Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Giáo dục(Education)

    Biology

    Sinh học

    (noun)

    baɪˈɑləʤi

    ID : 1439

    Calculator

    Máy tính cầm tay

    (noun)

    ˈkælkjəˌleɪtər

    ID : 1440

    Chemistry

    Hóa học

    (noun)

    ˈkɛmɪstri

    ID : 1441

    Class

    Lớp học

    (noun)

    Klæs

    ID : 1442

    College

    Trường cao đẳng

    (noun)

    ˈkɑlɪʤ

    ID : 1443

    Computer science

    Tin học

    (noun)

    kəmˈpjutər ˈsaɪəns

    ID : 1444

    Computer

    Máy tính

    (noun)

    kəmˈpjutər

    ID : 1445

    Degree

    Bằng

    (noun)

    dɪˈgri

    ID : 1446

    Eraser

    Cục tẩy

    (noun)

    ɪˈreɪsər

    ID : 1447

    Exam

    Bài thi

    (noun)

    ɪgˈzæm

    ID : 1448

    Final exam

    Bài thi cuối kì

    (noun)

    ˈfaɪnəl ɪgˈzæm

    ID : 1449

    Geography

    Địa lý

    (noun)

    ʤiˈɑgrəfi

    ID : 1450

    Graduate

    Tốt nghiệp

    (verb)

    ˈgræʤuɪt

    ID : 1451

    High school

    Trường trung học phổ thông

    (noun)

    haɪ skul

    ID : 1452

    History

    Môn lịch sử , lịch sử

    (noun)

    ˈhɪstəri

    ID : 1453

    Kindergarten

    Trường mầm non , mẫu giáo

    (noun)

    ˈkɪndərˌgɑrtən

    ID : 1454

    Laboratory – Lab

    Phòng thí nghiệm

    (noun)

    ˈlæbrəˌtɔri - læb

    ID : 1455

    Learn

    Học hỏi

    (verb)

    lɜrn

    ID : 1456

    Lecture

    Bài giảng

    (noun)

    ˈlɛkʧər

    ID : 1457

    Lecturer

    Giảng viên

    (noun)

    ˈlɛkʧərər

    ID : 1458

    Literature

    Văn học

    (noun)

    ˈlɪtərəʧər

    ID : 1459

    Mathematics – Maths

    Toán học

    (noun)

    ˌmæθəˈmætɪks - mæθ

    ID : 1460

    Mid-term exam

    Bài thi giữa kì

    (noun)

    mɪd-tɜrm ɪgˈzæm

    ID : 1461

    Notebook

    Quyển vở , quyển sổ

    (noun)

    ˈnoʊtˌbʊk

    ID : 1462

    Pen

    Bút mực , bút bi

    (noun)

    pɛn

    ID : 1463

    Pencil

    Bút chì

    (noun)

    ˈpɛnsəl

    ID : 1464

    Period

    Tiết học

    (noun)

    ˈpɪriəd

    ID : 1465

    Physical education

    Môn thể dục

    (noun)

    ˈfɪzɪkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən

    ID : 1466

    Physics

    Môn vật lí

    (noun)

    ˈfɪzɪks

    ID : 1467

    Primary school

    Trường tiểu học

    (noun)

    ˈpraɪˌmɛri skul

    ID : 1468

    Principal

    Hiệu trưởng

    (noun)

    ˈprɪnsəpəl

    ID : 1469

    Professor

    Giáo sư

    (noun)

    prəˈfɛsər

    ID : 1470

    Ruler

    Thước kẻ

    (noun)

    ˈrulər

    ID : 1471

    School year

    Năm học

    (noun)

    skul jɪr

    ID : 1472

    School

    Trường học

    (noun)

    skul

    ID : 1473

    Secondary school

    Trường trung học cơ sở

    (noun)

    ˈsɛkənˌdɛri skul

    ID : 1474

    Semester

    Học kì

    (noun)

    səˈmɛstər

    ID : 1475

    Student

    Học sinh , sinh viên

    (noun)

    ˈstudənt

    ID : 1476

    Study

    Học tập

    (verb)

    ˈstʌdi

    ID : 1477

    Subject

    Môn học

    (noun)

    ˈsʌbʤɪkt

    ID : 1478

    Teacher

    Giáo viên

    (noun)

    ˈtiʧər

    ID : 1479

    Test

    Bài kiểm tra

    (noun)

    tɛst

    ID : 1480

    Textbook

    Sách giáo khoa

    (noun)

    ˈtɛkstˌbʊk

    ID : 1481

    Uniform

    Đồng phục

    (noun)

    ˈjunəˌfɔrm

    ID : 1482

    University

    Trường đại học

    (noun)

    ˌjunəˈvɜrsəti

    ID : 1483