Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Cảm xúc & Cảm giác (Emotions & Feelings)

    Aggressive

    Hung hăng , năng nổ

    (adjective)

    əˈɡrɛsɪv

    ID : 733

    Ambitious

    Tham vọng

    (adjective)

    æmˈbɪʃəs

    ID : 734

    Artful

    Xảo quyệt , tinh ranh

    (adjective)

    ˈɑrtfl

    ID : 735

    Bad-tempered

    Nóng tính

    (adjective)

    ˌbæd ˈtempərd

    ID : 736

    Boastful

    Khoe khoang khoác lác

    (adjective)

    ˈboʊstfl

    ID : 737

    Boring

    Nhàm chán , chán nản

    (adjective)

    ˈbɔrɪŋ

    ID : 738

    Bossy

    Hống hách , hách dịch

    (adjective)

    ˈbɔsi

    ID : 739

    Brave

    Dũng cảm , gan dạ

    (adjective)

    breɪv

    ID : 740

    Calm

    Điềm tĩnh

    (adjective)

    kɑm

    ID : 741

    Careful

    Cẩn thận , kỹ lưỡng

    (adjective)

    ˈkɛrfl

    ID : 742

    Careless

    Bất cẩn , cẩu thả

    (adjective)

    ˈkɛrləs

    ID : 743

    Cautious

    Thận trọng , cẩn thận

    (adjective)

    ˈkɔʃəs

    ID : 744

    Cheerful

    Vui tươi , sôi nổi

    (adjective)

    ˈʧɪrfəl

    ID : 745

    Childish

    Ngây ngô , trẻ con

    (adjective)

    ˈtʃaɪldɪʃ

    ID : 746

    Clever

    Khéo léo , thông minh ,lanh lợi

    (adjective)

    ˈklɛvər

    ID : 747

    Cold

    Lạnh lùng

    (adjective)

    koʊld

    ID : 748

    Competitive

    Ganh đua , thích cạnh tranh

    (adjective)

    kəmˈpɛt̮ət̮ɪv

    ID : 749

    Confident

    Tự tin

    (adjective)

    ˈkɑnfədənt

    ID : 750

    Considerate

    Chu đáo , ân cần

    (adjective)

    kənˈsɪdərət

    ID : 751

    Courage

    Can đảm , dũng cảm

    (adjective)

    ˈkərɪdʒ

    ID : 752

    Courteous

    Lịch thiệp, nhã nhặn

    (adjective)

    ˈkərt̮iəs

    ID : 753

    Cowardly

    Nhát gan, hèn nhát

    (adjective)

    ˈkaʊərdli

    ID : 754

    Creative

    Sáng tạo

    (adjective)

    kriˈeɪt̮ɪv

    ID : 755

    Cruel

    Độc ác,dữ tợn ,tàn bạo, tàn nhẫn

    (adjective)

    ˈkruəl

    ID : 756

    Curious

    Tò mò , hiếu kỳ

    (adjective)

    ˈkyʊriəs

    ID : 757

    Decisive

    Quyết đoán , kiên quyết

    (adjective)

    dɪˈsaɪsɪv

    ID : 758

    Dependable

    Đáng tin cậy

    (adjective)

    dɪˈpɛndəbl

    ID : 759

    Diligent

    Siêng năng , cần cù

    (adjective)

    ˈdɪlədʒənt

    ID : 760

    Dynamic

    Năng động, năng nổ, sôi nổi

    (adjective)

    daɪˈnæmɪk

    ID : 761

    Easy-going

    Thoải mái

    (adjective)

    ˈizi-ˈgoʊɪŋ

    ID : 762

    Emotional

    Nhạy cảm , dễ xúc động

    (adjective)

    ɪˈmoʊʃənl

    ID : 763

    Energetic

    Tràn đầy năng lượng

    (adjective)

    ɛnərˈʤɛtɪk

    ID : 764

    Enthusiastic

    Hăng hái , nhiệt tình

    (adjective)

    ɪnˌθuziˈæstɪk

    ID : 765

    Envious

    Ganh tị , đố kỵ

    (adjective)

    ˈɛnviəs

    ID : 766

    Faithful

    Chung thủy ,chung thành, chung thực

    (adjective)

    ˈfeɪθfl

    ID : 767

    Fawning

    Nịnh hót , xu nịnh

    (adjective)

