"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Calculator
Máy tính cầm tay
(noun)
ˈkælkjəˌleɪtər
ID : 1440
Chemistry
Hóa học
(noun)
ˈkɛmɪstri
ID : 1441
Class
Lớp học
(noun)
Klæs
ID : 1442
College
Trường cao đẳng
(noun)
ˈkɑlɪʤ
ID : 1443
Computer science
Tin học
(noun)
kəmˈpjutər ˈsaɪəns
ID : 1444
Computer
Máy tính
(noun)
kəmˈpjutər
ID : 1445
Degree
Bằng
(noun)
dɪˈgri
ID : 1446
Eraser
Cục tẩy
(noun)
ɪˈreɪsər
ID : 1447
Exam
Bài thi
(noun)
ɪgˈzæm
ID : 1448
Final exam
Bài thi cuối kì
(noun)
ˈfaɪnəl ɪgˈzæm
ID : 1449
Geography
Địa lý
(noun)
ʤiˈɑgrəfi
ID : 1450
Graduate
Tốt nghiệp
(verb)
ˈgræʤuɪt
ID : 1451
High school
Trường trung học phổ thông
(noun)
haɪ skul
ID : 1452
History
Môn lịch sử , lịch sử
(noun)
ˈhɪstəri
ID : 1453
Kindergarten
Trường mầm non , mẫu giáo
(noun)
ˈkɪndərˌgɑrtən
ID : 1454
Laboratory – Lab
Phòng thí nghiệm
(noun)
ˈlæbrəˌtɔri - læb
ID : 1455
Learn
Học hỏi
(verb)
lɜrn
ID : 1456
Lecture
Bài giảng
(noun)
ˈlɛkʧər
ID : 1457
Lecturer
Giảng viên
(noun)
ˈlɛkʧərər
ID : 1458
Literature
Văn học
(noun)
ˈlɪtərəʧər
ID : 1459
Mathematics – Maths
Toán học
(noun)
ˌmæθəˈmætɪks - mæθ
ID : 1460
Mid-term exam
Bài thi giữa kì
(noun)
mɪd-tɜrm ɪgˈzæm
ID : 1461
Notebook
Quyển vở , quyển sổ
(noun)
ˈnoʊtˌbʊk
ID : 1462
Pen
Bút mực , bút bi
(noun)
pɛn
ID : 1463
Pencil
Bút chì
(noun)
ˈpɛnsəl
ID : 1464
Period
Tiết học
(noun)
ˈpɪriəd
ID : 1465
Physical education
Môn thể dục
(noun)
ˈfɪzɪkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən
ID : 1466
Physics
Môn vật lí
(noun)
ˈfɪzɪks
ID : 1467
Primary school
Trường tiểu học
(noun)
ˈpraɪˌmɛri skul
ID : 1468
Principal
Hiệu trưởng
(noun)
ˈprɪnsəpəl
ID : 1469
Professor
Giáo sư
(noun)
prəˈfɛsər
ID : 1470
Ruler
Thước kẻ
(noun)
ˈrulər
ID : 1471
School year
Năm học
(noun)
skul jɪr
ID : 1472
School
Trường học
(noun)
skul
ID : 1473
Secondary school
Trường trung học cơ sở
(noun)
ˈsɛkənˌdɛri skul
ID : 1474
Semester
Học kì
(noun)
səˈmɛstər
ID : 1475
Student
Học sinh , sinh viên
(noun)
ˈstudənt
ID : 1476
Study
Học tập
(verb)
ˈstʌdi
ID : 1477
Subject
Môn học
(noun)
ˈsʌbʤɪkt
ID : 1478
Teacher
Giáo viên
(noun)
ˈtiʧər
ID : 1479
Test
Bài kiểm tra
(noun)
tɛst
ID : 1480
Textbook
Sách giáo khoa
(noun)
ˈtɛkstˌbʊk
ID : 1481
Uniform
Đồng phục
(noun)
ˈjunəˌfɔrm
ID : 1482
University
Trường đại học
(noun)
ˌjunəˈvɜrsəti
ID : 1483