Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Sức khỏe(Health)

    Ache

    Cơn đau;Đau

    (noun);(verb)

    eɪk

    ID : 1484

    Backache

    Đau lưng

    (noun)

    ˈbæˌkeɪk

    ID : 1485

    Bandage

    Băng cá nhân

    (noun)

    ˈbændɪʤ

    ID : 1486

    Bleed

    Chảy máu

    (verb)

    blid

    ID : 1487

    Broken arm

    Gãy tay

    (verb)

    ˈbroʊkən ɑrm

    ID : 1488

    Broken leg

    Gãy chân

    (verb)

    ˈbroʊkən lɛg

    ID : 1489

    Broken

    Gãy

    (adjective)

    ˈbroʊkən

    ID : 1490

    Bruise

    Vết bầm tím

    (noun)

    bruz

    ID : 1491

    Clinic

    Phòng khám

    (noun)

    ˈklɪnɪk

    ID : 1492

    Cold

    Cảm lạnh

    (noun)

    koʊld

    ID : 1493

    Cure

    Chữa trị;Cách chữa trị

    (verb);(noun)

    kjʊr

    ID : 1494

    Diet

    Chế độ ăn uống , ăn kiêng

    (noun)

    ˈdaɪət

    ID : 1495

    Disease

    Căn bệnh

    (noun)

    dɪˈziz

    ID : 1496

    Disorder

    Chứng rối loạn

    (noun)

    dɪˈsɔrdər

    ID : 1497

    Dizzy

    Hoa mắt chóng mặt

    (adjective)

    ˈdɪzi

    ID : 1498

    Doctor

    Bác sĩ

    (noun)

    ˈdɑktər

    ID : 1499

    Fever

    Cơn sốt

    (noun)

    ˈfivər

    ID : 1500

    Flu

    Bệnh cảm cúm

    (noun)

    flu

    ID : 1501

    Hea

    Chữa lành , lành lại

    (verb)

    hill

    ID : 1502

    Headache

    Đau đầu

    (noun)

    ˈhɛˌdeɪk

    ID : 1503

    Healthy

    Lành mạnh , tốt cho sức khỏe

    (adjective)

    ˈhɛlθi

    ID : 1504

    Hospital

    Bệnh viện

    (noun)

    ˈhɑˌspɪtəl

    ID : 1505

    Ill

    Bị ốm

    (adjective)

    ɪl

    ID : 1506

    Illness

    Căn bệnh

    (noun)

    ˈɪlnəs

    ID : 1507

    Medicine - Drug

    Thuốc

    (noun)

    ˈmɛdəsən – drʌg

    ID : 1508

    Nurse

    Y tá

    (noun)

    nɜrs

    ID : 1509

    Obesity

    Bệnh béo phì

    (noun)

    oʊˈbisəti

    ID : 1510

    Patient

    Bệnh nhân

    (noun)

    ˈpeɪʃənt

    ID : 1511

    Pharmacy - Drug store

    Nhà thuốc

    (noun)

    ˈfɑrməsi – drʌg stɔr

    ID : 1512

    Pill

    Viên thuốc

    (noun)

    pɪl

    ID : 1513

    Sick

    Bị ốm

    (adjective)

    sɪk

    ID : 1514

    Stomach Ache

    Đau bụng , đau dạ dày

    (noun)

    ˈstʌmək–eɪk

    ID : 1515

    Surgery

    Ca phẫu thuật

    (noun)

    ˈsɜrʤəri

    ID : 1516

    Toothache

    Đau răng

    (noun)

    tuθ–eɪk

    ID : 1517

    Wound

    Vết thương

    (noun)

    wund

    ID : 1518