"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Ambitious
Tham vọng
(adjective)
æmˈbɪʃəs
ID : 734
Artful
Xảo quyệt , tinh ranh
(adjective)
ˈɑrtfl
ID : 735
Bad-tempered
Nóng tính
(adjective)
ˌbæd ˈtempərd
ID : 736
Boastful
Khoe khoang khoác lác
(adjective)
ˈboʊstfl
ID : 737
Boring
Nhàm chán , chán nản
(adjective)
ˈbɔrɪŋ
ID : 738
Bossy
Hống hách , hách dịch
(adjective)
ˈbɔsi
ID : 739
Brave
Dũng cảm , gan dạ
(adjective)
breɪv
ID : 740
Calm
Điềm tĩnh
(adjective)
kɑm
ID : 741
Careful
Cẩn thận , kỹ lưỡng
(adjective)
ˈkɛrfl
ID : 742
Careless
Bất cẩn , cẩu thả
(adjective)
ˈkɛrləs
ID : 743
Cautious
Thận trọng , cẩn thận
(adjective)
ˈkɔʃəs
ID : 744
Cheerful
Vui tươi , sôi nổi
(adjective)
ˈʧɪrfəl
ID : 745
Childish
Ngây ngô , trẻ con
(adjective)
ˈtʃaɪldɪʃ
ID : 746
Clever
Khéo léo , thông minh ,lanh lợi
(adjective)
ˈklɛvər
ID : 747
Cold
Lạnh lùng
(adjective)
koʊld
ID : 748
Competitive
Ganh đua , thích cạnh tranh
(adjective)
kəmˈpɛt̮ət̮ɪv
ID : 749
Confident
Tự tin
(adjective)
ˈkɑnfədənt
ID : 750
Considerate
Chu đáo , ân cần
(adjective)
kənˈsɪdərət
ID : 751
Courage
Can đảm , dũng cảm
(adjective)
ˈkərɪdʒ
ID : 752
Courteous
Lịch thiệp, nhã nhặn
(adjective)
ˈkərt̮iəs
ID : 753
Cowardly
Nhát gan, hèn nhát
(adjective)
ˈkaʊərdli
ID : 754
Creative
Sáng tạo
(adjective)
kriˈeɪt̮ɪv
ID : 755
Cruel
Độc ác,dữ tợn ,tàn bạo, tàn nhẫn
(adjective)
ˈkruəl
ID : 756
Curious
Tò mò , hiếu kỳ
(adjective)
ˈkyʊriəs
ID : 757
Decisive
Quyết đoán , kiên quyết
(adjective)
dɪˈsaɪsɪv
ID : 758
Dependable
Đáng tin cậy
(adjective)
dɪˈpɛndəbl
ID : 759
Diligent
Siêng năng , cần cù
(adjective)
ˈdɪlədʒənt
ID : 760
Dynamic
Năng động, năng nổ, sôi nổi
(adjective)
daɪˈnæmɪk
ID : 761
Easy-going
Thoải mái
(adjective)
ˈizi-ˈgoʊɪŋ
ID : 762
Emotional
Nhạy cảm , dễ xúc động
(adjective)
ɪˈmoʊʃənl
ID : 763
Energetic
Tràn đầy năng lượng
(adjective)
ɛnərˈʤɛtɪk
ID : 764
Enthusiastic
Hăng hái , nhiệt tình
(adjective)
ɪnˌθuziˈæstɪk
ID : 765
Envious
Ganh tị , đố kỵ
(adjective)
ˈɛnviəs
ID : 766
Faithful
Chung thủy ,chung thành, chung thực
(adjective)
ˈfeɪθfl
ID : 767
Fawning
Nịnh hót , xu nịnh
(adjective)
ˈfɔnɪŋ
ID : 768
Frank
Thẳng thắng ,ngay thẳng.bộc trực
(adjective)
fræŋk
ID : 769
Friendly
Thân thiện
(adjective)
ˈfrɛndli
ID : 770
Funny
Vui tính , hài hước
(adjective)
ˈfʌni
ID : 771
Generous
Hào phóng
(adjective)
ˈʤɛnərəs
ID : 772
Gentle
Dịu dàng,hoà nhã ,hiền lành
(adjective)
ˈdʒɛntl
ID : 773
Gracious
Tử tế,hoà hiệp, lịch thiệp
(adjective)
ˈɡreɪʃəs
ID : 774
Greedy
Tham lam
(adjective)
ˈɡridi
ID : 775
Gruff
Thô lỗ , cộc cằn
(adjective)
ɡrʌf
ID : 776
Grumpy
Cáu kỉnh , khó chịu
(adjective)
ˈgrʌmpi
ID : 777
Hardworking
Chăm chỉ
(adjective)
ˌhɑrdˈwərkɪŋ
ID : 778
Haughty
Kiêu căng ,kiêu kỳ ,ngạo mạn
(adjective)
ˈhɔt̮i
ID : 779
Headstrong
Cứng đầu ,bướng bỉm
(adjective)
ˈhɛdstrɔŋ
ID : 780
Honest
Trung thực , chân thật , lương thiện
(adjective)
ˈɑnəst
ID : 781
Humble
Khiêm tốn , nhún nhường
(adjective)
ˈhʌmbl
ID : 782
Humorous
Hài hước ,hóm hỉnh ,khôi hài
(adjective)
ˈhyumərəs
ID : 783
Impolite
Vô lễ,mất lịch sự
(adjective)
ˌɪmpəˈlaɪt
ID : 784
Industrious
Cần cù ,chăm chỉ
(adjective)
ɪnˈdʌstriəs
ID : 785
