"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| Audio | Câu | Nghĩa | 1 | Did the alarm clock go off? | Đồng hồ báo thức chưa? |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 2 | It’s time to get up! | Nên thức dậy rồi |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 3 | Get up soon. | Dậy sớm đi |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 4 | Are you awake? | Bạn dậy chưa? |
|---|
| Audio | Câu | Nghĩa | 5 | Are you feeling sick? | Bạn không khoẻ à? |
|---|