"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Câu | Nghĩa | 91 | Are you ready for tomorrow? | Đã sẵn sàng cho ngày mai chưa? |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 92 | I’m going to take a bath. | tôi sẽ đi tắm |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 93 | Time to go to sleep. | Nên ngủ rồi |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 94 | You left the TV on. | Tivi vần đang bật |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 95 | Don’t leave your stuff here. | Đừng bày đồ của bạn ra đây. |
|---|