"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Antique shop
Cửa hàng đồ cổ
ænˈtiːk ʃɒp
ID : 1069
Apartment Flat
Căn hộ
(noun)
əˈpɑrtmənt flæt
ID : 1070
Architecture
Kiến trúc
(noun)
ˈɑrkəˌtɛkʧər
ID : 1071
Baker
Hiệu bánh
ˈbeɪkə
ID : 1072
Bakery
cửa hàng bánh ngọt
ˈbeɪ.kɚ.i
ID : 1073
Barbers
Hiệu cắt tóc
ˈbɑːbəz
ID : 1074
Barbershop
hiệu cắt tóc nam
ˈbɑːr.bɚ.ʃɑːp
ID : 1075
Beauty salon
tiệm làm đẹp
ˈbjuː.t̬i sə ˌlɑːn
ID : 1076
Beauty salon
Cửa hàng làm đẹp
ˈbjuːti ˈsælɒn
ID : 1077
Bedroom
Phòng ngủ
(noun)
ˈbɛˌdrum
ID : 1078
Big-box store
cửa hàng tạp hóa (general store)
ˌbɪɡ.bɑːks ˈstɔːr
ID : 1079
Book club
câu lạc bộ sách (bán sách cho thành viên với giá rẻ qua email hoặc đặt trước)
ˈbʊk ˌklʌb
ID : 1080
Bookshop
hiệu sách
ˈbʊk.ʃɑːp
ID : 1081
Bookstall
cửa hàng sách (quy mô rất nhỏ và bán nhiều loại tạp chí)
ˈbʊk.stɑːl
ID : 1082
Booth
quán cóc , bốt điện thoại
buːθ
ID : 1083
Bottle shop
cửa hàng bán rượu bia
ˈbɑː.t̬əl ˌʃɑːp
ID : 1084
Boutique
cửa hàng nhỏ bán quần áo, giày dép
buːˈtiːk
ID : 1085
Bucket shop
đại lý vé máy bay giá rẻ, hoặc tổ chức dịch vụ du lịch giá rẻ
ˈbʌk.ɪt ˌʃɑːp
ID : 1086
Build
Xây dựng
(verb)
bɪld
ID : 1087
Builders’ merchant
cửa hàng vật liệu xây dựng
ˈbɪl.dɚ.ˈmɝː.tʃənt
ID : 1088
Building
Tòa nhà cao tầng
(noun)
ˈbɪldɪŋ
ID : 1089
Butcher shop
cửa hàng bán thịt
ˈbʊtʃ.ərˌʃɑːp
ID : 1090
Butchers
Cửa hàng bán thịt
ˈbʊʧəz
ID : 1091
Café
quán cà phê
kæfˈeɪ
ID : 1092
Cash-and-carry
cửa hàng bán buôn
ˌkæʃ.ənˈker.i
ID : 1093
Chain store
chuỗi cửa hàng
ˈtʃeɪn ˌstɔːr
ID : 1094
Charity shop
cửa hàng bán đô từ thiện
ˈtʃer.ɪ.t̬i ˌʃɑːp
ID : 1095
Chemists or pharmacy
Cửa hàng thuốc
ˈkɛmɪsts ɔː ˈfɑːməsi
ID : 1096
Chip shop
cửa hàng bán đồ ăn mang đi (thường là khoai tây chiên cá chiên…)
ˈtʃɪp ˌʃɑːp
ID : 1097
Clothes shop
Cửa hàng quần áo
kləʊðz ʃɒp
ID : 1098
Commissary
cửa hàng của nhà nước phục vụ cho các đối tượng đặc biệt (như quân nhân)
ˈkɑː.mə.seri
ID : 1099
Construct
Thi công , xây dựng
(verb)
kənˈstrʌkt
ID : 1100
Convenience store
cửa hàng tiện ích
kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr
ID : 1101
Corner shop
cửa hàng nhỏ bán đồ ăn và những thứ lặt vặt
ˈkɔːr.nɚ ˌʃɑːp
ID : 1102
Corner shop (uk)
Cửa hàng góc phố (tạp hoá)
ˈkɔːnə ʃɒp (uk)
ID : 1103
Deli
quầy bán đồ ăn nhanh
ˈdel.i
ID : 1104
Delicatessen
cửa hàng bán đồ ăn ngon (thường nhập khẩu từ nước ngoài)
ˌdel.ə.kəˈtes.ən
ID : 1105
Department store
trung tâm thương mại cao cấp
dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr
ID : 1106
Dime store
cửa hàng bán đồ rẻ tiền
daɪm.stɔːr
ID : 1107
Door
Cánh cửa
(noun)
dɔr
ID : 1108
Dress shop
Cửa hàng quần áo
drɛs ʃɒp
ID : 1109
Dry cleaners
Cửa hàng giặt khô
draɪ ˈkliːnəz
ID : 1110
Duty-free
cửa hàng bán đồ miễn thuế
ˌduː.t̬iˈfriː
ID : 1111
Electrical shop
Cửa hàng đồ điện
ɪˈlɛktrɪkəl ʃɒp
ID : 1112
Elevator Lift
Thang máy
(noun)
