Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Cơ thể(Body)

    Ankle

    Mắt cá chân

    (noun

    ˈæŋ.kļ

    ID : 550

    Arch

    Lòng bàn chân

    (noun

    ɑːtʃ

    ID : 551

    Arm

    Cánh tay

    (noun

    ɑrm

    ID : 552

    Back

    Lưng

    (noun

    bæk

    ID : 553

    Belly

    Bụng

    (noun

    ˈbɛli

    ID : 554

    Big toe

    Ngón chân cái

    (noun

    bɪg təʊ

    ID : 555

    Blood

    Máu

    (noun

    blʌd

    ID : 556

    Bodypart

    Bộ phận cơ thể

    (noun

    ˈbɑdi pɑrt

    ID : 557

    Bone

    Xương

    (noun

    boʊn

    ID : 558

    Bottom

    Mông

    (noun

    ˈbɑtəm

    ID : 559

    Brain

    Não

    (noun

    breɪn

    ID : 560

    Breast

    Ngực (phụ nữ)

    (noun

    brest

    ID : 561

    Calf

    Bắp chân

    (noun

    kɑːf

    ID : 562

    Cheek

    (noun

    tʃiːk

    ID : 563

    Chest

    Ngực , lồng ngực

    (noun

    ʧɛst

    ID : 564

    Chin

    Cằm

    (noun

    tʃɪn

    ID : 565

    Ear

    Tai

    (noun

    Ir

    ID : 566

    Elbow

    Khuỷu tay

    (noun

    ˈelbəʊ

    ID : 567

    Eyebrow

    Lông mày

    (noun

    ˈaɪ.braʊ

    ID : 568

    Eyelash

    Lông mi

    (noun

    ˈaɪlæʃ

    ID : 569

    Eyes

    Mắt

    (noun

    aɪs

    ID : 570

    Face

    Khuôn mặt

    (noun

    feɪs

    ID : 571

    Finger

    Ngón tay

    (noun

    ˈfɪŋgər

    ID : 572

    Foot

    Bàn chân

    (noun

    fʊt

    ID : 573

    Hair

    Tóc , mái tóc

    (noun

    hɛr

    ID : 574

    Hand

    Bàn tay

    (noun

    hænd

    ID : 575

    Head

    Đầu

    (noun

    hɛd

    ID : 576

    Heart

    Trái tim

    (noun

    hɑrt

    ID : 577

    Heel

    Gót chân

    (noun

    hɪəl

    ID : 578

    Hip

    Hông

    (noun

    hɪp

    ID : 579

    Index finger

    Ngón trỏ

    (noun

    ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ

    ID : 580

    Jaw

    Quai hàm

    (noun

    dʒɔː

    ID : 581

    Kidney

    Thận

    (noun

    ˈkɪdni

    ID : 582

    Knee

    Đầu gối

    (noun

    niː

    ID : 583

    Knuckle

    Khớp , đốt ngón tay

    (noun

    ˈnʌk.ļ

    ID : 584

    Leg

    Chân

    (noun

    lɛg

    ID : 585

    Lip

    Môi

    (noun

    lɪp

    ID : 586

    Little finger

    Ngón út

    (noun

    ˌlɪtl ˈfɪŋɡə(r)

    ID : 587

    Liver

    Gan

    (noun

    ˈlɪvər

    ID : 588

    Lung

    Phổi

    (noun

    lʌŋ

    ID : 589

    Middle finger

    Ngón giữa

    (noun

    ˈmɪd.ļ ˈfɪŋ.gəʳ

    ID : 590

    Mouth

    Miệng

    (noun

    maʊθ

    ID : 591

    Muscle

    Cơ bắp

    (noun

    ˈmʌsl

    ID : 592

    Neck

    Cổ

    (noun

    nek

    ID : 593

    Nose

    Mũi

    (noun

    noʊz

    ID : 594

    Palm

    Lòng bàn tay

    (noun

    pɑːm

    ID : 595

    Ring finger

    Ngón đeo nhẫn

    (noun

    rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ

    ID : 596

    Shoulder

    Vai

    (noun

    ˈʃəʊldə(r)

    ID : 597

    Skin

    Làn da

    (noun

    skɪn

    ID : 598

    Stomach

    Dạ dày

    (noun

    ˈstʌmək

    ID : 599

    Sweat

    Mồ hôi

    (noun

    swet

    ID : 600

    Thigh

    Bắp đùi

    (noun

    θaɪ

    ID : 601

    Throat

    Cổ họng

    (noun

    θrəʊt

    ID : 602

    Thumb

    Ngón tay cái

    (noun

    θʌm

    ID : 603

    Toe

    Ngón chân

    (noun

    təʊ

    ID : 604

    Toenail

    Móng chân

    (noun

    ˈtəʊneɪl

    ID : 605

    Tongue

    lưỡi

    (noun

    tʌŋ

    ID : 606

    Tooth

    Răng

    (noun

    tuθ

    ID : 607

    Waist

    Eo , vòng eo

    (noun

    weɪst

    ID : 608

    Wrist

    Cổ tay

    (noun

    rɪst

    ID : 609