    ˈfɔnɪŋ

    ID : 768

    Frank

    Thẳng thắng ,ngay thẳng.bộc trực

    (adjective)

    fræŋk

    ID : 769

    Friendly

    Thân thiện

    (adjective)

    ˈfrɛndli

    ID : 770

    Funny

    Vui tính , hài hước

    (adjective)

    ˈfʌni

    ID : 771

    Generous

    Hào phóng

    (adjective)

    ˈʤɛnərəs

    ID : 772

    Gentle

    Dịu dàng,hoà nhã ,hiền lành

    (adjective)

    ˈdʒɛntl

    ID : 773

    Gracious

    Tử tế,hoà hiệp, lịch thiệp

    (adjective)

    ˈɡreɪʃəs

    ID : 774

    Greedy

    Tham lam

    (adjective)

    ˈɡridi

    ID : 775

    Gruff

    Thô lỗ , cộc cằn

    (adjective)

    ɡrʌf

    ID : 776

    Grumpy

    Cáu kỉnh , khó chịu

    (adjective)

    ˈgrʌmpi

    ID : 777

    Hardworking

    Chăm chỉ

    (adjective)

    ˌhɑrdˈwərkɪŋ

    ID : 778

    Haughty

    Kiêu căng ,kiêu kỳ ,ngạo mạn

    (adjective)

    ˈhɔt̮i

    ID : 779

    Headstrong

    Cứng đầu ,bướng bỉm

    (adjective)

    ˈhɛdstrɔŋ

    ID : 780

    Honest

    Trung thực , chân thật , lương thiện

    (adjective)

    ˈɑnəst

    ID : 781

    Humble

    Khiêm tốn , nhún nhường

    (adjective)

    ˈhʌmbl

    ID : 782

    Humorous

    Hài hước ,hóm hỉnh ,khôi hài

    (adjective)

    ˈhyumərəs

    ID : 783

    Impolite

    Vô lễ,mất lịch sự

    (adjective)

    ˌɪmpəˈlaɪt

    ID : 784

    Industrious

    Cần cù ,chăm chỉ

    (adjective)

    ɪnˈdʌstriəs

    ID : 785

    Insolent

    Láo xược, xắc láo

    (adjective)

    ˈɪnsələnt

    ID : 786

    Intelligent

    Thông minh ,sáng dạ

    (adjective)

    ɪnˈtɛlədʒənt

    ID : 787

    Jealous

    Ghen ghét, ghen tị

    (adjective)

    ˈdʒɛləs

    ID : 788

    Kind

    Tốt bụng, tử tế

    (adjective)

    kaɪnd

    ID : 789

    Lazy

    Lười biếng

    (adjective)

    ˈleɪzi

    ID : 790

    Liberal

    Rộng rãi, bao dung ,hào phóng

    (adjective)

    ˈlɪbərəl

    ID : 791

    Lovely

    Đáng yêu,yêu kiều ,thú vị

    (adjective)

    ˈlʌvli

    ID : 792

    Love

    yêu

    (adjective)

    lʌv

    ID : 793

    Loyal

    Trung thành ,trung nghĩa, trung kiên

    (adjective)

    ˈlɔɪəl

    ID : 794

    Malicious

    Hiểm độc ,hiểm ác

    (adjective)

    məˈlɪʃəs

    ID : 795

    Mature

    Chín chắn,trưởng thành

    (adjective)

    məˈtʃʊr

    ID : 796

    Mean

    Keo kiệt,bủn xỉn

    (adjective)

    min

    ID : 797

    Merciful

    Nhân từ,khoan dung

    (adjective)

    ˈmərsɪfl

    ID : 798

    Mischievous

    Tinh nghịch,cấu kỉnh

    (adjective)

    ˈmɪstʃəvəs

    ID : 799

    Naive

    Ngây thơ,chất phác ,thật thà

    (adjective)

    naɪˈiv

    ID : 800

    Naughty

    Nghịch ngợm, hư đốn

    (adjective)

    ˈnɔt̮i

    ID : 801

    Nice

    Tốt, tử tế

    (adjective)

    naɪs

    ID : 802

    Obedient

    Ngoan ngoãn, vâng lời

    (adjective)

    oʊˈbidiənt

    ID : 803

    Observant

    Tinh ý ,hay quan sát

    (adjective)

