"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Backache
Đau lưng
(noun)
ˈbæˌkeɪk
ID : 1485
Bandage
Băng cá nhân
(noun)
ˈbændɪʤ
ID : 1486
Bleed
Chảy máu
(verb)
blid
ID : 1487
Broken arm
Gãy tay
(verb)
ˈbroʊkən ɑrm
ID : 1488
Broken leg
Gãy chân
(verb)
ˈbroʊkən lɛg
ID : 1489
Broken
Gãy
(adjective)
ˈbroʊkən
ID : 1490
Bruise
Vết bầm tím
(noun)
bruz
ID : 1491
Clinic
Phòng khám
(noun)
ˈklɪnɪk
ID : 1492
Cold
Cảm lạnh
(noun)
koʊld
ID : 1493
Cure
Chữa trị;Cách chữa trị
(verb);(noun)
kjʊr
ID : 1494
Diet
Chế độ ăn uống , ăn kiêng
(noun)
ˈdaɪət
ID : 1495
Disease
Căn bệnh
(noun)
dɪˈziz
ID : 1496
Disorder
Chứng rối loạn
(noun)
dɪˈsɔrdər
ID : 1497
Dizzy
Hoa mắt chóng mặt
(adjective)
ˈdɪzi
ID : 1498
Doctor
Bác sĩ
(noun)
ˈdɑktər
ID : 1499
Fever
Cơn sốt
(noun)
ˈfivər
ID : 1500
Flu
Bệnh cảm cúm
(noun)
flu
ID : 1501
Hea
Chữa lành , lành lại
(verb)
hill
ID : 1502
Headache
Đau đầu
(noun)
ˈhɛˌdeɪk
ID : 1503
Healthy
Lành mạnh , tốt cho sức khỏe
(adjective)
ˈhɛlθi
ID : 1504
Hospital
Bệnh viện
(noun)
ˈhɑˌspɪtəl
ID : 1505
Ill
Bị ốm
(adjective)
ɪl
ID : 1506
Illness
Căn bệnh
(noun)
ˈɪlnəs
ID : 1507
Medicine - Drug
Thuốc
(noun)
ˈmɛdəsən – drʌg
ID : 1508
Nurse
Y tá
(noun)
nɜrs
ID : 1509
Obesity
Bệnh béo phì
(noun)
oʊˈbisəti
ID : 1510
Patient
Bệnh nhân
(noun)
ˈpeɪʃənt
ID : 1511
Pharmacy - Drug store
Nhà thuốc
(noun)
ˈfɑrməsi – drʌg stɔr
ID : 1512
Pill
Viên thuốc
(noun)
pɪl
ID : 1513
Sick
Bị ốm
(adjective)
sɪk
ID : 1514
Stomach Ache
Đau bụng , đau dạ dày
(noun)
ˈstʌmək–eɪk
ID : 1515
Surgery
Ca phẫu thuật
(noun)
ˈsɜrʤəri
ID : 1516
Toothache
Đau răng
(noun)
tuθ–eɪk
ID : 1517
Wound
Vết thương
(noun)
wund
ID : 1518