Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Nhà bếp(Kitchen)

    Blender

    Máy xay sinh tố

    (noun)

    ˈblɛndər

    ID : 1338

    Bowl

    Bát , tô

    (noun)

    boʊl

    ID : 1339

    Breakfast

    Bữa sáng

    (noun)

    ˈbrɛkfəst

    ID : 1340

    Chopstick

    Đũa

    (noun)

    ˈʧɑpˌstɪk

    ID : 1341

    Cup

    Tách , chén

    (noun)

    kʌp

    ID : 1342

    Cupboard

    Tủ bếp , tủ chạn

    (noun)

    ˈkʌbərd

    ID : 1343

    Cutting board

    cái thớt

    (noun)

    ˈkʌtɪŋ bɔrd

    ID : 1344

    Dinner

    Bữa tối

    (noun)

    ˈdɪnər

    ID : 1345

    Dish

    (1) Cái đĩa; (2) Món ăn

    (noun)

    dɪʃ

    ID : 1346

    Dishwasher

    Máy rửa bát

    (noun)

    ˈdɪˌʃwɑʃər

    ID : 1347

    Fire

    Lửa

    (noun)

    ˈfaɪər

    ID : 1348

    Fork

    Cái dĩa

    (noun)

    fɔrk

    ID : 1349

    Glass

    Cái ly

    (noun)

    glæs

    ID : 1350

    Heat

    Hơi nóng , sức nóng

    (noun)

    hit

    ID : 1351

    Knife

    Con dao

    (noun)

    naɪf

    ID : 1352

    Lunch

    Bữa trưa

    (noun)

    lʌnʧ

    ID : 1353

    Microwave oven

    Lò vi sóng

    (noun)

    ˈmaɪkrəˌweɪv ˈʌvən

    ID : 1354

    Napkin

    Khăn ăn , giấy ăn

    (noun)

    ˈnæpkɪn

    ID : 1355

    Oven

    Lò nướng

    (noun)

    ˈʌvən

    ID : 1356

    Pan

    Cái chảo

    (noun)

    pæn

    ID : 1357

    Pot

    Nồi

    (noun)

    pɑt

    ID : 1358

    Sink

    Chậu rửa

    (noun)

    sɪŋk

    ID : 1359

    Spoon

    Cái thìa

    (noun)

    spun

    ID : 1360

    Stove

    Bếp ga bếp lò

    (noun)

    stoʊv

    ID : 1361