Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Hành động(Action)

    Bend

    uốn cong , cúi , gập

    (verd)

    bend

    ID : 610

    Carry

    cầm, mang, vác

    (verd)

    ˈkær.i

    ID : 611

    Catch

    đỡ lấy , bắt lấy

    (verd)

    kætʃ

    ID : 612

    Climb

    leo , trèo

    (verd)

    klaɪm

    ID : 613

    Comb

    chải tóc

    (verd)

    koʊm

    ID : 614

    Crawl

    bò , lê bước

    (verd)

    krɔːl

    ID : 615

    Crouch

    khúm núm, luồn cúi

    (verd)

    kraʊtʃ

    ID : 616

    Cry

    khóc

    (verd)

    krɑɪ

    ID : 617

    Dance

    nhảy múa , khiêu vũ

    (verd)

    dæns

    ID : 618

    Dive

    lặn

    (verd)

    daɪv

    ID : 619

    Drag

    kéo

    (verd)

    dræɡ

    ID : 620

    Drink

    uống

    (verd)

    drɪŋk

    ID : 621

    Drop

    đánh rơi

    (verd)

    drɒp

    ID : 622

    Eat

    ăn

    (verd)

    it

    ID : 623

    Fall

    ngã

    (verd)

    fɔːl

    ID : 624

    Flip

    búng

    (verd)

    flɪp

    ID : 625

    Grab

    bắt lấy, túm lấy

    (verd)

    ɡræb

    ID : 626

    Hang

    treo

    (verd)

    hæŋ

    ID : 627

    Hit

    đánh

    (verd)

    hɪt

    ID : 628

    Hold

    cầm , nắm

    (verd)

    həʊld

    ID : 629

    Hop

    nhảy lò cò

    (verd)

    hɒp

    ID : 630

    Hug

    ôm

    (verd)

    hʌɡ

    ID : 631

    Jog

    chạy bộ

    (verd)

    dʒɒɡ

    ID : 632

    Jump

    nhảy

    (verd)

    dʒʌmp

    ID : 633

    Kick

    đá

    (verd)

    kɪk

    ID : 634

    Lean

    dựa , tựa

    (verd)

    liːn

    ID : 635

    Lick

    liếm

    (verd)

    lɪk

    ID : 636

    Lie

    nằm

    (verd)

    laɪ

    ID : 637

    Lift

    nâng lên

    (verd)

    lɪft

    ID : 638

    Pack

    bó gói

    (verd)

    pæk

    ID : 639

    Paint

    sơn , quét sơn

    (verd)

    peint

    ID : 640

    Pick

    hái,nhổ,cuốc ,xỉa ,mở,caỵ

    (verd)

    pik

    ID : 641

    Pick up

    nhặt lên

    (verd)

    pɪk ʌp

    ID : 642

    Plant

    (verd) gieo , trồng

    plɑnt

    plænt

    ID : 643

    Play

    chơi

    (verd)

    plei

    ID : 644

    Point

    ,trỏ,nhắm,chĩa

    (verd)

    pɔint

    ID : 645

    Pour

    rót,đổ,giội,trút

    (verd)

    pɔ:

    ID : 646

    Pull

    lôi ,kéo ,giật

    (verd)

    pul

    ID : 647

    Punch

    đấ

    (verd)

    pʌntʃ

    ID : 648

    Push

    xô đẩy

    (verd)

    puʃ

    ID : 649

    Put on

    mặc ,đeo ,đội

    (verd)

    ˈpʊt ɔn

    ID : 650

    Rake

    cào

    (verd)

    reik

    ID : 651

    Read

    đọc

    (verd)

    ri:d

    ID : 652

    Ride

    cưỡi, lái

    (verd)

    raid

    ID : 653

    Row

    chèo thuyền

    (verd)

    rou

    ID : 654

    Run

    chạy

    (verd)

    rʌn

    ID : 655

    Sail

    điều khiển , lái (thuyền)

    (verd)

    seil

    ID : 656

    Scrub

    lau chùi , cọ rửa

    (verd)

    skrʌb

    ID : 657

    See

    thấy, trông thấy,nhìn thấy,quan sát, xem xét

    (verd)

    si:

    ID : 658

    Set

    bố trí ,để ,đặt bày bàn

    (verd)

    set

    ID : 659

    Sew

    may , khâu

    (verd)

    soʊ

    ID : 660

    Shake

    rung ,lắc, run rẩy

    (verd)

    ʃeɪk

    ID : 661

    Shout

    la hét ,hò hét ,reo hò

    (verd)

    ʃaʊt

    ID : 662

    Show

    cho xem, cho thấy, trưng bày,đưa cho xem

    (verd)

    ʃou

    ID : 663

    Sing

    hát

    (verd)

    siɳ

    ID : 664

    Sit

    ngồi

    (verd)

    sit

    ID : 665

    Skate

    trượt (băng ván)

    (verd)

    skeit

    ID : 666

    Slap

    tát

    (verd)

    slæp

    ID : 667

    Sleep

    ngủ

    (verd)

    sli:p

    ID : 668

    Slice

    cắt , thái

    (verd)

    slaɪs

    ID : 669

    Slip

    trượt ngã

    (verd)

    slɪp

    ID : 670

    Smile

    cười

    (verd)

    smɑɪl

    ID : 671

    Sneeze

    hắt hơi

    (verd)

    sni:z

    ID : 672

    Spin

    quay

    (verd)

    spɪn

    ID : 673

    Squat

    ngồi xổm

    (verd)

    skwɑːt

    ID : 674

    Stand

    đứng

    (verd)

    stænd

    ID : 675

    Step

    bước đi

    (verd)

    step

    ID : 676

    Stop

    ngừng ,nghỉ ,thôi

    (verd)

    stɔp

    ID : 677

    Stretch

    duỗi ra , căng ra

    (verd)

    stretʃ

    ID : 678

    Stroke

    vuốt ve

    (verd)

    strəʊk

    ID : 679

    Sweep

    quét

    (verd)

    swi:p

    ID : 680

    Swim

    bơi

    (verd)

    swim

    ID : 681

    Swing

    đung đưa , lúc lắc

    (verd)

    swɪŋ

    ID : 682

    Take

    cầm , nắmlấy

    (verd)

    teik

    ID : 683

    Talk

    nói chuyện , chuyện trò

    (verd)

    tɔ:k

    ID : 684

    Throw

    ném

    (verd)

    θrəʊ

    ID : 685

    Walk

    đi bộ

    (verd)

    wɔːk

    ID : 686

    Wash

    gội , rửa

    (verd)

    wɑʃ

    ID : 687

    Wave

    vẫy tay

    (verd)

    weɪv

    ID : 688

    Yawn

    ngáp

    (verd)

    jɔn

    ID : 689