"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Comb
Cái lược ; chải tóc
(noun); (verb)
koʊm
ID : 1392
Conditioner
Dầu xả
(noun)
kənˈdɪʃənər
ID : 1393
Detergent
Chất tẩy rửa , bột giặt
(noun)
dɪˈtɜrʤənt
ID : 1394
Faucet
Vòi nước
(noun)
ˈfɔsət
ID : 1395
Hair dryer
Máy sấy tóc
(noun)
ˈdraɪər
ID : 1396
Hairbrush
(noun) Lược chải tóc
brəʃ
’hɜr
ID : 1397
Hanger
Mắc quần áo
(noun)
ˈhæŋər
ID : 1398
Laundry
Quần áo cần giặt, tiệm giặt là
(noun)
ˈlɔndri
ID : 1399
Mop
Chổi lau nhà;Lau nhà
(noun); (verb)
mɑp
ID : 1400
Razor
Dao cạo râu
(noun)
ˈreɪzər
ID : 1401
Scissor
Cái kéo
(noun)
ˈsɪzər
ID : 1402
Shampoo
Dầu gội đầu
(noun)
ʃæmˈpu
ID : 1403
Shave
Cạo râu , cạo lông
(verb)
ʃeɪv
ID : 1404
Shower
Tắm; Buồng tắm đứng
(verb); (noun)
ˈʃaʊər
ID : 1405
Soap
Xà phòng
(noun)
soʊp
ID : 1406
Toilet
Nhà vệ sinh
(noun)
ˈtɔɪlət
ID : 1407
Toilet paper
Giấy vệ sinh
(noun)
ˈtɔɪlət ˈpeɪpər
ID : 1408
Toothbrush
Bàn chải đánh răng
(noun)
ˈtuθbrəʃ
ID : 1409
Toothpaste
Kem đánh răng
(noun)
ˈtuθˌpeɪst
ID : 1410
Towel
khăn tắm
(noun)
ˈtaʊəl
ID : 1411
Trash can
Thùng rác
(noun)
træʃ kæn
ID : 1412
Washing machine
Máy giặt
(noun)
ˈwɑʃɪŋ məˈʃin
ID : 1413