"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
Arch
Lòng bàn chân
(noun
ɑːtʃ
ID : 551
Arm
Cánh tay
(noun
ɑrm
ID : 552
Back
Lưng
(noun
bæk
ID : 553
Belly
Bụng
(noun
ˈbɛli
ID : 554
Big toe
Ngón chân cái
(noun
bɪg təʊ
ID : 555
Blood
Máu
(noun
blʌd
ID : 556
Bodypart
Bộ phận cơ thể
(noun
ˈbɑdi pɑrt
ID : 557
Bone
Xương
(noun
boʊn
ID : 558
Bottom
Mông
(noun
ˈbɑtəm
ID : 559
Brain
Não
(noun
breɪn
ID : 560
Breast
Ngực (phụ nữ)
(noun
brest
ID : 561
Calf
Bắp chân
(noun
kɑːf
ID : 562
Cheek
Má
(noun
tʃiːk
ID : 563
Chest
Ngực , lồng ngực
(noun
ʧɛst
ID : 564
Chin
Cằm
(noun
tʃɪn
ID : 565
Ear
Tai
(noun
Ir
ID : 566
Elbow
Khuỷu tay
(noun
ˈelbəʊ
ID : 567
Eyebrow
Lông mày
(noun
ˈaɪ.braʊ
ID : 568
Eyelash
Lông mi
(noun
ˈaɪlæʃ
ID : 569
Eyes
Mắt
(noun
aɪs
ID : 570
Face
Khuôn mặt
(noun
feɪs
ID : 571
Finger
Ngón tay
(noun
ˈfɪŋgər
ID : 572
Foot
Bàn chân
(noun
fʊt
ID : 573
Hair
Tóc , mái tóc
(noun
hɛr
ID : 574
Hand
Bàn tay
(noun
hænd
ID : 575
Head
Đầu
(noun
hɛd
ID : 576
Heart
Trái tim
(noun
hɑrt
ID : 577
Heel
Gót chân
(noun
hɪəl
ID : 578
Hip
Hông
(noun
hɪp
ID : 579
Index finger
Ngón trỏ
(noun
ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ
ID : 580
Jaw
Quai hàm
(noun
dʒɔː
ID : 581
Kidney
Thận
(noun
ˈkɪdni
ID : 582
Knee
Đầu gối
(noun
niː
ID : 583
Knuckle
Khớp , đốt ngón tay
(noun
ˈnʌk.ļ
ID : 584
Leg
Chân
(noun
lɛg
ID : 585
Lip
Môi
(noun
lɪp
ID : 586
Little finger
Ngón út
(noun
ˌlɪtl ˈfɪŋɡə(r)
ID : 587
Liver
Gan
(noun
ˈlɪvər
ID : 588
Lung
Phổi
(noun
lʌŋ
ID : 589
Middle finger
Ngón giữa
(noun
ˈmɪd.ļ ˈfɪŋ.gəʳ
ID : 590
Mouth
Miệng
(noun
maʊθ
ID : 591
Muscle
Cơ bắp
(noun
ˈmʌsl
ID : 592
Neck
Cổ
(noun
nek
ID : 593
Nose
Mũi
(noun
noʊz
ID : 594
Palm
Lòng bàn tay
(noun
pɑːm
ID : 595
Ring finger
Ngón đeo nhẫn
(noun
rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ
ID : 596
Shoulder
Vai
(noun
ˈʃəʊldə(r)
ID : 597
Skin
Làn da
(noun
skɪn
ID : 598
Stomach
Dạ dày
(noun
ˈstʌmək
ID : 599
Sweat
Mồ hôi
(noun
swet
ID : 600
Thigh
Bắp đùi
(noun
θaɪ
ID : 601
Throat
Cổ họng
(noun
θrəʊt
ID : 602
Thumb
Ngón tay cái
(noun
θʌm
ID : 603
Toe
Ngón chân
(noun
təʊ
ID : 604
Toenail
Móng chân
(noun
ˈtəʊneɪl
ID : 605
Tongue
lưỡi
(noun
tʌŋ
ID : 606
Tooth
Răng
(noun
tuθ
ID : 607
Waist
Eo , vòng eo
(noun
weɪst
ID : 608
Wrist
Cổ tay
(noun
rɪst
ID : 609