"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Bowl
Bát , tô
(noun)
boʊl
ID : 1339
Breakfast
Bữa sáng
(noun)
ˈbrɛkfəst
ID : 1340
Chopstick
Đũa
(noun)
ˈʧɑpˌstɪk
ID : 1341
Cup
Tách , chén
(noun)
kʌp
ID : 1342
Cupboard
Tủ bếp , tủ chạn
(noun)
ˈkʌbərd
ID : 1343
Cutting board
cái thớt
(noun)
ˈkʌtɪŋ bɔrd
ID : 1344
Dinner
Bữa tối
(noun)
ˈdɪnər
ID : 1345
Dish
(1) Cái đĩa; (2) Món ăn
(noun)
dɪʃ
ID : 1346
Dishwasher
Máy rửa bát
(noun)
ˈdɪˌʃwɑʃər
ID : 1347
Fire
Lửa
(noun)
ˈfaɪər
ID : 1348
Fork
Cái dĩa
(noun)
fɔrk
ID : 1349
Glass
Cái ly
(noun)
glæs
ID : 1350
Heat
Hơi nóng , sức nóng
(noun)
hit
ID : 1351
Knife
Con dao
(noun)
naɪf
ID : 1352
Lunch
Bữa trưa
(noun)
lʌnʧ
ID : 1353
Microwave oven
Lò vi sóng
(noun)
ˈmaɪkrəˌweɪv ˈʌvən
ID : 1354
Napkin
Khăn ăn , giấy ăn
(noun)
ˈnæpkɪn
ID : 1355
Oven
Lò nướng
(noun)
ˈʌvən
ID : 1356
Pan
Cái chảo
(noun)
pæn
ID : 1357
Pot
Nồi
(noun)
pɑt
ID : 1358
Sink
Chậu rửa
(noun)
sɪŋk
ID : 1359
Spoon
Cái thìa
(noun)
spun
ID : 1360
Stove
Bếp ga bếp lò
(noun)
stoʊv
ID : 1361