START PAGE
"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
sink |
sank |
sunk |
chìm, lặn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
sight-read |
sight-read |
sight-read |
chơi hoặc hát mà không cần nghiên cứu trước |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
shit |
shit/shat/shitted |
shit/shat/shitted |
suộc khuộng đi đại tiện |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
shave |
shaved |
shaved/shaven |
cạo (râu, mặt) |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
sand-cast |
sand-cast |
sand-cast |
đúc bằng khuôn cát |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
roughcast |
roughcast |
roughcast |
tạo hình phỏng chừng |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
rewrite |
rewrote |
rewritten |
viết lại |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
rewind |
rewound |
rewound |
cuốn lại, lên dây lại |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
rewin |
rewon |
rewon |
thắng lại |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
rewet |
rewet/rewetted |
rewet/rewetted |
làm ướt lại |