Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Nhà cửa(Houses & Buildings)

    Antique shop

    cửa hàng đồ cổ

    ID : 1068

    Antique shop

    Cửa hàng đồ cổ

    ID : 1069

    Apartment Flat

    Căn hộ

    (noun)

    əˈpɑrtmənt flæt

    ID : 1070

    Architecture

    Kiến trúc

    (noun)

    ˈɑrkəˌtɛkʧər

    ID : 1071

    Baker

    Hiệu bánh

    ID : 1072

    Bakery

    cửa hàng bánh ngọt

    ID : 1073

    Barbers

    Hiệu cắt tóc

    ID : 1074

    Barbershop

    hiệu cắt tóc nam

    ID : 1075

    Beauty salon

    tiệm làm đẹp

    ID : 1076

    Beauty salon

    Cửa hàng làm đẹp

    ID : 1077

    Bedroom

    Phòng ngủ

    (noun)

    ˈbɛˌdrum

    ID : 1078

    Big-box store

    cửa hàng tạp hóa (general store)

    ID : 1079

    Book club

    câu lạc bộ sách (bán sách cho thành viên với giá rẻ qua email hoặc đặt trước)

    ID : 1080

    Bookshop

    hiệu sách

    ID : 1081

    Bookstall

    cửa hàng sách (quy mô rất nhỏ và bán nhiều loại tạp chí)

    ID : 1082

    Booth

    quán cóc , bốt điện thoại

    ID : 1083

    Bottle shop

    cửa hàng bán rượu bia

    ID : 1084

    Boutique

    cửa hàng nhỏ bán quần áo, giày dép

    ID : 1085

    Bucket shop

    đại lý vé máy bay giá rẻ, hoặc tổ chức dịch vụ du lịch giá rẻ

    ID : 1086

    Build

    Xây dựng

    (verb)

    bɪld

    ID : 1087

    Builders’ merchant

    cửa hàng vật liệu xây dựng

    ID : 1088

    Building

    Tòa nhà cao tầng

    (noun)

    ˈbɪldɪŋ

    ID : 1089

    Butcher shop

    cửa hàng bán thịt

    ID : 1090

    Butchers

    Cửa hàng bán thịt

    ID : 1091

    Café

    quán cà phê

    ID : 1092

    Cash-and-carry

    cửa hàng bán buôn

    ID : 1093

    Chain store

    chuỗi cửa hàng

    ID : 1094

    Charity shop

    cửa hàng bán đô từ thiện

    ID : 1095

    Chemists or pharmacy

    Cửa hàng thuốc

    ID : 1096

    Chip shop

    cửa hàng bán đồ ăn mang đi (thường là khoai tây chiên cá chiên…)

    ID : 1097

    Clothes shop

    Cửa hàng quần áo

    ID : 1098

    Commissary

    cửa hàng của nhà nước phục vụ cho các đối tượng đặc biệt (như quân nhân)

    ID : 1099

    Construct

    Thi công , xây dựng

    (verb)

    kənˈstrʌkt

    ID : 1100

    Convenience store

    cửa hàng tiện ích

    ID : 1101

    Corner shop

    cửa hàng nhỏ bán đồ ăn và những thứ lặt vặt

    ID : 1102

    Corner shop (uk)

    Cửa hàng góc phố (tạp hoá)

    ID : 1103

    Deli

    quầy bán đồ ăn nhanh

    ID : 1104

    Delicatessen

    cửa hàng bán đồ ăn ngon (thường nhập khẩu từ nước ngoài)

    ID : 1105

    Department store

    trung tâm thương mại cao cấp

    ID : 1106

    Dime store

    cửa hàng bán đồ rẻ tiền

    ID : 1107

    Door

    Cánh cửa

    (noun)

    dɔr

    ID : 1108

    Dress shop

    Cửa hàng quần áo

    ID : 1109

    Dry cleaners

    Cửa hàng giặt khô

    ID : 1110

    Duty-free

    cửa hàng bán đồ miễn thuế

    ID : 1111

    Electrical shop

    Cửa hàng đồ điện

    ID : 1112

    Elevator Lift

    Thang máy

    (noun)