    əbˈzərvənt

    ID : 804

    Open-minded

    Phóng khoáng, cởi mở

    (adjective)

    ˌoʊpən’maɪndəd

    ID : 805

    Optimistic

    Lạc quan ,yêu đời

    (adjective)

    ˌɑptəˈmɪstɪk

    ID : 806

    Outgoing

    Thân mật, dễ gần ,thoải mái

    (adjective)

    ˈaʊtˌɡoʊɪŋ

    ID : 807

    Passionate

    Nồng nàn, nồng nhiệt ,sôi nỗi

    (adjective)

    ˈpæʃənət

    ID : 808

    Patient

    Kiên nhẫn,nhẫn nại ,bền chí

    (adjective)

    ˈpeɪʃnt

    ID : 809

    Pessimistic

    Bi quan,chán đời

    (adjective)

    ˌpɛsəˈmɪstɪk

    ID : 810

    Polite

    Lịch sự ,lẽ phép , lịch thiệp

    (adjective)

    pəˈlaɪt

    ID : 811

    Quiet

    Trầm lặng, ít nói

    (adjective)

    ˈkwaɪət

    ID : 812

    Rational

    Minh mẫn ,sáng suốt

    (adjective)

    ˈræʃənl

    ID : 813

    Reckless

    Hấp tấp ,liều lĩnh,táo bạo

    (adjective)

    ˈrɛkləs

    ID : 814

    Responsible

    Có trách nhiệm

    (adjective)

    rɪˈspɑnsəbl

    ID : 815

    Romantic

    Lãng mạn ,mơ mộng

    (adjective)

    roʊˈmæntɪk

    ID : 816

    Rude

    Thô lỗ, hỗn láo ,vô lễ ,kiếm nhã ,mất lịch sự

    (adjective)

    ru:d

    ID : 817

    Secretive

    Kín đáo

    (adjective)

    ˈsikrət̮ɪv

    ID : 818

    Selfish

    Ích kỷ

    (adjective)

    ˈsɛlfɪʃ

    ID : 819

    Sensitive

    Nhạy cảm

    (adjective)

    ˈsɛnsət̮ɪv

    ID : 820

    Serious

    Nghiêm túc, nghiêm nghị

    (adjective)

    ˈsɪriəs

    ID : 821

    Shy

    Nhút nhát ,rụt rè,bẽ lẽn

    (adjective)

    ʃaɪ

    ID : 822

    Silly

    Ngớ ngẩn, khờ khạo

    (adjective)

    ˈsɪli

    ID : 823

    Sincere

    Thành thật ,chân thật ,thẳng thắng

    (adjective)

    sɪnˈsɪr

    ID : 824

    Sociable

    Hòa đồng, gần gũi

    (adjective)

    ˈsoʊʃəbl

    ID : 825

    Strict

    Nghiêm khắc, khắt khe

    (adjective)

    strɪkt

    ID : 826

    Stubborn

    Bướng bỉnh,ngoan cố ,ương ngạnh

    (adjective)

    ˈstʌbərn

    ID : 827

    Stupid

    Ngốc nghếch ,đần độn

    (adjective)

    ˈstupəd

    ID : 828

    Tactful

    Lịch thiệp,tế nhị

    (adjective)

    ˈtæktfl

    ID : 829

    Talkative

    Hoạt ngôn, ba hoa,nhiều chuyện

    (adjective)

    ˈtɔkət̮ɪv

    ID : 830

    Tricky

    Gian xảo, thủ đoạn ,quỷ quyệt

    (adjective)

    ˈtrɪki

    ID : 831

    Truthful

    Trung thực, thật thà

    (adjective)

    ˈtruθfl

    ID : 832

    Unpleasant

    Khó chịu,khó ưa

    (adjective)

    ʌnˈplɛznt

    ID : 833

    Vain

    Kiêu ngạo, tự phụ ,tự đắc

    (adjective)

    veɪn

    ID : 834

    Wise

    Thông thái,khôn ngoan ,sáng suốt

    (adjective)

    waɪz

    ID : 835

    Witty

    Hóm hỉnh,dí dỏm

    (adjective)

    ˈwɪt̮i

    ID : 836

    Zealous

    Hăng hái,sốt sáng ,có nhiệt huyết

    (adjective)

    ˈzɛləs

    ID : 837