Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Trang phục (Clothing)

    Helmet

    mũ bảo hiểm

    (noun)

    ˈhelmɪt

    ID : 920

    Cowboy hat

    mũ cao bồi

    (noun)

    ˈkaʊbɔɪ hæt

    ID : 921

    Accessories

    Phụ kiện

    (noun)

    ækˈsɛsəriz

    ID : 922

    Anorak

    áo khoác có mũ

    (noun)

    ˈænəræk

    ID : 923

    Balaclava

    mũ len trùm đầu và cổ

    (noun)

    ˌbæl.əˈklɑː.və

    ID : 924

    Baseball cap

    mũ lưỡi trai

    (noun)

    ˈbeɪsbɔːl kæp

    ID : 925

    Baseball cap

    nón lưỡi trai

    (noun)

    ˈbeɪsbɔːl kæp

    ID : 926

    Belt

    Thắt lưng

    (noun)

    bɛlt

    ID : 927

    Beret

    mũ nồi

    (noun)

    bəˈreɪ

    ID : 928

    Blouse

    Áo sơ mi (phụ nữ)

    (noun)

    blaʊs

    ID : 929

    Boot

    Ủng ,bốt

    (noun)

    but

    ID : 930

    Boots

    bốt

    (noun)

    buːts

    ID : 931

    Bowler

    mũ quả dưa

    (noun)

    ˈbəʊlər

    ID : 932

    Boxer shorts

    quần đùi

    (noun)

    ˈbɒksə ʃɔːts

    ID : 933

    Bucket hat

    mũ tai bèo

    (noun)

    ˈbʌkɪt hæt

    ID : 934

    Cardigan

    áo len cài đằng trước

    (noun)

    ˈkɑːdɪgən

    ID : 935

    Chunky heel

    giày, dép đế thô

    (noun)

    ’tʃʌnki hi:l

    ID : 936

    Clog

    guốc

    (noun)

    klɔg

    ID : 937

    Coat

    Áo khoác (độ dài qua thắt lưng)

    (noun)

    koʊt

    ID : 938

    Deerstalker

    mũ thợ săn

    (noun)

    ˈdɪəˌstɔː.kər

    ID : 939

    Dockside

    giày lười Dockside

    (noun)

    dɔk said

    ID : 940

    Dress

    Váy liền

    (noun)

    drɛs

    ID : 941

    Fedora

    mũ phớt mềm

    (noun)

    fəˈdɔː.rə

    ID : 942

    Fit

    (verb): Vừa vặn, phù hợp

    (noun)

    fɪt

    ID : 943

    Flat cap

    mũ lưỡi trai

    (noun)

    ˌflæt ˈkæp

    ID : 944

    Glasses

    Mắt kính,cặp kính

    (noun)

    ˈglæsəz

    ID : 945

    Glove

    Găng tay

    (noun)

    glʌv

    ID : 946

    Handbag

    Túi xách

    (noun)

    ˈhændˌbæg

    ID : 947

    Hard hat

    mũ bảo hộ

    (noun)

    ˈhɑːd hæt

    ID : 948

    Hat

    (noun)

    hæt

    ID : 949

    Jacket

    Áo khoác (dài tới thắt lưng)

    (noun)

    ˈʤækət

    ID : 950

    Jeans

    Quần jean

    (noun)

    ʤinz

    ID : 951

    Jumper

    áo len

    (noun)

    ˈʤʌmpə

    ID : 952

    Knee high boot

    bốt cao gót

    (noun)

    ni: hai bu:t

    ID : 953

    Loafer

    giày lười

    (noun)

    ‘loufə

    ID : 954

    Moccasin

    giày Mocca

    (noun)

    ’mɔkəsin

    ID : 955

    Monk

    giày quai thầy tu

    (noun)

    mʌɳk

    ID : 956

    Mortar board

    mũ tốt nghiệp

    (noun)

    ˈmɔːrtər bɔːrd

    ID : 957

    Pants

    Quần dài (Anh Mỹ)

    (noun)

    Pænts

    ID : 958

    Pullover

    áo len chui đầu

    (noun)

    ˈpʊlˌəʊvə

    ID : 959

    Pyjama

    Quần áo ngủ ,pijama

    (noun)

    pəˈjäməz

    ID : 960

    Sandals

    dép xăng-đan

    (noun)

    ˈsændl

    ID : 961

    Scarf

    Khăn quàng cổ

    (noun)

    skɑrf

    ID : 962

    Shirt

    Áo sơ mi

    (noun)

    ʃɜrt

    ID : 963

    Shoes

    Đôi giày

    (noun)

    ʃuz

    ID : 964

    Short

    Quần sooc

    (noun)

    ʃɔrt

    ID : 965

    Size

    Kích cỡ quần áo

    (noun)

    saɪz

    ID : 966

    Skirt

    Chân váy

    (noun)

    skɜrt

    ID : 967

    Slip on

    giày lười thể thao

    (noun)

    slip ɔn

    ID : 968

    Snapback

    mũ lưỡi trai phẳng

    (noun)

    snæp¸bæk

    ID : 969

    Sneaker

    giày thể thao

    (noun)

    ˈsniːkə(r)

    ID : 970

    Socks

    Tất

    (noun)

    sɑks

    ID : 971

    Stilettos

    giày gót nhọn

    (noun)

    stɪˈletoʊ

    ID : 972

    Suit

    Bộ com lê

    (noun)

    sut

    ID : 973

    Sweater

    Áo Len

    (noun)

    ˈswɛtər

    ID : 974

    Sweater

    áo len

    (noun)

    ˈswɛtə

    ID : 975

    Swimsuit

    Đồ bơi

    (noun)

    ˈswɪmˌsut

    ID : 976

    Tie

    Cà vạt

    (noun)

    taɪ

    ID : 977

    Top hat

    mũ chóp cao

    (noun)

    tɒp hæt

    ID : 978

    Top

    áo

    (noun)

    tɒp

    ID : 979

    Trousers

    Quần dài (Anh Anh)

    (noun)

    ˈtraʊzərz

    ID : 980

    Wedge boot

    giầy đế xuồng

    (noun)

    uh bu:t

    ID : 981

    Wellingtons

    ủng cao su

    (noun)

    ˈwelɪŋtən

    ID : 982