Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Sở thích(Hobbies)

    Activity

    Hoạt động

    (noun)

    ækˈtɪvɪti

    ID : 1519

    Baking

    Nướng bánh

    (noun)

    beɪk

    ID : 1520

    Ballet

    Múa ba lê

    (noun)

    bæˈleɪ

    ID : 1521

    Chess

    Cờ vua

    (noun)

    ʧɛs

    ID : 1522

    Collect

    Sưu tầm , thu thập

    (verb)

    kəˈlɛkt

    ID : 1523

    Cook

    Nấu nướng

    (verb)

    kʊk

    ID : 1524

    Dance

    Nhảy

    (verb)

    dæns

    ID : 1525

    Dance

    Nhảy múa

    (verb)

    dæns

    ID : 1526

    Fishing

    Câu cá

    (noun)

    ’fɪʃɪŋ

    ID : 1527

    Gardening

    Làm vườn

    (verb)

    ˈɡɑːr.dən

    ID : 1528

    Go for a walk

    Đi dạo

    (verb)

    gəʊ fɔːr ə wɔːk

    ID : 1529

    Go partying

    Đi dự tiệc

    (verb)

    gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ

    ID : 1530

    Go shopping

    Đi mua sắm

    (verb)

    gəʊ ˈʃɒpɪŋ

    ID : 1531

    Go swimming

    Đi bơi

    (verb)

    gəʊ ˈswɪmɪŋ

    ID : 1532

    Go to gym

    Đi tập thể hình

    (verb)

    gəʊ tuː ʤɪm

    ID : 1533

    Go to the pub

    Đến quán bia , rượu

    (verb)

    gəʊ tuː ðə pʌb

    ID : 1534

    Hang out with friends

    Đi chơi với bạn

    (verb)

    hæŋ aʊt wɪð frɛndz

    ID : 1535

    Hobby

    Sở thích

    (noun)

    ˈhɑbi

    ID : 1536

    Jogging

    Chạy bộ

    (verb)

    ˈdʒɑː.ɡɪŋ

    ID : 1537

    Knitting

    Đan len

    (noun)

    ’nɪtɪŋ

    ID : 1538

    Leisure - Free time

    Thời gian rảnh

    (noun)

    ˈlɛʒər – fri taɪm

    ID : 1539

    Listen to music

    Nghe nhạc

    (verb)

    ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk

    ID : 1540

    Listening + to music

    Nghe nhạc

    (verb)

    ˈlɪsənɪŋ + tu ˈmjuzɪk

    ID : 1541

    Mountaineering

    Đi leo núi

    (verb)

    ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ

    ID : 1542

    Musical instrument

    Nhạc cụ

    (noun)

    ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt

    ID : 1543

    Play sports

    Chơi thể thao

    (verb)

    pleɪ spɔːts

    ID : 1544

    Read books

    Đọc sách

    (verb)

    ri:d bʊks

    ID : 1545

    Reading

    Đọc sách

    (noun)

    ridɪŋ

    ID : 1546

    Relax

    Thư giãn

    (verb)

    rɪˈlæks

    ID : 1547

    Sewing

    May vá

    (noun)

    soʊɪŋ

    ID : 1548

    Sing

    Hát

    (verb)

    sɪŋ

    ID : 1549

    Sleep

    Ngủ

    (verb)

    slip

    ID : 1550

    Surf net

    Lướt net

    (verb)

    sɜːf nɛt

    ID : 1551

    Take photographs

    Chụp ảnh

    (verb)

    teɪk ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf

    ID : 1552

    Travel

    Du lịch

    (verb)

    ˈtræv.əl

    ID : 1553

    Watching + TV - movie

    Xem TV/phim

    (verb)

    wɑʧɪŋ + ˈtiˈvi / ˈmuvi

    ID : 1554