"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Apple
Táo
(noun)
ˈæpl
ID : 117
Apricot
Mơ
(noun)
ˈeɪprɪkɒt
ID : 118
Avocado
Bơ
(noun)
ˌævəˈkɑːdəʊ
ID : 119
Banana
Quả chuối
(noun)
bəˈnɑːnə
ID : 120
Bell fruit
Mận miền nam
(noun)
bel fruːt
ID : 121
Cherry
Quả anh đào
(noun)
ˈʧɛri
ID : 122
Coconut
Quả dừa
(noun)
ˈkoʊkəˌnʌt
ID : 123
Cucumber
Dưa leo, dưa chuột
(noun)
ˈkjuːkʌmbə(r)
ID : 124
Custard apple
Quả na, mãng cầu ta (mãng cầu giống việt nam)
(noun)
ˈkʌstəd æpl
ID : 125
Dragon fruit
Thanh long
(noun)
ˈdræɡən fruːt
ID : 126
Durian
Sầu riêng
(noun)
ˈdʊəriən
ID : 127
Granadilla
Chanh dây
(noun)
ɡranəˈdɪlə
ID : 128
Grape
Nho
(noun)
ɡreɪp
ID : 129
Guava
Ổi
(noun)
ˈɡwɑːvə
ID : 130
Jackfruit
Mít
(noun)
ˈdʒækfruːt
ID : 131
Juice
Nước quả, nước ép
(noun)
ʤus
ID : 132
Juicy
Mọng nước
(adjective)
ˈʤusi
ID : 133
Kumquat
Tắc
(noun)
ˈkʌmkwɒt
ID : 134
Lemon
Quả chanh vàng
(noun)
ˈlɛmən
ID : 135
Lime
Quả chanh xanh
(noun)
laɪm
ID : 136
Longan
Quả nhãn
(noun)
ˈlɒŋɡ(ə)n
ID : 137
Lychee
Quả vải
(noun)
ˌlaɪˈtʃiː
ID : 138
Mandarin
Quýt
(noun)
ˈmændərɪn
ID : 139
Mango
Xoài
(noun)
ˈmæŋɡəʊ
ID : 140
Mangosteen
Măng cụt
(noun)
ˈmæŋɡəsti
ID : 141
Orange
Quả cam
(noun)
ˈɔrənʤ
ID : 142
Papaya
Đu đủ
(noun)
pəˈpaɪə
ID : 143
Peach
Đào
(noun)
piːtʃ
ID : 144
Pear
Quả lê
(noun)
peə(r)
ID : 145
Peel
(n) Vỏ ngoài của trái cây, (v) Bóc vỏ, gọt vỏ
(verb);(noun)
pil
ID : 146
Persimmon
Quả hồng
(noun)
pəˈsɪmən
ID : 147
Pineapple
Quả thơm, quả dứa , khóm
(noun)
ˈpaɪnæpl
ID : 148
Plum
Mận Bắc
(noun)
plʌm
ID : 149
Pomegranate
Lựu
(noun)
ˈpɒmɪɡrænɪt
ID : 150
Pomelo
Quả bưởi
(noun)
ˈpɒmələʊ
ID : 151
Rambutan
Chôm chôm
(noun)
ræmˈbuːtn
ID : 152
Ripe
Chín (trái cây)
(noun)
raɪp/(adjective)
ID : 153
Sapodilla
Sa bô chê, hồng xiêm
(noun)
ˌsæpəˈdɪlə
ID : 154
Soursop
Mãng cầu xiêm
(noun)
ˈsaʊəsɒp
ID : 155
Star Apple
Quả vú sữa.
(noun)
stɑː(r) æpl
ID : 156
Star fruit
Quả khế
(noun)
ˈstɑː fruːt
ID : 157
Strawberry
Dâu tây
(noun)
ˈstrɔːbəri
ID : 158
Sugar cane
Mía đường
(noun)
ˈʃʊɡə keɪn
ID : 159
Tamarind
Me
(noun)
ˈtæmərɪnd
ID : 160
Watermelon
Dưa hấu
(noun)
ˈwɔːtəmelən
ID : 161