"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Carry
cầm, mang, vác
(verd)
ˈkær.i
ID : 611
Catch
đỡ lấy , bắt lấy
(verd)
kætʃ
ID : 612
Climb
leo , trèo
(verd)
klaɪm
ID : 613
Comb
chải tóc
(verd)
koʊm
ID : 614
Crawl
bò , lê bước
(verd)
krɔːl
ID : 615
Crouch
khúm núm, luồn cúi
(verd)
kraʊtʃ
ID : 616
Cry
khóc
(verd)
krɑɪ
ID : 617
Dance
nhảy múa , khiêu vũ
(verd)
dæns
ID : 618
Dive
lặn
(verd)
daɪv
ID : 619
Drag
kéo
(verd)
dræɡ
ID : 620
Drink
uống
(verd)
drɪŋk
ID : 621
Drop
đánh rơi
(verd)
drɒp
ID : 622
Eat
ăn
(verd)
it
ID : 623
Fall
ngã
(verd)
fɔːl
ID : 624
Flip
búng
(verd)
flɪp
ID : 625
Grab
bắt lấy, túm lấy
(verd)
ɡræb
ID : 626
Hang
treo
(verd)
hæŋ
ID : 627
Hit
đánh
(verd)
hɪt
ID : 628
Hold
cầm , nắm
(verd)
həʊld
ID : 629
Hop
nhảy lò cò
(verd)
hɒp
ID : 630
Hug
ôm
(verd)
hʌɡ
ID : 631
Jog
chạy bộ
(verd)
dʒɒɡ
ID : 632
Jump
nhảy
(verd)
dʒʌmp
ID : 633
Kick
đá
(verd)
kɪk
ID : 634
Lean
dựa , tựa
(verd)
liːn
ID : 635
Lick
liếm
(verd)
lɪk
ID : 636
Lie
nằm
(verd)
laɪ
ID : 637
Lift
nâng lên
(verd)
lɪft
ID : 638
Pack
bó gói
(verd)
pæk
ID : 639
Paint
sơn , quét sơn
(verd)
peint
ID : 640
Pick
hái,nhổ,cuốc ,xỉa ,mở,caỵ
(verd)
pik
ID : 641
Pick up
nhặt lên
(verd)
pɪk ʌp
ID : 642
Plant
(verd) gieo , trồng
plɑnt
plænt
ID : 643
Play
chơi
(verd)
plei
ID : 644
Point
,trỏ,nhắm,chĩa
(verd)
pɔint
ID : 645
Pour
rót,đổ,giội,trút
(verd)
pɔ:
ID : 646
Pull
lôi ,kéo ,giật
(verd)
pul
ID : 647
Punch
đấ
(verd)
pʌntʃ
ID : 648
Push
xô đẩy
(verd)
puʃ
ID : 649
Put on
mặc ,đeo ,đội
(verd)
ˈpʊt ɔn
ID : 650
Rake
cào
(verd)
reik
ID : 651
Read
đọc
(verd)
ri:d
ID : 652
Ride
cưỡi, lái
(verd)
raid
ID : 653
Row
chèo thuyền
(verd)
rou
ID : 654
Run
chạy
(verd)
rʌn
ID : 655
Sail
điều khiển , lái (thuyền)
(verd)
seil
ID : 656
Scrub
lau chùi , cọ rửa
(verd)
skrʌb
ID : 657
See
thấy, trông thấy,nhìn thấy,quan sát, xem xét
(verd)
si:
ID : 658
Set
bố trí ,để ,đặt bày bàn
(verd)
set
ID : 659
Sew
may , khâu
(verd)
soʊ
ID : 660
Shake
rung ,lắc, run rẩy
(verd)
ʃeɪk
ID : 661
Shout
la hét ,hò hét ,reo hò
(verd)
ʃaʊt
ID : 662
Show
cho xem, cho thấy, trưng bày,đưa cho xem
(verd)
ʃou
ID : 663
Sing
hát
(verd)
siɳ
ID : 664
Sit
ngồi
(verd)
sit
ID : 665
Skate
trượt (băng ván)
(verd)
skeit
ID : 666
Slap
tát
(verd)
slæp
ID : 667
Sleep
ngủ
(verd)
sli:p
ID : 668
Slice
cắt , thái
(verd)
slaɪs
ID : 669
Slip
trượt ngã
(verd)
slɪp
ID : 670
Smile
cười
(verd)
smɑɪl
ID : 671
Sneeze
hắt hơi
(verd)
sni:z
ID : 672
Spin
quay
(verd)
spɪn
ID : 673
Squat
ngồi xổm
(verd)
skwɑːt
ID : 674
Stand
đứng
(verd)
stænd
ID : 675
Step
bước đi
(verd)
step
ID : 676
Stop
ngừng ,nghỉ ,thôi
(verd)
stɔp
ID : 677
Stretch
duỗi ra , căng ra
(verd)
stretʃ
ID : 678
Stroke
vuốt ve
(verd)
strəʊk
ID : 679
Sweep
quét
(verd)
swi:p
ID : 680
Swim
bơi
(verd)
swim
ID : 681
Swing
đung đưa , lúc lắc
(verd)
swɪŋ
ID : 682
Take
cầm , nắmlấy
(verd)
teik
ID : 683
Talk
nói chuyện , chuyện trò
(verd)
tɔ:k
ID : 684
Throw
ném
(verd)
θrəʊ
ID : 685
Walk
đi bộ
(verd)
wɔːk
ID : 686
Wash
gội , rửa
(verd)
wɑʃ
ID : 687
Wave
vẫy tay
(verd)
weɪv
ID : 688
Yawn
ngáp
(verd)
jɔn
ID : 689