    ˈɛləˌveɪtər lɪft

    ID : 1113

    Filling station

    cửa hàng xăng dầu (petrol station)

    ID : 1114

    Flea market

    Chợ trời

    ID : 1115

    Floor

    (1) Tầng; (2) Sàn nhà

    (noun)

    flɔr

    ID : 1116

    Flower shop

    cửa hàng hoa

    ID : 1117

    Garage

    cửa hàng sửa chữa và bán xe ô t

    ID : 1118

    Garden center

    nơi bán các loại hạt giống, cây trồng

    ID : 1119

    Garden

    Khu vườn

    (noun)

    ˈgɑrdən

    ID : 1120

    Gift shop

    cửa hàng bán đồ lưu niệm

    ID : 1121

    Greengrocers

    Cửa hàng rau quả

    ID : 1122

    Haberdashery

    cửa hàng bán đồ kim chỉ các dụng cụ may mặc (ở Mỹ cửa hàng bán đồ lót nam)

    ID : 1123

    Hairdressers

    Cửa hàng uốn tóc

    ID : 1124

    Hardware shop

    cửa hàng bán các vật dụng kim loại (ironmonger’s)

    ID : 1125

    Hardware store

    Cửa hàng dụng cụ

    ID : 1126

    House

    Ngôi nhà

    (noun)

    haʊs

    ID : 1127

    Hypermarket

    siêu thị lớn (megastore)

    ID : 1128

    Junk shop

    cửa hàng bán đồ cũ

    ID : 1129

    Kitchen

    Phòng bếp

    (noun)

    ˈkɪʧən

    ID : 1130

    Laundry

    cửa hàng giặt ủi

    ID : 1131

    Liquor store

    quán bán rượu bia mang đi không phục vụ tại quán)

    ID : 1132

    Living room

    Phòng khách

    (noun)

    ˈlɪvɪŋ rum

    ID : 1133

    Market

    Chợ

    ID : 1134

    Newsagents

    Quầy bán quần áo

    ID : 1135

    Newsstand

    sạp báo (paper shop)

    ID : 1136

    Optician

    Hiệu kính mắt

    ID : 1137

    Outfitter

    quầy bán đồ dã ngoại (quần áo trại…)

    ID : 1138

    Perfumery

    cửa hàng bán nước hoa

    ID : 1139

    Petrol station (uk) gas station (us)

    Trạm xăng

    ID : 1140

    Petshop

    Hiệu thú nuôi

    ID : 1141

    Pharmacy

    hiệu thuốc

    ID : 1142

    Rapery

    cửa hàng đồ may mặc

    ID : 1143

    Real estate

    Bất động sản

    (noun)

    riəl ɪˈsteɪt

    ID : 1144

    Roof

    Mái nhà

    (noun)

    ruf

    ID : 1145

    Service center

    cửa hàng bán đồ phụ tùng

    ID : 1146

    Service station

    cửa hàng bán xăng dầu

    ID : 1147

    Shoe repair shop

    Cửa hàng sửa chữa giầy dép

    ID : 1148

    Shoe shop

    Cửa hàng giầy

    ID : 1149

    Skyscraper

    Nhà chọc trời

    (noun)

    ˈskaɪˌskreɪpər

    ID : 1150

    Sports shop

    Cửa hàng đồ thể thao

    ID : 1151

    Stair

    Cầu thang

    (noun)

    stɛr

    ID : 1152

    Stationers

    Cửa hàng văn phòng phẩm

    ID : 1153

    Stationery shop

    cửa hàng văn phòng phẩm

    ID : 1154

    Supermarket

    siêu thị

    ID : 1155

    Sweet shop

    cửa hàng bánh kẹo

    ID : 1156

    Tailors

    Hàng may

    ID : 1157

    Tattoo parlour = tattoo studio

    Hàng xăm

    ID : 1158

    Tea shop

    Quán trà

    ID : 1159

    Tower

    Tòa tháp

    (noun)

    ˈtaʊər

    ID : 1160

    Toy shop

    Cửa hàng đồ chơi

    ID : 1161

    Villa

    Biệt thự

    (noun)

    ˈvɪlə

    ID : 1162

    Yard

    Sân

    (noun)

    jɑrd

    ID : 1163