"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Baking
Nướng bánh
(noun)
beɪk
ID : 1520
Ballet
Múa ba lê
(noun)
bæˈleɪ
ID : 1521
Chess
Cờ vua
(noun)
ʧɛs
ID : 1522
Collect
Sưu tầm , thu thập
(verb)
kəˈlɛkt
ID : 1523
Cook
Nấu nướng
(verb)
kʊk
ID : 1524
Dance
Nhảy
(verb)
dæns
ID : 1525
Dance
Nhảy múa
(verb)
dæns
ID : 1526
Fishing
Câu cá
(noun)
’fɪʃɪŋ
ID : 1527
Gardening
Làm vườn
(verb)
ˈɡɑːr.dən
ID : 1528
Go for a walk
Đi dạo
(verb)
gəʊ fɔːr ə wɔːk
ID : 1529
Go partying
Đi dự tiệc
(verb)
gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ
ID : 1530
Go shopping
Đi mua sắm
(verb)
gəʊ ˈʃɒpɪŋ
ID : 1531
Go swimming
Đi bơi
(verb)
gəʊ ˈswɪmɪŋ
ID : 1532
Go to gym
Đi tập thể hình
(verb)
gəʊ tuː ʤɪm
ID : 1533
Go to the pub
Đến quán bia , rượu
(verb)
gəʊ tuː ðə pʌb
ID : 1534
Hang out with friends
Đi chơi với bạn
(verb)
hæŋ aʊt wɪð frɛndz
ID : 1535
Hobby
Sở thích
(noun)
ˈhɑbi
ID : 1536
Jogging
Chạy bộ
(verb)
ˈdʒɑː.ɡɪŋ
ID : 1537
Knitting
Đan len
(noun)
’nɪtɪŋ
ID : 1538
Leisure - Free time
Thời gian rảnh
(noun)
ˈlɛʒər – fri taɪm
ID : 1539
Listen to music
Nghe nhạc
(verb)
ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk
ID : 1540
Listening + to music
Nghe nhạc
(verb)
ˈlɪsənɪŋ + tu ˈmjuzɪk
ID : 1541
Mountaineering
Đi leo núi
(verb)
ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ
ID : 1542
Musical instrument
Nhạc cụ
(noun)
ˈmjuzɪkəl ˈɪnstrəmənt
ID : 1543
Play sports
Chơi thể thao
(verb)
pleɪ spɔːts
ID : 1544
Read books
Đọc sách
(verb)
ri:d bʊks
ID : 1545
Reading
Đọc sách
(noun)
ridɪŋ
ID : 1546
Relax
Thư giãn
(verb)
rɪˈlæks
ID : 1547
Sewing
May vá
(noun)
soʊɪŋ
ID : 1548
Sing
Hát
(verb)
sɪŋ
ID : 1549
Sleep
Ngủ
(verb)
slip
ID : 1550
Surf net
Lướt net
(verb)
sɜːf nɛt
ID : 1551
Take photographs
Chụp ảnh
(verb)
teɪk ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf
ID : 1552
Travel
Du lịch
(verb)
ˈtræv.əl
ID : 1553
Watching + TV - movie
Xem TV/phim
(verb)
wɑʧɪŋ + ˈtiˈvi / ˈmuvi
ID : 1554