"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
American football
bóng bầu dục
(noun)
əˈmɛrɪkən ˈfʊtbɔːl
ID : 1219
Archery
bắn cung
‘ɑ:t∫əri
ID : 1220
Athlete
Vận động viên
(noun)
ˈæˌθlit
ID : 1221
Athletics
điền kinh
æθ’letiks
ID : 1222
Badminton
cầu lông
‘bædmintən
ID : 1223
Badminton
Môn cầu lông
(noun)
ˈbædˌmɪntən
ID : 1224
Baseball
Bóng chày
(noun)
beɪs bɔl
ID : 1225
Baseball
bóng chày
(noun)
‘beisbɔ:l
ID : 1226
Basketball
bóng rổ
(noun)
‘bɑ:skitbɔ:l
ID : 1227
Basketball
Bóng rổ
(noun)
ˈbæskətˌbɔl
ID : 1228
Beach volleyball
bóng chuyền bãi biển
biːʧ ˈvɒlɪˌbɔːl
ID : 1229
Beat
Đánh bại
(verb)
bit
ID : 1230
Bowls
trò ném bóng gỗ
boul
ID : 1231
Boxing
đấm bốc
‘bɔksiη
ID : 1232
Canoeing
chèo thuyền ca-nô
kə’nu
ID : 1233
Champion
Nhà vô địch
(noun)
ˈʧæmpiən
ID : 1234
Climbing
leo núi
‘klaimiη
ID : 1235
Coach
Huấn luyện viên
(noun)
koʊʧ
ID : 1236
Competition
Cuộc thi
(noun)
ˌkɑmpəˈtɪʃən
ID : 1237
Competition
cuộc thi đấu
ˌkɒmpɪˈtɪʃən
ID : 1238
Cricket
crikê
‘krikit
ID : 1239
Cycling
đua xe đạp
‘saikliη
ID : 1240
Darts
trò ném phi tiêu
dɑ:t
ID : 1241
Defeat
thua trận
đánh bại
ID : 1242
Diving
lặn
‘daiviη
ID : 1243
Fishing
câu cá
‘fi∫iη
ID : 1244
Fixture
cuộc thi đấu
ˈfɪkstʧə
ID : 1245
Football
bóng đá
‘futbɔ:l
ID : 1246
Football Soccer
môn bóng đá
(noun)
ˈfʊtˌbɔl / ˈsɑkər
ID : 1247
Game
Trận đấu , ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
(noun)
geɪm
ID : 1248
Golf
đánh gôn
gɔlf
ID : 1249
Gymnastics
tập thể hình
dʒim’næstiks
ID : 1250
Handball
bóng ném
‘hændbɔ:l
ID : 1251
Hiking
đi bộ đường dài
haik
ID : 1252
Hockey
khúc côn cầu
‘hɔki
ID : 1253
Horse racing
đua ngựa
hɔːs ˈreɪsɪŋ
ID : 1254
Horse riding
cưỡi ngựa
hɔːs ˈraɪdɪŋ
ID : 1255
Hunting
đi săn
‘hʌntiη
ID : 1256
Ice hockey
khúc côn cầu trên sân băng
aɪs ˈhɒki
ID : 1257
Ice skating
trượt băng
aɪs ˈskeɪtɪŋ
ID : 1258
Inline skating rollerblading
trượt pa-tanh
Inline ˈskeɪtɪŋ / ˈrəʊləˌbleɪdɪŋ
ID : 1259
Jogging
chạy bộ
‘dʒɔgiη
ID : 1260
Jogging
Chạy bộ
(noun)
ˈʤɑgɪŋ
ID : 1261
Judo
võ judo
‘dʒu:dou
ID : 1262
Karate
võ karate
kə’rɑ:ti
ID : 1263
Karting
đua xe kart (ô tô nhỏ không mui)
ka:tiη
ID : 1264
Kickboxing
võ đối kháng
ˈkɪkbɒksɪŋ
ID : 1265
Lacrosse
bóng vợt
lə’krɔs
ID : 1266
Martial arts
võ thuật
ˈmɑːʃəl ɑːts
ID : 1267
Match
Trận đấu (dùng cho bóng đá , bóng bầu dục , cầu lông ,… có 2 cầu thủ 2 đội đối đầu)
(noun)
mæʧ
ID : 1268
Motor racing
đua ô tô
ˈməʊtə ˈreɪsɪŋ
ID : 1269
Mountaineering
leo núi
maunti’niəriη
ID : 1270
Net
lưới
nɛt
ID : 1271
Netball
bóng rổ nữ
‘netbɔ:l
ID : 1272
Offside
việt vị
Offside
ID : 1273
Opponent
Đối thủ
(noun)
əˈpoʊnənt
ID : 1274
Pass
chuyền bóng
pɑːs
ID : 1275
Penalty
phạt đền
ˈpɛnlti
ID : 1276
Player
cầu thủ
ˈpleɪə
ID : 1277
Pool
bi-a
pu:l
ID : 1278
Practice
Luyện tập
(verb)
ˈpræktəs
ID : 1279
Referee
Trọng tài
(noun)
ˌrɛfəˈri
ID : 1280
Rowing
chèo thuyền
‘rauiη
ID : 1281
Rugby
bóng bầu dục
‘rʌgbi
ID : 1282
Running
chạy đua
‘rʌniη
ID : 1283
Running
Chạy bộ
(noun)
ˈrʌnɪŋ
ID : 1284
Sailing
chèo thuyền
‘seiliη
ID : 1285
Score
Điểm số
(noun)
skɔr
ID : 1286
Scuba diving
lặn có bình khí
‘sku:bə] ‘daiviη
ID : 1287
Shooting
bắn súng
‘∫u:tiη
ID : 1288
Skateboarding
trượt ván
skeit] ‘bɔ:diη
ID : 1289
Skiing
trượt tuyết
‘ski:iη
ID : 1290
Snooker
bi-a
(noun)
‘snu:kə
ID : 1291
Snowboarding
trượt tuyết ván
snou] ‘bɔ:diη
ID : 1292
Sporty
Có tính chất thể thao
(adjective)
ˈspɔrti
ID : 1293
Squash
bóng quần
skwɔ∫
ID : 1294
Stadium
Sân vận động
(noun)
ˈsteɪdiəm
ID : 1295
Surfing
lướt sóng
‘sɜ:fiη
ID : 1296
Swimming
bơi lội
‘swimiη
ID : 1297
Swimming
Môn bơi lội
(noun)
ˈswɪmɪŋ
ID : 1298
Table tennis
bóng bàn
ˈteɪbl ˈtɛnɪs
ID : 1299
Team
Đội
(noun)
tim
ID : 1300
Tennis
Môn quần vợt
(noun)
ˈtɛnəs
ID : 1301
Ten-pin bowling
bowling
tɛn-pɪn ˈbəʊlɪŋ
ID : 1302
Tournament
Giải đấu
(noun)
ˈtʊrnəmənt
ID : 1303
Volleyball
Bóng chuyền
(noun)
ˈvɑliˌbɔl
ID : 1304
Volleyball
bóng chuyền
‘vɔlibɔ:l
ID : 1305
Walking
đi bộ
ˈwɔːkɪŋ
ID : 1306
Water polo
bóng nước
‘poulou
ID : 1307
Water skiing
lướt ván nước do tàu kéo
ˈwɔːtə ˈskiːɪŋ
ID : 1308
Weightlifting
cử tạ
‘weit’liftiη
ID : 1309
Windsurfing
lướt ván buồm
‘windsə:fiη
ID : 1310
Wrestling
môn đấu vật
‘resliη
ID : 1311