Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Giao thông(Transportation)

    Airplane

    Máy bay

    (noun)

    ɛr pleɪn

    ID : 1312

    Airport

    Sân bay

    (noun)

    ˈɛrˌpɔrt

    ID : 1313

    Arrival

    Sự tới nơi , sự cập bến

    (noun)

    əˈraɪvəl

    ID : 1314

    Bike

    Xe đạp

    (noun)

    baɪk

    ID : 1315

    Boat

    Thuyền

    (noun)

    boʊt

    ID : 1316

    Bus stop

    Trạm dừng xe buýt

    (noun)

    bʌs stɑp

    ID : 1317

    Bus

    Xe buýt

    (noun)

    bʌs

    ID : 1318

    Car

    Xe ô tô

    (noun)

    kɑr

    ID : 1319

    Delay

    Chậm trễ , trì hoãn (chuyến bay)

    (verb)

    dɪˈleɪ

    ID : 1320

    Departure

    Sự rời đi

    (noun)

    dɪˈpɑrʧər

    ID : 1321

    Drive

    Lái xe

    (verb)

    draɪv

    ID : 1322

    Get on – get off

    Lên xe - Xuống xe

    (verb)

    gɛt ɑn - gɛt ɔf

    ID : 1323

    Motorbike

    Xe máy

    (noun)

    ˈmoʊtərˌbaɪk

    ID : 1324

    Passenger

    Hành khách

    (noun)

    ˈpæsənʤər

    ID : 1325

    Public transportation

    Phương tiện giao thông công cộng

    (noun)

    ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən

    ID : 1326

    Ride

    Chuyến đi; (verb) Lái xe máy, cưỡi ngựa

    (noun)

    raɪd

    ID : 1327

    Road

    Con đường

    (noun)

    roʊd

    ID : 1328

    Rush hour

    Giờ cao điểm

    (noun)

    rʌʃ ˈaʊər

    ID : 1329

    Ship

    Tàu thủy

    (noun)

    ʃɪp

    ID : 1330

    Station

    Ga (tàu)

    (noun)

    ˈsteɪʃən

    ID : 1331

    Subway

    Tàu điện ngầm

    (noun)

    ˈsʌˌbweɪ

    ID : 1332

    Taxi

    Xe taxi

    (noun)

    ˈtæksi

    ID : 1333

    Traffic jam

    Tắc đường, ùn tắc giao thông

    (noun)

    ˈtræfɪk ʤæm

    ID : 1334

    Traffic

    Giao thông

    (noun)

    ˈtræfɪk

    ID : 1335

    Train

    Tàu hỏa

    (noun)

    treɪn

    ID : 1336

    Transport

    Sự chuyên chở; (verb) Chuyên chở , vận tải

    (noun)

    ˈtrænspɔrt

    ID : 1337