Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Đồ ăn & Thức uống(Foods & Drinks)

    Bake

    Nướng bánh

    (verb)

    beɪk

    ID : 1030

    Beef

    Thịt bò

    ID : 1031

    Beer

    Bia

    ID : 1032

    Bitte

    Đắng

    (adjective)

    ˈbɪtər

    ID : 1033

    Boil

    Luộc , đun sôi

    (verb)

    bɔɪl

    ID : 1034

    Bread

    Bánh mì

    ID : 1035

    Chicken

    Thịt gà

    ID : 1036

    Coffee

    Cà phê

    ID : 1037

    Delicious

    Ngon lành

    (adjective)

    dɪˈlɪʃəs

    ID : 1038

    Drink

    Uống

    (verb)

    drɪŋk

    ID : 1039

    Eat

    Ăn

    (verb)

    it

    ID : 1040

    Fast food

    Đồ ăn nhanh

    ID : 1041

    Fresh

    Tươi sống , tươi ngon

    (adjective)

    frɛʃ

    ID : 1042

    Fruit

    Trái cây

    ID : 1043

    Fry

    Chiên rán

    (verb)

    fraɪ

    ID : 1044

    Grill

    Nướng

    (verb)

    grɪl

    ID : 1045

    Herb

    Thảo mộc

    ID : 1046

    Juice

    Nước ép

    ID : 1047

    Liquor

    Rượu mạnh

    ID : 1048

    Meat

    Thịt

    ID : 1049

    Milk

    Sữa

    ID : 1050

    Pork

    Thịt lợn

    ID : 1051

    Rice

    Cơm

    ID : 1052

    Salty

    Mặn

    (adjective)

    ˈsɔlti

    ID : 1053

    Sauce

    Nước sốt

    ID : 1054

    Seafood

    Hải sản

    ID : 1055

    Snack

    Món ăn nhẹ

    ID : 1056

    Soup

    Món súp , món canh

    ID : 1057

    Sour

    Chua

    (adjective)

    ˈsaʊər

    ID : 1058

    Spice

    Gia vị

    ID : 1059

    Spicy

    Cay

    (adjective)

    ˈspaɪsi

    ID : 1060

    Steam

    Hấp

    (verb)

    stim

    ID : 1061

    Stir- fry

    Xào

    (verb)

    stɜr- fraɪ

    ID : 1062

    Sweet

    Ngọt

    (adjective)

    swit

    ID : 1063

    Tasty

    Ngon lành

    (adjective)

    ˈteɪsti

    ID : 1064

    Tea

    Trà

    ID : 1065

    Vegetable

    Rau củ

    ID : 1066

    Wine

    Rượu vang

    ID : 1067