"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Birth
Sự sinh ra , sự chào đời
(noun)
bɜrθ
ID : 691
Brother
Anh/Em trai
(noun)
ˈbrʌðər
ID : 692
Brother-in-law
anh /em rể
(noun)
ˈbrʌðərɪnlɔː
ID : 693
Close
Gần gũi , gắn bó
(adjective)
kloʊs
ID : 694
Cousin
Anh chị em họ
(noun)
ˈkʌzən
ID : 695
Daughter
Con gái
(noun)
ˈdɔtər
ID : 696
Daughter-in-law
con dâu
(noun)
ˈdɔːtərɪnlɔː
ID : 697
Divorce
Li hôn , li dị
(verb) – (noun)
dɪˈvɔrs
ID : 698
Ex-wife
Vợ cũ
(noun)
ɛks-waɪf
ID : 699
Father
Cha /bố
(noun)
ˈfɑðər
ID : 700
Father-in-law
bố chồng/bố vợ
(noun)
ˈfɑːðərɪnlɔː
ID : 701
Goddaughter
con gái đỡ đầu
(noun)
ˈgɒdˌdɔːtə
ID : 702
Godfather
bố đỡ đầu
(noun)
ˈgɒdˌfɑːðə
ID : 703
Godmother
mẹ đỡ đầu
(noun)
ˈgɒdˌmʌðə
ID : 704
Godson
con trai đỡ đầu
(noun)
ˈgɒdsʌn
ID : 705
Grandparents
Ông bà
(noun)
ˈgrændˌpɛrənts
ID : 706
Half-brother
anh em cùng cha khác mẹ /cùng mẹ khác cha
(noun)
ˈhɑːfˌbrʌðə
ID : 707
Half-sister
chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
(noun)
ˈhɑːfˈsɪstə
ID : 708
Husband
Người chồng
(noun)
ˈhʌzbənd
ID : 709
Kid - Child
Con cái
(noun)
kɪd – ʧaɪld
ID : 710
Marry
Cưới
(verb)
ˈmɛri
ID : 711
Mother
Mẹ
(noun)
ˈmʌðər
ID : 712
Mother-in-law
Mẹ chồng
(noun)
ˈmʌðərɪnˌlɔ
ID : 713
Mother-in-law
mẹ chồng/mẹ vợ
(noun)
ˈmʌðərɪnlɔː
ID : 714
Niece - Nephew
Cháu trai - Cháu gái (con của anh /chị/em)
(noun)
nis –ˈnɛfju
ID : 715
Parents
Cha mẹ , phụ huynh
(noun)
ˈpɛrənts
ID : 716
Pregnant
Mang thai
(adjective)
ˈprɛgnənt
ID : 717
Relative
Họ hàng
(noun)
ˈrɛlətɪv
ID : 718
Sibling
Anh chị em
(noun)
ˈsɪblɪŋ
ID : 719
Sister
Chị em gái
(noun)
ˈsɪstər
ID : 720
Sister-in-law
chị/em dâu
(noun)
ˈsɪstərɪnlɔː
ID : 721
Son
Con trai
(noun)
sʌn
ID : 722
Son-in-law
con rể
(noun)
ˈsʌnɪnlɔː
ID : 723
Stepbrother
con trai của bố dượng/mẹ kế
(noun)
ˈstɛpˌbrʌðə
ID : 724
Stepdaughter
con gái riêng của vợ/chồng
(noun)
ˈstɛpˌdɔːtə
ID : 725
Stepfather
bố dượng
(noun)
ˈstɛpˌfɑːðə
ID : 726
Step-mom
Mẹ kế dì ghẻ
(noun)
stɛp-mɑm
ID : 727
Stepmother
Mẹ kế dì ghẻ
(noun)
mẹ kế
ID : 728
Stepsister
con gái của bố dượng/mẹ kế
(noun)
ˈstɛpˌsɪstə
ID : 729
Stepson
con trai riêng của vợ/chồng
(noun)
ˈstɛpsʌn
ID : 730
Uncle
Người chú/cậu/bác
(noun)
ˈʌŋkəl
ID : 731
Wife
Người vợ
(noun)
waɪf
ID : 732