"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Airport
Sân bay
(noun)
ˈɛrˌpɔrt
ID : 1313
Arrival
Sự tới nơi , sự cập bến
(noun)
əˈraɪvəl
ID : 1314
Bike
Xe đạp
(noun)
baɪk
ID : 1315
Boat
Thuyền
(noun)
boʊt
ID : 1316
Bus stop
Trạm dừng xe buýt
(noun)
bʌs stɑp
ID : 1317
Bus
Xe buýt
(noun)
bʌs
ID : 1318
Car
Xe ô tô
(noun)
kɑr
ID : 1319
Delay
Chậm trễ , trì hoãn (chuyến bay)
(verb)
dɪˈleɪ
ID : 1320
Departure
Sự rời đi
(noun)
dɪˈpɑrʧər
ID : 1321
Drive
Lái xe
(verb)
draɪv
ID : 1322
Get on – get off
Lên xe - Xuống xe
(verb)
gɛt ɑn - gɛt ɔf
ID : 1323
Motorbike
Xe máy
(noun)
ˈmoʊtərˌbaɪk
ID : 1324
Passenger
Hành khách
(noun)
ˈpæsənʤər
ID : 1325
Public transportation
Phương tiện giao thông công cộng
(noun)
ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən
ID : 1326
Ride
Chuyến đi; (verb) Lái xe máy, cưỡi ngựa
(noun)
raɪd
ID : 1327
Road
Con đường
(noun)
roʊd
ID : 1328
Rush hour
Giờ cao điểm
(noun)
rʌʃ ˈaʊər
ID : 1329
Ship
Tàu thủy
(noun)
ʃɪp
ID : 1330
Station
Ga (tàu)
(noun)
ˈsteɪʃən
ID : 1331
Subway
Tàu điện ngầm
(noun)
ˈsʌˌbweɪ
ID : 1332
Taxi
Xe taxi
(noun)
ˈtæksi
ID : 1333
Traffic jam
Tắc đường, ùn tắc giao thông
(noun)
ˈtræfɪk ʤæm
ID : 1334
Traffic
Giao thông
(noun)
ˈtræfɪk
ID : 1335
Train
Tàu hỏa
(noun)
treɪn
ID : 1336
Transport
Sự chuyên chở; (verb) Chuyên chở , vận tải
(noun)
ˈtrænspɔrt
ID : 1337