"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Beef
Thịt bò
bif
ID : 1031
Beer
Bia
bɪr
ID : 1032
Bitte
Đắng
(adjective)
ˈbɪtər
ID : 1033
Boil
Luộc , đun sôi
(verb)
bɔɪl
ID : 1034
Bread
Bánh mì
brɛd
ID : 1035
Chicken
Thịt gà
ˈʧɪkən
ID : 1036
Coffee
Cà phê
ˈkɑfi
ID : 1037
Delicious
Ngon lành
(adjective)
dɪˈlɪʃəs
ID : 1038
Drink
Uống
(verb)
drɪŋk
ID : 1039
Eat
Ăn
(verb)
it
ID : 1040
Fast food
Đồ ăn nhanh
fæst fud
ID : 1041
Fresh
Tươi sống , tươi ngon
(adjective)
frɛʃ
ID : 1042
Fruit
Trái cây
frut
ID : 1043
Fry
Chiên rán
(verb)
fraɪ
ID : 1044
Grill
Nướng
(verb)
grɪl
ID : 1045
Herb
Thảo mộc
ɜrb
ID : 1046
Juice
Nước ép
ʤus
ID : 1047
Liquor
Rượu mạnh
ˈlɪkə
ID : 1048
Meat
Thịt
mit
ID : 1049
Milk
Sữa
mɪlk
ID : 1050
Pork
Thịt lợn
pɔrk
ID : 1051
Rice
Cơm
raɪs
ID : 1052
Salty
Mặn
(adjective)
ˈsɔlti
ID : 1053
Sauce
Nước sốt
sɔs
ID : 1054
Seafood
Hải sản
ˈsiˌfud
ID : 1055
Snack
Món ăn nhẹ
snæk
ID : 1056
Soup
Món súp , món canh
sup
ID : 1057
Sour
Chua
(adjective)
ˈsaʊər
ID : 1058
Spice
Gia vị
spaɪs
ID : 1059
Spicy
Cay
(adjective)
ˈspaɪsi
ID : 1060
Steam
Hấp
(verb)
stim
ID : 1061
Stir- fry
Xào
(verb)
stɜr- fraɪ
ID : 1062
Sweet
Ngọt
(adjective)
swit
ID : 1063
Tasty
Ngon lành
(adjective)
ˈteɪsti
ID : 1064
Tea
Trà
ti
ID : 1065
Vegetable
Rau củ
ˈvɛʤtəbəl
ID : 1066
Wine
Rượu vang
waɪn
ID : 1067