Tieng anh audio

START PAGE

"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.

Từ Vựng & Auto
  • 5S nhảy 1 lần
  • Động vật(Animals)

    Bear

    Con gấu

    (noun)

    bɛr

    ID : 1

    Bird

    Con chim

    (noun)

    bɜrd

    ID : 3

    Cat

    Con mèo

    (noun)

    kæt

    ID : 4

    Chicken

    Con gà

    (noun)

    ˈʧɪkən

    ID : 5

    Chimpanzee

    con hắc tinh tinh

    (noun)

    tʃɪmpənˈzi

    ID : 6

    Cow

    Con bò

    (noun)

    kaʊ

    ID : 7

    Dog

    Con chó

    (noun)

    dɔg

    ID : 8

    Dolphin

    cá heo

    (noun)

    ˈdɒlfɪn

    ID : 9

    Donkey

    Con lừa

    (noun)

    ˈdɑŋki

    ID : 10

    Eel

    lươn

    (noun)

    iːl

    ID : 11

    Elephant

    Con voi

    (noun)

    ˈɛləfənt

    ID : 12

    Fish

    Con cá

    (noun)

    fɪʃ

    ID : 13

    Fox

    con cáo

    (noun)

    fɑːks

    ID : 14

    Giraffe

    con hươu cao cổ

    (noun)

    dʒəˈrɑːf

    ID : 15

    Goat

    Con dê

    (noun)

    goʊt

    ID : 16

    Hippopotamus

    con hà mã

    (noun)

    ˌhɪpəˈpɑːtəməs

    ID : 17

    Horse

    Con ngựa

    (noun)

    hɔrs

    ID : 18

    Insect

    Côn trùng

    (noun)

    ˈɪnˌsɛkt

    ID : 19

    Jaguar

    con báo đốm

    (noun)

    ˈdʒæɡjuər

    ID : 20

    Lion

    Sư tử

    (noun)

    ˈlaɪən

    ID : 21

    Monkey

    Con khỉ

    (noun)

    ˈmʌŋki

    ID : 22

    Mouse

    Con chuột

    (noun)

    maʊs

    ID : 23

    Ox

    Con bò đực

    (noun)

    ɑks

    ID : 24

    Penguin

    chim cánh cụt

    (noun)

    ˈpeŋɡwɪn

    ID : 25

    Pig

    Con heo lợn

    (noun)

    pɪg

    ID : 26

    Porcupine

    con nhím

    (noun)

    ˈpɔːrkjupaɪn

    ID : 27

    Rabbit

    Con thỏ

    (noun)

    ˈræbət

    ID : 28

    Raccoon

    con gấu mèo

    (noun)

    rəˈkuːn

    ID : 29

    Rhinoceros

    con tê giác

    (noun)

    raɪˈnɒsərəs

    ID : 30

    Shark

    cá mập

    (noun)

    ʃɑːk

    ID : 31

    Sheep

    Con cừu

    (noun)

    ʃip

    ID : 32

    Squirrel

    con sóc

    (noun)

    ˈskwɜːrəl

    ID : 33

    Swordfish

    cá kiếm

    (noun)

    ˈsɔːdfɪʃ

    ID : 34

    Tiger

    Con hổ

    (noun)

    ˈtaɪgər

    ID : 35

    Turtle

    rùa

    (noun)

    ˈtɜːtl

    ID : 36

    Walrus

    hải mã

    (noun)

    ˈwɔːlrəs

    ID : 37

    Whale

    cá voi

    (noun)

    weɪl

    ID : 38