"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Cowboy hat
mũ cao bồi
(noun)
ˈkaʊbɔɪ hæt
ID : 921
Accessories
Phụ kiện
(noun)
ækˈsɛsəriz
ID : 922
Anorak
áo khoác có mũ
(noun)
ˈænəræk
ID : 923
Balaclava
mũ len trùm đầu và cổ
(noun)
ˌbæl.əˈklɑː.və
ID : 924
Baseball cap
mũ lưỡi trai
(noun)
ˈbeɪsbɔːl kæp
ID : 925
Baseball cap
nón lưỡi trai
(noun)
ˈbeɪsbɔːl kæp
ID : 926
Belt
Thắt lưng
(noun)
bɛlt
ID : 927
Beret
mũ nồi
(noun)
bəˈreɪ
ID : 928
Blouse
Áo sơ mi (phụ nữ)
(noun)
blaʊs
ID : 929
Boot
Ủng ,bốt
(noun)
but
ID : 930
Boots
bốt
(noun)
buːts
ID : 931
Bowler
mũ quả dưa
(noun)
ˈbəʊlər
ID : 932
Boxer shorts
quần đùi
(noun)
ˈbɒksə ʃɔːts
ID : 933
Bucket hat
mũ tai bèo
(noun)
ˈbʌkɪt hæt
ID : 934
Cardigan
áo len cài đằng trước
(noun)
ˈkɑːdɪgən
ID : 935
Chunky heel
giày, dép đế thô
(noun)
’tʃʌnki hi:l
ID : 936
Clog
guốc
(noun)
klɔg
ID : 937
Coat
Áo khoác (độ dài qua thắt lưng)
(noun)
koʊt
ID : 938
Deerstalker
mũ thợ săn
(noun)
ˈdɪəˌstɔː.kər
ID : 939
Dockside
giày lười Dockside
(noun)
dɔk said
ID : 940
Dress
Váy liền
(noun)
drɛs
ID : 941
Fedora
mũ phớt mềm
(noun)
fəˈdɔː.rə
ID : 942
Fit
(verb): Vừa vặn, phù hợp
(noun)
fɪt
ID : 943
Flat cap
mũ lưỡi trai
(noun)
ˌflæt ˈkæp
ID : 944
Glasses
Mắt kính,cặp kính
(noun)
ˈglæsəz
ID : 945
Glove
Găng tay
(noun)
glʌv
ID : 946
Handbag
Túi xách
(noun)
ˈhændˌbæg
ID : 947
Hard hat
mũ bảo hộ
(noun)
ˈhɑːd hæt
ID : 948
Hat
mũ
(noun)
hæt
ID : 949
Jacket
Áo khoác (dài tới thắt lưng)
(noun)
ˈʤækət
ID : 950
Jeans
Quần jean
(noun)
ʤinz
ID : 951
Jumper
áo len
(noun)
ˈʤʌmpə
ID : 952
Knee high boot
bốt cao gót
(noun)
ni: hai bu:t
ID : 953
Loafer
giày lười
(noun)
‘loufə
ID : 954
Moccasin
giày Mocca
(noun)
’mɔkəsin
ID : 955
Monk
giày quai thầy tu
(noun)
mʌɳk
ID : 956
Mortar board
mũ tốt nghiệp
(noun)
ˈmɔːrtər bɔːrd
ID : 957
Pants
Quần dài (Anh Mỹ)
(noun)
Pænts
ID : 958
Pullover
áo len chui đầu
(noun)
ˈpʊlˌəʊvə
ID : 959
Pyjama
Quần áo ngủ ,pijama
(noun)
pəˈjäməz
ID : 960
Sandals
dép xăng-đan
(noun)
ˈsændl
ID : 961
Scarf
Khăn quàng cổ
(noun)
skɑrf
ID : 962
Shirt
Áo sơ mi
(noun)
ʃɜrt
ID : 963
Shoes
Đôi giày
(noun)
ʃuz
ID : 964
Short
Quần sooc
(noun)
ʃɔrt
ID : 965
Size
Kích cỡ quần áo
(noun)
saɪz
ID : 966
Skirt
Chân váy
(noun)
skɜrt
ID : 967
Slip on
giày lười thể thao
(noun)
slip ɔn
ID : 968
Snapback
mũ lưỡi trai phẳng
(noun)
snæp¸bæk
ID : 969
Sneaker
giày thể thao
(noun)
ˈsniːkə(r)
ID : 970
Socks
Tất
(noun)
sɑks
ID : 971
Stilettos
giày gót nhọn
(noun)
stɪˈletoʊ
ID : 972
Suit
Bộ com lê
(noun)
sut
ID : 973
Sweater
Áo Len
(noun)
ˈswɛtər
ID : 974
Sweater
áo len
(noun)
ˈswɛtə
ID : 975
Swimsuit
Đồ bơi
(noun)
ˈswɪmˌsut
ID : 976
Tie
Cà vạt
(noun)
taɪ
ID : 977
Top hat
mũ chóp cao
(noun)
tɒp hæt
ID : 978
Top
áo
(noun)
tɒp
ID : 979
Trousers
Quần dài (Anh Anh)
(noun)
ˈtraʊzərz
ID : 980
Wedge boot
giầy đế xuồng
(noun)
uh bu:t
ID : 981
Wellingtons
ủng cao su
(noun)
ˈwelɪŋtən
ID : 982