START PAGE
"Mỗi ngày học một chút, tương lai rộng mở một chút." – Thành công không đến ngay lập tức, nhưng mỗi bước nhỏ đều đưa bạn đến gần hơn với mục tiêu.
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
undergo |
underwent |
undergone |
kinh qua |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
underfeed |
underfed |
underfed |
cho ăn đói, thiếu ăn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
undercut |
undercut |
undercut |
ra giá rẻ hơn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unclothe |
unclothed/unclad |
unclothed/unclad |
cởi áo, lột trần |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unbind |
unbound |
unbound |
mở, tháo ra |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
unbend |
unbent |
unbent |
làm thẳng lại |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
typewrite |
typewrote |
typewritten |
đánh máy |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
thrust |
thrust |
thrust |
thọc, nhấn |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
tell |
told |
told |
kể, bảo |
| V1 |
V2 |
V3 |
Nghĩa |
telecast |
telecast |
telecast |
phát đi bằng truyền hình |