Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Thể thao(Sports)

    Aerobics

    thể dục thẩm mỹ / thể dục nhịp điệu

    (noun)

    eə’roubiks

    ID : 1218

    American football

    bóng bầu dục

    (noun)

    əˈmɛrɪkən ˈfʊtbɔːl

    ID : 1219

    Archery

    bắn cung

    ID : 1220

    Athlete

    Vận động viên

    (noun)

    ˈæˌθlit

    ID : 1221

    Athletics

    điền kinh

    ID : 1222

    Badminton

    cầu lông

    ID : 1223

    Badminton

    Môn cầu lông

    (noun)

    ˈbædˌmɪntən

    ID : 1224

    Baseball

    Bóng chày

    (noun)

    beɪs bɔl

    ID : 1225

    Baseball

    bóng chày

    (noun)

    ‘beisbɔ:l

    ID : 1226

    Basketball

    bóng rổ

    (noun)

    ‘bɑ:skitbɔ:l

    ID : 1227

    Basketball

    Bóng rổ

    (noun)

    ˈbæskətˌbɔl

    ID : 1228

    Beach volleyball

    bóng chuyền bãi biển

    ID : 1229

    Beat

    Đánh bại

    (verb)

    bit

    ID : 1230

    Bowls

    trò ném bóng gỗ

    ID : 1231

    Boxing

    đấm bốc

    ID : 1232

    Canoeing

    chèo thuyền ca-nô

    ID : 1233

    Champion

    Nhà vô địch

    (noun)

    ˈʧæmpiən

    ID : 1234

    Climbing

    leo núi

    ID : 1235

    Coach

    Huấn luyện viên

    (noun)

    koʊʧ

    ID : 1236

    Competition

    Cuộc thi

    (noun)

    ˌkɑmpəˈtɪʃən

    ID : 1237

    Competition

    cuộc thi đấu

    ID : 1238

    Cricket

    crikê

    ID : 1239

    Cycling

    đua xe đạp

    ID : 1240

    Darts

    trò ném phi tiêu

    ID : 1241

    Defeat

    thua trận

    ID : 1242

    Diving

    lặn

    ID : 1243

    Fishing

    câu cá

    ID : 1244

    Fixture

    cuộc thi đấu

    ID : 1245

    Football

    bóng đá

    ID : 1246

    Football Soccer

    môn bóng đá

    (noun)

    ˈfʊtˌbɔl / ˈsɑkər

    ID : 1247

    Game

    Trận đấu , ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)

    (noun)

    geɪm

    ID : 1248

    Golf

    đánh gôn

    ID : 1249

    Gymnastics

    tập thể hình

    ID : 1250

    Handball

    bóng ném

    ID : 1251

    Hiking

    đi bộ đường dài

    ID : 1252

    Hockey

    khúc côn cầu

    ID : 1253

    Horse racing

    đua ngựa

    ID : 1254

    Horse riding

    cưỡi ngựa

    ID : 1255

    Hunting

    đi săn

    ID : 1256

    Ice hockey

    khúc côn cầu trên sân băng

    ID : 1257

    Ice skating

    trượt băng

    ID : 1258

    Inline skating rollerblading

    trượt pa-tanh

    ID : 1259

    Jogging

    chạy bộ

    ID : 1260

    Jogging

    Chạy bộ

    (noun)

    ˈʤɑgɪŋ

    ID : 1261

    Judo

    võ judo

    ID : 1262

    Karate

    võ karate

    ID : 1263

    Karting

    đua xe kart (ô tô nhỏ không mui)

    ID : 1264

    Kickboxing

    võ đối kháng

    ID : 1265

    Lacrosse

    bóng vợt

    ID : 1266

    Martial arts

    võ thuật

    ID : 1267

    Match

    Trận đấu (dùng cho bóng đá , bóng bầu dục , cầu lông ,… có 2 cầu thủ 2 đội đối đầu)

    (noun)

    mæʧ

    ID : 1268

    Motor racing

    đua ô tô

    ID : 1269

    Mountaineering

    leo núi

    ID : 1270

    Net

    lưới

    ID : 1271

    Netball

    bóng rổ nữ

    ID : 1272

    Offside

    việt vị

    ID : 1273

    Opponent

    Đối thủ

    (noun)

    əˈpoʊnənt

    ID : 1274

    Pass

    chuyền bóng

    ID : 1275

    Penalty

    phạt đền

    ID : 1276

    Player

    cầu thủ

    ID : 1277

    Pool

    bi-a

    ID : 1278

    Practice

    Luyện tập

    (verb)

    ˈpræktəs

    ID : 1279

    Referee

    Trọng tài

    (noun)

    ˌrɛfəˈri

    ID : 1280

    Rowing

    chèo thuyền

    ID : 1281

    Rugby

    bóng bầu dục

    ID : 1282

    Running

    chạy đua

    ID : 1283

    Running

    Chạy bộ

    (noun)

    ˈrʌnɪŋ

    ID : 1284

    Sailing

    chèo thuyền

    ID : 1285

    Score

    Điểm số

    (noun)

    skɔr

    ID : 1286

    Scuba diving

    lặn có bình khí

    ID : 1287

    Shooting

    bắn súng

    ID : 1288

    Skateboarding

    trượt ván

    ID : 1289

    Skiing

    trượt tuyết

    ID : 1290

    Snooker

    bi-a

    (noun)

    ‘snu:kə

    ID : 1291

    Snowboarding

    trượt tuyết ván

    ID : 1292

    Sporty

    Có tính chất thể thao

    (adjective)

    ˈspɔrti

    ID : 1293

    Squash

    bóng quần

    ID : 1294

    Stadium

    Sân vận động

    (noun)

    ˈsteɪdiəm

    ID : 1295

    Surfing

    lướt sóng

    ID : 1296

    Swimming

    bơi lội

    ID : 1297

    Swimming

    Môn bơi lội

    (noun)

    ˈswɪmɪŋ

    ID : 1298

    Table tennis

    bóng bàn

    ID : 1299

    Team

    Đội

    (noun)

    tim

    ID : 1300

    Tennis

    Môn quần vợt

    (noun)

    ˈtɛnəs

    ID : 1301

    Ten-pin bowling

    bowling

    ID : 1302

    Tournament

    Giải đấu

    (noun)

    ˈtʊrnəmənt

    ID : 1303

    Volleyball

    Bóng chuyền

    (noun)

    ˈvɑliˌbɔl

    ID : 1304

    Volleyball

    bóng chuyền

    ID : 1305

    Walking

    đi bộ

    ID : 1306

    Water polo

    bóng nước

    ID : 1307

    Water skiing

    lướt ván nước do tàu kéo

    ID : 1308

    Weightlifting

    cử tạ

    ID : 1309

    Windsurfing

    lướt ván buồm

    ID : 1310

    Wrestling

    môn đấu vật

    ID : 1311