Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Phòng tắm(Bathroom)

    Bathtub

    Bồn tắm

    (noun)

    bæθtəb

    ID : 1391

    Comb

    Cái lược ; chải tóc

    (noun); (verb)

    koʊm

    ID : 1392

    Conditioner

    Dầu xả

    (noun)

    kənˈdɪʃənər

    ID : 1393

    Detergent

    Chất tẩy rửa , bột giặt

    (noun)

    dɪˈtɜrʤənt

    ID : 1394

    Faucet

    Vòi nước

    (noun)

    ˈfɔsət

    ID : 1395

    Hair dryer

    Máy sấy tóc

    (noun)

    ˈdraɪər

    ID : 1396

    Hairbrush

    (noun) Lược chải tóc

    brəʃ

    ’hɜr

    ID : 1397

    Hanger

    Mắc quần áo

    (noun)

    ˈhæŋər

    ID : 1398

    Laundry

    Quần áo cần giặt, tiệm giặt là

    (noun)

    ˈlɔndri

    ID : 1399

    Mop

    Chổi lau nhà;Lau nhà

    (noun); (verb)

    mɑp

    ID : 1400

    Razor

    Dao cạo râu

    (noun)

    ˈreɪzər

    ID : 1401

    Scissor

    Cái kéo

    (noun)

    ˈsɪzər

    ID : 1402

    Shampoo

    Dầu gội đầu

    (noun)

    ʃæmˈpu

    ID : 1403

    Shave

    Cạo râu , cạo lông

    (verb)

    ʃeɪv

    ID : 1404

    Shower

    Tắm; Buồng tắm đứng

    (verb); (noun)

    ˈʃaʊər

    ID : 1405

    Soap

    Xà phòng

    (noun)

    soʊp

    ID : 1406

    Toilet

    Nhà vệ sinh

    (noun)

    ˈtɔɪlət

    ID : 1407

    Toilet paper

    Giấy vệ sinh

    (noun)

    ˈtɔɪlət ˈpeɪpər

    ID : 1408

    Toothbrush

    Bàn chải đánh răng

    (noun)

    ˈtuθbrəʃ

    ID : 1409

    Toothpaste

    Kem đánh răng

    (noun)

    ˈtuθˌpeɪst

    ID : 1410

    Towel

    khăn tắm

    (noun)

    ˈtaʊəl

    ID : 1411

    Trash can

    Thùng rác

    (noun)

    træʃ kæn

    ID : 1412

    Washing machine

    Máy giặt

    (noun)

    ˈwɑʃɪŋ məˈʃin

    ID : 1413