãi đặc biệt

    (noun)

    ˈspeʃlˈɔːfər

    ID : 1601

    Stock

    Hàng hóa trong kho

    (noun)

    stɑk

    ID : 1602

    Stockroom

    kho chứa hàng

    (noun)

    ˈstɑːkruːm

    ID : 1603

    Store

    Cửa hàng

    (noun)

    stɔr

    ID : 1604

    To buy

    mua

    (noun)

    tu baɪ

    ID : 1605

    To go shopping

    đi mua sắm

    (noun)

    tu ɡoʊˈʃɑːpɪŋ

    ID : 1606

    To order

    đặt hàng

    (verb)

    tuˈɔːrdər

    ID : 1607

    To sell

    bán

    (verb)

    tu sel

    ID : 1608

    Trolley

    xe đẩy hàng

    (noun)

    ˈtrɑːli

    ID : 1609

    Wallet

    ví tiền

    (noun)

    ˈwɑːlɪt

    ID : 1610

    Wallet - Purse

    (noun)

    ˈwɔlət – pɜrs

    ID : 1611