ˈɛləˌveɪtər lɪft
ID : 1113
Filling station
cửa hàng xăng dầu (petrol station)
ˈfɪl.ɪŋ ˌsteɪ.ʃən
ID : 1114
Flea market
Chợ trời
fliː ˈmɑːkɪt
ID : 1115
Floor
(1) Tầng; (2) Sàn nhà
(noun)
flɔr
ID : 1116
Flower shop
cửa hàng hoa
flaʊər ˌʃɑːp
ID : 1117
Garage
cửa hàng sửa chữa và bán xe ô t
ɡəˈrɑːʒ
ID : 1118
Garden center
nơi bán các loại hạt giống, cây trồng
ˈɡɑːr.dən ˌsen.t̬ɚ
ID : 1119
Garden
Khu vườn
(noun)
ˈgɑrdən
ID : 1120
Gift shop
cửa hàng bán đồ lưu niệm
ˈɡɪft ˌʃɑːp
ID : 1121
Greengrocers
Cửa hàng rau quả
ˈgriːnˌgrəʊsəz
ID : 1122
Haberdashery
cửa hàng bán đồ kim chỉ các dụng cụ may mặc (ở Mỹ cửa hàng bán đồ lót nam)
ˌhæb.ɚˈdæʃ.ɚ.i
ID : 1123
Hairdressers
Cửa hàng uốn tóc
ˈheəˌdrɛsəz
ID : 1124
Hardware shop
cửa hàng bán các vật dụng kim loại (ironmonger’s)
ˈhɑːrd.wer.ʃɑːp
ID : 1125
Hardware store
Cửa hàng dụng cụ
ironmonger
ID : 1126
House
Ngôi nhà
(noun)
haʊs
ID : 1127
Hypermarket
siêu thị lớn (megastore)
ˈhaɪ.pɚˌmɑːr.kɪt
ID : 1128
Junk shop
cửa hàng bán đồ cũ
ˈdʒʌŋk ˌʃɑːp
ID : 1129
Kitchen
Phòng bếp
(noun)
ˈkɪʧən
ID : 1130
Laundry
cửa hàng giặt ủi
ˈlɑːn.dri
ID : 1131
Liquor store
quán bán rượu bia mang đi không phục vụ tại quán)
ˈlɪk.ɚ ˌstɔːr
ID : 1132
Living room
Phòng khách
(noun)
ˈlɪvɪŋ rum
ID : 1133
Market
Chợ
ˈmɑːkɪt
ID : 1134
Newsagents
Quầy bán quần áo
ˈnjuːzˌeɪʤ(ə)nts
ID : 1135
Newsstand
sạp báo (paper shop)
ˈnuːz.stænd
ID : 1136
Optician
Hiệu kính mắt
ɒpˈtɪʃən
ID : 1137
Outfitter
quầy bán đồ dã ngoại (quần áo trại…)
ˈaʊtˌfɪtər
ID : 1138
Perfumery
cửa hàng bán nước hoa
pəˈfjuːm(ə)ri
ID : 1139
Petrol station (uk) gas station (us)
Trạm xăng
ˈpɛtrəl ˈsteɪʃən (uk) gæs ˈsteɪʃən (ʌs)
ID : 1140
Petshop
Hiệu thú nuôi
Petshop
ID : 1141
Pharmacy
hiệu thuốc
ˈfɑːr.mə.si
ID : 1142
Rapery
cửa hàng đồ may mặc
ˈdreɪ.pɚ.i
ID : 1143
Real estate
Bất động sản
(noun)
riəl ɪˈsteɪt
ID : 1144
Roof
Mái nhà
(noun)
ruf
ID : 1145
Service center
cửa hàng bán đồ phụ tùng
ˈsɝː.vɪs.ˈsen.t̬ɚ
ID : 1146
Service station
cửa hàng bán xăng dầu
ˈsɝː.vɪs ˌsteɪ.ʃən
ID : 1147
Shoe repair shop
Cửa hàng sửa chữa giầy dép
ʃuː rɪˈpeə ʃɒp
ID : 1148
Shoe shop
Cửa hàng giầy
ʃuː ʃɒp
ID : 1149
Skyscraper
Nhà chọc trời
(noun)
ˈskaɪˌskreɪpər
ID : 1150
Sports shop
Cửa hàng đồ thể thao
spɔːts ʃɒp
ID : 1151
Stair
Cầu thang
(noun)
stɛr
ID : 1152
Stationers
Cửa hàng văn phòng phẩm
ˈsteɪʃnəz
ID : 1153
Stationery shop
cửa hàng văn phòng phẩm
ˈsteɪ.ʃə.ner.i.ʃɑːp
ID : 1154
Supermarket
siêu thị
ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt
ID : 1155
Sweet shop
cửa hàng bánh kẹo
ˈswiːt ˌʃɑːp
ID : 1156
Tailors
Hàng may
ˈteɪləz
ID : 1157
Tattoo parlour = tattoo studio
Hàng xăm
təˈtuː ˈpɑːlə = təˈtuː ˈstjuːdɪəʊ
ID : 1158
Tea shop
Quán trà
tiː ʃɒp (uk)
ID : 1159
Tower
Tòa tháp
(noun)
ˈtaʊər
ID : 1160
Toy shop
Cửa hàng đồ chơi
tɔɪ ʃɒp
ID : 1161
Villa
Biệt thự
(noun)
ˈvɪlə
ID : 1162
Yard
Sân
(noun)
jɑrd
ID : 1163