Insolent
Láo xược, xắc láo
(adjective)
ˈɪnsələnt
ID : 786
Intelligent
Thông minh ,sáng dạ
(adjective)
ɪnˈtɛlədʒənt
ID : 787
Jealous
Ghen ghét, ghen tị
(adjective)
ˈdʒɛləs
ID : 788
Kind
Tốt bụng, tử tế
(adjective)
kaɪnd
ID : 789
Lazy
Lười biếng
(adjective)
ˈleɪzi
ID : 790
Liberal
Rộng rãi, bao dung ,hào phóng
(adjective)
ˈlɪbərəl
ID : 791
Lovely
Đáng yêu,yêu kiều ,thú vị
(adjective)
ˈlʌvli
ID : 792
Love
yêu
(adjective)
lʌv
ID : 793
Loyal
Trung thành ,trung nghĩa, trung kiên
(adjective)
ˈlɔɪəl
ID : 794
Malicious
Hiểm độc ,hiểm ác
(adjective)
məˈlɪʃəs
ID : 795
Mature
Chín chắn,trưởng thành
(adjective)
məˈtʃʊr
ID : 796
Mean
Keo kiệt,bủn xỉn
(adjective)
min
ID : 797
Merciful
Nhân từ,khoan dung
(adjective)
ˈmərsɪfl
ID : 798
Mischievous
Tinh nghịch,cấu kỉnh
(adjective)
ˈmɪstʃəvəs
ID : 799
Naive
Ngây thơ,chất phác ,thật thà
(adjective)
naɪˈiv
ID : 800
Naughty
Nghịch ngợm, hư đốn
(adjective)
ˈnɔt̮i
ID : 801
Nice
Tốt, tử tế
(adjective)
naɪs
ID : 802
Obedient
Ngoan ngoãn, vâng lời
(adjective)
oʊˈbidiənt
ID : 803
Observant
Tinh ý ,hay quan sát
(adjective)
əbˈzərvənt
ID : 804
Open-minded
Phóng khoáng, cởi mở
(adjective)
ˌoʊpən’maɪndəd
ID : 805
Optimistic
Lạc quan ,yêu đời
(adjective)
ˌɑptəˈmɪstɪk
ID : 806
Outgoing
Thân mật, dễ gần ,thoải mái
(adjective)
ˈaʊtˌɡoʊɪŋ
ID : 807
Passionate
Nồng nàn, nồng nhiệt ,sôi nỗi
(adjective)
ˈpæʃənət
ID : 808
Patient
Kiên nhẫn,nhẫn nại ,bền chí
(adjective)
ˈpeɪʃnt
ID : 809
Pessimistic
Bi quan,chán đời
(adjective)
ˌpɛsəˈmɪstɪk
ID : 810
Polite
Lịch sự ,lẽ phép , lịch thiệp
(adjective)
pəˈlaɪt
ID : 811
Quiet
Trầm lặng, ít nói
(adjective)
ˈkwaɪət
ID : 812
Rational
Minh mẫn ,sáng suốt
(adjective)
ˈræʃənl
ID : 813
Reckless
Hấp tấp ,liều lĩnh,táo bạo
(adjective)
ˈrɛkləs
ID : 814
Responsible
Có trách nhiệm
(adjective)
rɪˈspɑnsəbl
ID : 815
Romantic
Lãng mạn ,mơ mộng
(adjective)
roʊˈmæntɪk
ID : 816
Rude
Thô lỗ, hỗn láo ,vô lễ ,kiếm nhã ,mất lịch sự
(adjective)
ru:d
ID : 817
Secretive
Kín đáo
(adjective)
ˈsikrət̮ɪv
ID : 818
Selfish
Ích kỷ
(adjective)
ˈsɛlfɪʃ
ID : 819
Sensitive
Nhạy cảm
(adjective)
ˈsɛnsət̮ɪv
ID : 820
Serious
Nghiêm túc, nghiêm nghị
(adjective)
ˈsɪriəs
ID : 821
Shy
Nhút nhát ,rụt rè,bẽ lẽn
(adjective)
ʃaɪ
ID : 822
Silly
Ngớ ngẩn, khờ khạo
(adjective)
ˈsɪli
ID : 823
Sincere
Thành thật ,chân thật ,thẳng thắng
(adjective)
sɪnˈsɪr
ID : 824
Sociable
Hòa đồng, gần gũi
(adjective)
ˈsoʊʃəbl
ID : 825
Strict
Nghiêm khắc, khắt khe
(adjective)
strɪkt
ID : 826
Stubborn
Bướng bỉnh,ngoan cố ,ương ngạnh
(adjective)
ˈstʌbərn
ID : 827
Stupid
Ngốc nghếch ,đần độn
(adjective)
ˈstupəd
ID : 828
Tactful
Lịch thiệp,tế nhị
(adjective)
ˈtæktfl
ID : 829
Talkative
Hoạt ngôn, ba hoa,nhiều chuyện
(adjective)
ˈtɔkət̮ɪv
ID : 830
Tricky
Gian xảo, thủ đoạn ,quỷ quyệt
(adjective)
ˈtrɪki
ID : 831
Truthful
Trung thực, thật thà
(adjective)
ˈtruθfl
ID : 832
Unpleasant
Khó chịu,khó ưa
(adjective)
ʌnˈplɛznt
ID : 833
Vain
Kiêu ngạo, tự phụ ,tự đắc
(adjective)
veɪn
ID : 834
Wise
Thông thái,khôn ngoan ,sáng suốt
(adjective)
waɪz
ID : 835
Witty
Hóm hỉnh,dí dỏm
(adjective)
ˈwɪt̮i
ID : 836
Zealous
Hăng hái,sốt sáng ,có nhiệt huyết
(adjective)
ˈzɛləs
ID : 837